53rd Greek Team Ch. 2026

Cập nhật ngày: 10.07.2026 16:33:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation (Licence 1)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Chess.com, Lichess.org, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Hạng cá nhânBoard list
Hạng cá nhân mỗi bànPlayer performance list
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Số vánĐã có 587 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Thông tin kỳ thủ

TênTsakona, Maria
CấpWFM
Số thứ tự213
Rating2178
Rating quốc gia1920
Rating quốc tế2178
Hiệu suất thi đấu1952
FIDE rtg +/--36,6
Điểm4
Hạng104
Liên đoànGRE
CLB/TỉnhΠΑΝΑΘΗΝΑΪΚΟΣ ΑΟ
Số ID quốc gia44593
Số ID FIDE25834827
Năm sinh 2006

 

VánBànSốTênRtgCLB/TỉnhĐiểmKQPGN
16552Alexopoulou, Eleni Th1874GREΣΚΑΚΙΣΤΙΚΟΣ ΟΜΙΛΟΣ ΠΕΤΡΑΛΩΝΩΝ4
1
PGN
26364Giakoustidou, Evgenia1877GREΣΑ ΘΕΣ/ΚΗΣ "ΛΕΥΚΟΣ ΠΥΡΓΟΣ"3
1
PGN
3621Tsekoura, Vaia1892GREΑΣ ΘΕΣΣΑΛΟΝΙΚΗΣ "Ο ΑΡΗΣ"5,5
0
PGN
46460Chasouraki, Chrysi1942GREΣΟ ΗΡΑΚΛΕΙΟΥ2,5
0
PGN
56496Vardaka, Sofia1872GREΣΟ ΚΑΒΑΛΑΣ6
0
PGN
66193Tsapaki, Asimenia1939GREΟΦΗ6
1
PGN
76133Toumpakari, Maria1916GREΕΥΒΟΙΚΗ ΕΣ4,5
1
PGN
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.