53rd Greek Team Ch. 2026

Cập nhật ngày: 10.07.2026 16:33:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation (Licence 1)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Chess.com, Lichess.org, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Hạng cá nhânBoard list
Hạng cá nhân mỗi bànPlayer performance list
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Số vánĐã có 587 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Thông tin kỳ thủ

TênSidiropoulos, Nikolaos K.
Số thứ tự270
Rating2191
Rating quốc gia2073
Rating quốc tế2191
Hiệu suất thi đấu1900
FIDE rtg +/--30,2
Điểm1
Hạng346
Liên đoànGRE
CLB/TỉnhΠΕΙΡΑΙΚΟΣ ΟΣ
Số ID quốc gia29421
Số ID FIDE4217250
Năm sinh 1997

 

VánBànSốTênRtgCLB/TỉnhĐiểmKQPGN
13604Konstantelias, Konstantinos1945GREΣΣ ΛΑΡΙΣΑΣ1,5
½
 
24199Kouvidis, Ioannis2068GREΟΦΗ4
0
PGN
43568FMRahmanidis, Petros2239GREΣΟ ΧΑΛΑΝΔΡΙΟΥ3,5
½
PGN
64330Kyparissopoulos, Spyridon2119GREΣΚΑΚ. ΑΚΑΔ. ΣΥΚΕΩΝ - ΝΕΑΠΟΛΗΣ4,5
0
 
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.