53rd Greek Team Ch. 2026

Cập nhật ngày: 10.07.2026 16:33:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation (Licence 1)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Chess.com, Lichess.org, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Hạng cá nhânBoard list
Hạng cá nhân mỗi bànPlayer performance list
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Số vánĐã có 587 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Thông tin kỳ thủ

TênKalaitzoglou, Panayotis
Số thứ tự168
Rating2118
Rating quốc gia2021
Rating quốc tế2118
Hiệu suất thi đấu2215
FIDE rtg +/-9,2
Điểm2,5
Hạng228
Liên đoànGRE
CLB/TỉnhΟΑ ΧΑΝΙΩΝ
Số ID quốc gia10810
Số ID FIDE4202422
Năm sinh 1976

 

VánBànSốTênRtgCLB/TỉnhĐiểmKQPGN
11511GMKapnisis, Spyridon2362GREΣΟ ΚΑΛΛΙΘΕΑΣ3,5
0
PGN
2133IMPapasimakopoulos, Alexandros2353GREΑΚΑΔΗΜΙΑ ΣΚΑΚΙ Ν. ΨΥΧΙΚΟΥ3
1
 
3173GMPapaioannou, Ioannis2611GREΑΣ ΣΚΑΚΙΣΤΙΚΟΣ ΟΜΙΛΟΣ ΡΟΔΟΥ "ΙΠΠΟΤΗ5
½
 
41602Bizopoulos, Alexandros2075GREΣΣ ΛΑΡΙΣΑΣ2,5
1
 
51108IMPetkidis, Anthony2420GERΕΣ ΘΕΣΣΑΛΟΝΙΚΗΣ4,5
0
 
61149Nasos, Valerios1970GREΜΓΣ "Ο ΕΘΝΙΚΟΣ" ΑΛΕΞΑΝΔΡΟΥΠΟΛΗΣ2
0
 
71475GMMastrovasilis, Athanasios2430GREΣΚΑΚ. ΟΜΙΛΟΣ ΙΩΝΙΑΣ ΘΕΣ/ΚΗΣ6,5
0
 
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.