53rd Greek Team Ch. 2026

Cập nhật ngày: 10.07.2026 16:33:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation (Licence 1)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Chess.com, Lichess.org, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Hạng cá nhânBoard list
Hạng cá nhân mỗi bànPlayer performance list
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Số vánĐã có 587 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Thông tin kỳ thủ

TênPoupalos, Nikolaos
CấpFM
Số thứ tự281
Rating2230
Rating quốc gia2110
Rating quốc tế2230
Hiệu suất thi đấu2059
FIDE rtg +/--31,8
Điểm2,5
Hạng234
Liên đoànGRE
CLB/TỉnhΠΕΙΡΑΙΚΟΣ ΟΣ
Số ID quốc gia48735
Số ID FIDE25875302
Năm sinh 2008

 

VánBànSốTênRtgCLB/TỉnhĐiểmKQPGN
18609Giannopoulos, Vasileios1904GREΣΣ ΛΑΡΙΣΑΣ4,5
1
 
22190IMChristodoulou, Panagiotis2383GREΟΦΗ4
1
PGN
32624Tepelenis, Nikolaos2077GREΣΥΛΛΟΓΟΣ ΙΩΑΝΝΙΤΩΝ ΣΚΑΚΙΣΤΩΝ2
0
 
42567FMKotrotsos, Vasilios2313GREΣΟ ΧΑΛΑΝΔΡΙΟΥ4,5
0
PGN
52436FMTrimitzios, Petros2204GREΣΚΑΚΙΣΤΙΚΗ ΚΙΝΗΣΗ ΤΡΙΚΑΛΩΝ2,5
0
PGN
63329CMStoimenidis, Dimitrios2133GREΣΚΑΚ. ΑΚΑΔ. ΣΥΚΕΩΝ - ΝΕΑΠΟΛΗΣ2,5
½
 
73290Hrisomalis, Theodoros2111GRE"ΠΝΕΥΜΑΘΛΟΝ"4,5
0
PGN
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.