53rd Greek Team Ch. 2026

Cập nhật ngày: 10.07.2026 16:33:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation (Licence 1)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Chess.com, Lichess.org, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Hạng cá nhânBoard list
Hạng cá nhân mỗi bànPlayer performance list
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Số vánĐã có 587 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Thông tin kỳ thủ

TênTzortzatos, Dimosthenis Panagiot
Số thứ tự271
Rating2143
Rating quốc gia1870
Rating quốc tế2143
Hiệu suất thi đấu2157
FIDE rtg +/-10
Điểm5
Hạng45
Liên đoànGRE
CLB/TỉnhΠΕΙΡΑΙΚΟΣ ΟΣ
Số ID quốc gia43343
Số ID FIDE25827715
Năm sinh 2008

 

VánBànSốTênRtgCLB/TỉnhĐiểmKQPGN
14605Gkonelas, Nikolaos1936GREΣΣ ΛΑΡΙΣΑΣ1
1
 
28191Kassios, Dimitrios2148GREΟΦΗ4
0
PGN
38622CMBoutikos, Eleftherios2189GREΣΥΛΛΟΓΟΣ ΙΩΑΝΝΙΤΩΝ ΣΚΑΚΙΣΤΩΝ2
½
 
48579Proutsalis, Marios Alexandros2010GREΣΟ ΧΑΛΑΝΔΡΙΟΥ4
1
PGN
58442Dristellas, Neoklis1955GREΣΚΑΚΙΣΤΙΚΗ ΚΙΝΗΣΗ ΤΡΙΚΑΛΩΝ3,5
½
PGN
68337Alexandrakis, Venizelos1795GREΣΚΑΚ. ΑΚΑΔ. ΣΥΚΕΩΝ - ΝΕΑΠΟΛΗΣ1
1
 
78295Dimakis, Stavros1962GRE"ΠΝΕΥΜΑΘΛΟΝ"2,5
1
PGN
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.