53rd Greek Team Ch. 2026 Cập nhật ngày: 10.07.2026 16:33:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation (Licence 1)
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Chess.com, Lichess.org, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | Player performance list |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Số ván | Đã có 585 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 6. ΟΦΗ (RtgØ:2111 / HS1: 10 / HS2: 300,5) Lãnh đội: ΣΤΕΦΑΝΑΤΟΣ ΧΑΡΑΛΑΜΠΟΣ |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | ID | FideID | Phái | Loại | Điểm | Ván cờ |
| 1 | IM | Gkoumas, Georgios | 2439 | GRE | 23087 | 4208935 | | | 3 | 7 |
| 2 | IM | Malikentzos, Sotirios | 2437 | GRE | 27351 | 4215079 | | | 1,5 | 5 |
| 3 | IM | Christodoulou, Panagiotis | 2383 | GRE | 26715 | 4214340 | | | 4 | 7 |
| 4 | | Kassios, Dimitrios | 2148 | GRE | 48651 | 25873318 | | U20 | 4 | 6 |
| 5 | WFM | Christodoulaki, Antonia | 2122 | GRE | 24274 | 4214935 | w | | 4,5 | 7 |
| 6 | | Tsapaki, Asimenia | 1939 | GRE | 43291 | 25845365 | w | F20 | 6 | 7 |
| 7 | | Alexandri, Dimitra | 1855 | GRE | 52366 | 42107989 | w | F16 | 6 | 7 |
| 8 | | Kazakos, Nikolaos | 2149 | GRE | 45414 | 25833146 | | U20 | 2 | 4 |
| 9 | | Rakitzis, Alexanter Emmanouel | 1963 | GRE | 58847 | 42178320 | | U16 | 2 | 7 |
| 10 | ACM | Tamiolakis, Grigorios | 1678 | GRE | 55349 | 42143799 | | U12 | 5,5 | 7 |
| 11 | | Panagiotakos, Nikolaos | 2145 | GRE | 20936 | 4213246 | | | 0 | 0 |
| 12 | | Kouvidis, Ioannis | 2068 | GRE | 41964 | 25812432 | | | 4 | 6 |
| 13 | CM | Papidakis, Georgios | 2138 | GRE | 40705 | 4295099 | | | 0 | 0 |
| 14 | | Brokalakis - Gounaris, Christos | 1990 | GRE | 38058 | 4279778 | | | 0 | 0 |
| 15 | | Serpetsidakis, Nikolaos | 2072 | GRE | 35917 | 4260678 | | | 0 | 0 |
| 16 | AFM | Kartsakis, Ioannis | 1782 | GRE | 53599 | 42124034 | | U16 | 0 | 0 |
| 17 | | Terzakis, Georgios | 1701 | GRE | 46932 | 25851071 | | U20 | 0 | 0 |
| 18 | | Gemenetstis, Iris E. M. | 0 | | 65030 | | w | F12 | 0 | 0 |
| 19 | | Serlidaki, Anastasia | 1536 | GRE | 56195 | 42154090 | w | F16 | 0 | 0 |
| 20 | | Remediaki, Sofia Niki | 1434 | GRE | 58214 | 42154324 | w | F16 | 0 | 0 |
|
|
|
|