53rd Greek Team Ch. 2026

Cập nhật ngày: 10.07.2026 16:33:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation (Licence 1)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Chess.com, Lichess.org, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Hạng cá nhânBoard list
Hạng cá nhân mỗi bànPlayer performance list
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Số vánĐã có 585 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  32. ΣΟ ΙΩΝΙΑΣ ΘΕΣΣΑΛΟΝΙΚΗΣ (RtgØ:1696 / HS1: 4 / HS2: 152) Lãnh đội: ΜΑΡΙΑ ΤΡΙΒΕΛΛΑ
BànTênRtgIDFideIDPháiLoạiĐiểmVán cờ
1GMMastrovasilis, Athanasios2430GRE855342019906,57
2Seretis, Nikolaos G2034GRE5426542130697U202,57
3Orfanidis, Kyriakos2027GRE256714212571547
4Tsolakos, Panagiotis1857GRE26335422341124
5Tsolaki, Eleni1772GRE298404218892w34
6Keisidou, Rodi800GRE5825542170575wF2027
7Dimitriadi, Maria K863GRE5780642167019wF1217
8Gkaripis, Marios Ilias1787GRE4372125825801U203,56
9Seretis, Anastasios1913GRE5326242116767U1626
10Zafeiriou, Kallinikos1477GRE5503742131529U1225
11Tsinaris, Fotis1878GRE34805424800700
12Trivella, Maria1534GRE364024263359w03
13Masmanidis, Eleftherios1507GRE6100342197988U2000
14Karvounidis, Angelos867GRE5619742151171U1212
15Zafeiriou, Maximos1754GRE5392642131189U1615
16Tyritidis, Efthymios1668GRE133754216073100