53rd Greek Team Ch. 2026

Cập nhật ngày: 10.07.2026 16:33:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation (Licence 1)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Chess.com, Lichess.org, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Hạng cá nhânBoard list
Hạng cá nhân mỗi bànPlayer performance list
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Số vánĐã có 587 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Thông tin kỳ thủ

TênKourousis, Epameinondas
CấpIM
Số thứ tự229
Rating2328
Rating quốc gia2289
Rating quốc tế2328
Hiệu suất thi đấu2174
FIDE rtg +/--10,6
Điểm2
Hạng272
Liên đoànCZE
CLB/TỉnhΠΑΝΙΩΝΙΟΣ ΓΥΜΝΑΣΤΙΚΟΣ ΣΥΛΛΟΓΟΣ
Số ID quốc gia24684
Số ID FIDE4211626
Năm sinh 1991

 

VánBànSốTênRtgCLB/TỉnhĐiểmKQPGN
3234IMPavlidis, Anastasios2271GREΑΚΑΔΗΜΙΑ ΣΚΑΚΙ Ν. ΨΥΧΙΚΟΥ3,5
½
PGN
42623FMMelikhov, Evgeny V.2139GREΣυλλογοσ Ιωαννιτων Σκακιστων2
1
 
52548FMKatopodis, Dimitrios2264GREΣΚΑΚΙΣΤΙΚΟΣ ΟΜΙΛΟΣ ΠΕΤΡΑΛΩΝΩΝ3,5
½
PGN
62109FMPapakonstantinou, Dimitrios2351GREΕΣ ΘΕΣΣΑΛΟΝΙΚΗΣ2,5
0
PGN
72436FMTrimitzios, Petros2204GREΣΚΑΚΙΣΤΙΚΗ ΚΙΝΗΣΗ ΤΡΙΚΑΛΩΝ2,5
0
PGN
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.