53rd Greek Team Ch. 2026

Cập nhật ngày: 10.07.2026 16:33:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation (Licence 1)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Chess.com, Lichess.org, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Hạng cá nhânBoard list
Hạng cá nhân mỗi bànPlayer performance list
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Số vánĐã có 587 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Thông tin kỳ thủ

TênTriantafilidis, Mihail
Số thứ tự26
Rating2188
Rating quốc gia2091
Rating quốc tế2188
Hiệu suất thi đấu1911
FIDE rtg +/--29,2
Điểm1
Hạng329
Liên đoànGRE
CLB/TỉnhΑΣ ΘΕΣΣΑΛΟΝΙΚΗΣ "Ο ΑΡΗΣ"
Số ID quốc gia38533
Số ID FIDE4282930
Năm sinh 2003

 

VánBànSốTênRtgCLB/TỉnhĐiểmKQPGN
14330Kyparissopoulos, Spyridon2119GREΣΚΑΚ. ΑΚΑΔ. ΣΥΚΕΩΝ - ΝΕΑΠΟΛΗΣ4,5
½
PGN
2411FMTsorbatzoglou, Theodoros2085GREΑΜΟ "ΓΑΛΑΞΙΑΣ"1
½
PGN
4436Korniotis, Filippos2127GREΑΚΑΔΗΜΙΑ ΣΚΑΚΙ Ν. ΨΥΧΙΚΟΥ3,5
0
PGN
5491Karapiperis, Alexandros2084GREΕΝΩΣΗ ΑΘΛΟΠΑΙΔΙΩΝ ΠΑΤΡΩΝ4
0
PGN
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.