53rd Greek Team Ch. 2026 Cập nhật ngày: 10.07.2026 16:33:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation (Licence 1)
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Chess.com, Lichess.org, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | Player performance list |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Số ván | Đã có 587 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Stavroulaki, Angeliki Eleni | | Số thứ tự | 253 | | Rating | 0 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 885 | | Điểm | 1 | | Hạng | 344 | | CLB/Tỉnh | Πανικαριοσ Ασ Ο Ικαροσ | | Số ID quốc gia | 65149 | | Năm sinh | 2015 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 1 | 6 | 38 | | Sereti, Ioanna | 1643 | GRE | ΑΚΑΔΗΜΙΑ ΣΚΑΚΙ Ν. ΨΥΧΙΚΟΥ | 4,5 | |
| 2 | 6 | 638 | | Sotiriou, Dimitra | 0 | GRE | ΣΥΛΛΟΓΟΣ ΙΩΑΝΝΙΤΩΝ ΣΚΑΚΙΣΤΩΝ | 0,5 | |
| 3 | 7 | 154 | | Polyzoidi, Panagiota | 0 | GRE | ΜΓΣ "Ο ΕΘΝΙΚΟΣ" ΑΛΕΞΑΝΔΡΟΥΠΟΛΗΣ | 1 | |
| 4 | 6 | 58 | | Mamasi, Michaela | 1444 | GRE | ΑΣΟ ΑΙΓΙΑΛΕΙΑΣ (ΑΣΟΑ) | 1,5 | |
| 5 | 7 | 385 | | Asvestopoulou, Melina | 0 | GRE | ΣΚΑΚ. ΑΚΑΔ. ΚΟΡΙΝΘΙΑΣ "ΑΡΓΟΝΑΥΤΗΣ" | 1 | |
| 6 | 7 | 481 | | Dimitriadi, Maria K | 863 | GRE | ΣΚΑΚ. ΟΜΙΛΟΣ ΙΩΝΙΑΣ ΘΕΣ/ΚΗΣ | 1 | |
| 7 | 7 | 401 | | Georgakopoulou, Anna | 1576 | GRE | ΣΚΑΚΙΣΤΙΚΗ ΕΠΙΚΟΙΝΩΝΙΑ ΗΡΑΚΛΕΙΟΥ ΑΤ | 5 | - 0K |
|
|
|
|