53rd Greek Team Ch. 2026

Cập nhật ngày: 10.07.2026 16:33:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation (Licence 1)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Chess.com, Lichess.org, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Hạng cá nhânBoard list
Hạng cá nhân mỗi bànPlayer performance list
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Số vánĐã có 587 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Thông tin kỳ thủ

TênAggelis, Nikolaos
CấpFM
Số thứ tự308
Rating2297
Rating quốc gia2200
Rating quốc tế2297
Hiệu suất thi đấu2177
FIDE rtg +/--13,8
Điểm1,5
Hạng316
Liên đoànGRE
CLB/TỉnhΠΣ ΠΕΡΙΣΤΕΡΙΟΥ
Số ID quốc gia24192
Số ID FIDE4213220
Năm sinh 1992

 

VánBànSốTênRtgCLB/TỉnhĐiểmKQPGN
11375Georgiou, Kostantinos2159GREΣΚΑΚ. ΑΚΑΔ. ΚΟΡΙΝΘΙΑΣ "ΑΡΓΟΝΑΥΤΗΣ"3,5
½
 
31327FMGiannoulakis, Lampros2262GREΣΚΑΚ. ΑΚΑΔ. ΣΥΚΕΩΝ - ΝΕΑΠΟΛΗΣ2,5
½
PGN
41587FMKoutoukidis, Panagiotis2373GREΣΠΖ ΚΕΡΚΥΡΑΣ3,5
0
 
6164FMGeorgakopoulos, Nikolaos2262GREΑΣΟ ΑΙΓΙΑΛΕΙΑΣ (ΑΣΟΑ)2,5
½
 
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.