53rd Greek Team Ch. 2026

Cập nhật ngày: 10.07.2026 16:33:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation (Licence 1)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Chess.com, Lichess.org, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Hạng cá nhânBoard list
Hạng cá nhân mỗi bànPlayer performance list
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Số vánĐã có 587 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Thông tin kỳ thủ

TênKiryttopoulos, Ioannis
Số thứ tự136
Rating2123
Rating quốc gia1823
Rating quốc tế2123
Hiệu suất thi đấu1995
FIDE rtg +/--18,4
Điểm4,5
Hạng68
Liên đoànGRE
CLB/TỉnhΕΥΒΟΙΚΗ ΕΣ
Số ID quốc gia52742
Số ID FIDE42118123
Năm sinh 2012

 

VánBànSốTênRtgCLB/TỉnhĐiểmKQPGN
19443Konstantakos, Christos D1826GREΣΚΑΚΙΣΤΙΚΗ ΚΙΝΗΣΗ ΤΡΙΚΑΛΩΝ4
½
PGN
2981ACMPapadopoulos, Antonios P1522GREΑΣ ΣΚΑΚΙΣΤΙΚΟΣ ΟΜΙΛΟΣ ΡΟΔΟΥ "ΙΠΠΟΤΗ2
1
PGN
39116Paschalidis, Nikolaos1655GREΕΣ ΘΕΣΣΑΛΟΝΙΚΗΣ2
1
PGN
49501Merkouropoulos, Dionysios2096GREΣΟ ΚΑΒΑΛΑΣ4
0
PGN
59575Anagnostopoulos, Panagiotis2058GREΣΟ ΧΑΛΑΝΔΡΙΟΥ4,5
1
PGN
69101Alexopoulos, Antonios1787GREΕΝΩΣΗ ΑΘΛΟΠΑΙΔΙΩΝ ΠΑΤΡΩΝ0
1
PGN
79216FMGkavardinas, Antonios2304GREΠΑΝΑΘΗΝΑΪΚΟΣ ΑΟ4,5
0
PGN
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.