53rd Greek Team Ch. 2026

Cập nhật ngày: 10.07.2026 16:33:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation (Licence 1)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Chess.com, Lichess.org, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Hạng cá nhânBoard list
Hạng cá nhân mỗi bànPlayer performance list
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Số vánĐã có 587 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Thông tin kỳ thủ

TênMarkantonaki, Haritomeni
CấpWFM
Số thứ tự212
Rating2127
Rating quốc gia2114
Rating quốc tế2127
Hiệu suất thi đấu2044
FIDE rtg +/--14,4
Điểm3,5
Hạng149
Liên đoànGRE
CLB/TỉnhΠΑΝΑΘΗΝΑΪΚΟΣ ΑΟ
Số ID quốc gia19091
Số ID FIDE4207050
Năm sinh 1987

 

VánBànSốTênRtgCLB/TỉnhĐiểmKQPGN
15551Douni, Maria1829GREΣΚΑΚΙΣΤΙΚΟΣ ΟΜΙΛΟΣ ΠΕΤΡΑΛΩΝΩΝ2,5
1
PGN
25363WFMGrapsa, Georgia2087GREΣΑ ΘΕΣ/ΚΗΣ "ΛΕΥΚΟΣ ΠΥΡΓΟΣ"3,5
½
PGN
3520Amiridou, Dimitra1990GREΑΣ ΘΕΣΣΑΛΟΝΙΚΗΣ "Ο ΑΡΗΣ"0,5
1
PGN
45471Kalyva, Panagiotia0GREΣΟ ΗΡΑΚΛΕΙΟΥ0- 1K 
55495IMTsolakidou, Stavroula2432GREΣΟ ΚΑΒΑΛΑΣ6
0
PGN
65192WFMChristodoulaki, Antonia2122GREΟΦΗ4,5
0
PGN
75132WIMPavlidou, Ekaterini2144GREΕΥΒΟΙΚΗ ΕΣ3
0
PGN
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.