53rd Greek Team Ch. 2026

Cập nhật ngày: 10.07.2026 16:33:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation (Licence 1)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Chess.com, Lichess.org, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Hạng cá nhânBoard list
Hạng cá nhân mỗi bànPlayer performance list
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Số vánĐã có 587 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Thông tin kỳ thủ

TênPapaioannou, Dimitrios
CấpCM
Số thứ tự115
Rating2348
Rating quốc gia2180
Rating quốc tế2348
Hiệu suất thi đấu2286
FIDE rtg +/--4
Điểm5
Hạng37
Liên đoànGRE
CLB/TỉnhΕΣ ΘΕΣΣΑΛΟΝΙΚΗΣ
Số ID quốc gia47619
Số ID FIDE25865137
Năm sinh 2009

 

VánBànSốTênRtgCLB/TỉnhĐiểmKQPGN
1253Zaronikas, Dimitrios2079GREΑΣΟ ΑΙΓΙΑΛΕΙΑΣ (ΑΣΟΑ)3
1
 
28518Vayanos, George Marwan2123GREΣο Καλλιθεασ2,5
1
PGN
38135CMRaptis, Filippos2276BELΕΥΒΟΙΚΗ ΕΣ5,5
½
PGN
4880FMStamatiou, Rodolfos2324GREΑΣ ΣΚΑΚΙΣΤΙΚΟΣ ΟΜΙΛΟΣ ΡΟΔΟΥ "ΙΠΠΟΤΗ4,5
0
PGN
58175Mavridis, Athanasios1888GREΟΑ ΧΑΝΙΩΝ3
1
 
68235Boulamatsis, Konstantinos I1947GREΠΑΝΙΩΝΙΟΣ ΓΥΜΝΑΣΤΙΚΟΣ ΣΥΛΛΟΓΟΣ2,5
1
PGN
78462FMStefanou, Konstantinos2260GREΣΟ ΗΡΑΚΛΕΙΟΥ4,5
½
PGN
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.