53rd Greek Team Ch. 2026

Cập nhật ngày: 10.07.2026 16:33:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation (Licence 1)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Chess.com, Lichess.org, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Hạng cá nhânBoard list
Hạng cá nhân mỗi bànPlayer performance list
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Số vánĐã có 587 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Thông tin kỳ thủ

TênSpyratos, Nikolaos
Số thứ tự230
Rating2200
Rating quốc gia2024
Rating quốc tế2200
Hiệu suất thi đấu2357
FIDE rtg +/-30,8
Điểm5
Hạng43
Liên đoànGRE
CLB/TỉnhΠΑΝΙΩΝΙΟΣ ΓΥΜΝΑΣΤΙΚΟΣ ΣΥΛΛΟΓΟΣ
Số ID quốc gia44492
Số ID FIDE25835351
Năm sinh 2006

 

VánBànSốTênRtgCLB/TỉnhĐiểmKQPGN
12588GMSkembris, Spyridon2270GREΣΠΖ ΚΕΡΚΥΡΑΣ3,5
1
PGN
22416Hartofylakas, Spyros2218GREΣΕΚΔ ΟΙ ΜΑΧΗΤΕΣ2,5
0
PGN
3335Kalodoukas, Odysseas2203GREΑΚΑΔΗΜΙΑ ΣΚΑΚΙ Ν. ΨΥΧΙΚΟΥ3,5
½
PGN
43625Papageorgiou, Ioannis1924GREΣΥΛΛΟΓΟΣ ΙΩΑΝΝΙΤΩΝ ΣΚΑΚΙΣΤΩΝ1
1
 
53549Papadogiannis, Sevastianos2248GREΣΚΑΚΙΣΤΙΚΟΣ ΟΜΙΛΟΣ ΠΕΤΡΑΛΩΝΩΝ3,5
1
PGN
63110FMMagkalakis, Stefanos2343GREΕΣ ΘΕΣΣΑΛΟΝΙΚΗΣ4,5
½
PGN
73437Kiratzopoulos, Efthimios2184GREΣΚΑΚΙΣΤΙΚΗ ΚΙΝΗΣΗ ΤΡΙΚΑΛΩΝ3
1
PGN
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.