53rd Greek Team Ch. 2026 Cập nhật ngày: 10.07.2026 16:33:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation (Licence 1)
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Chess.com, Lichess.org, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | Player performance list |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Số ván | Đã có 587 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 30. ΜΓΣ 'ΕΘΝΙΚΟΣ' ΑΛΕΞΑΝΔΡΟΥΠΟΛΗΣ (RtgØ:1736 / HS1: 6 / HS2: 136,5) Lãnh đội: ΚΟΥΤΣΟΠΟΥΛΟΥ ΚΩΝΣΤΑΝΤΙΝΑ |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | ID | FideID | Phái | Loại | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Karakasidis, Michail | 2096 | GRE | 46070 | 42114349 | | U20 | 5 | 7 |
| 2 | | Nasos, Valerios | 1970 | GRE | 44923 | 25838253 | | | 2 | 7 |
| 3 | | Gkogkolas, Georgios | 1962 | GRE | 47356 | 25863509 | | U16 | 4 | 7 |
| 4 | | Koutsogoulas, Georgios | 1853 | GRE | 47776 | 25862774 | | | 2 | 7 |
| 5 | | Moshou, Alexia | 1778 | GRE | 30596 | 4238664 | w | | 3 | 7 |
| 6 | | Mplitsa, Artemis | 1670 | GRE | 41956 | 25811410 | w | F20 | 4,5 | 7 |
| 7 | | Polyzoidi, Panagiota | 0 | GRE | 60108 | 42187435 | w | F16 | 1 | 7 |
| 8 | | Iliopoulos, Panagiotis | 1777 | GRE | 59479 | 42180252 | | U16 | 1,5 | 5 |
| 9 | | Iliopoulos, Petros | 1772 | GRE | 59480 | 42183006 | | U16 | 0,5 | 4 |
| 10 | | Gkountroumpis, Ioannis | 1682 | GRE | 60414 | 42194210 | | U12 | 4 | 7 |
| 11 | | Michos, Thomas | 2154 | GRE | 4635 | 4202082 | | | 0 | 0 |
| 12 | | Antonoglou, Christos | 1921 | GRE | 515 | 4296745 | | | 1 | 5 |
| 13 | | Tiakoudis, Zaharias | 1709 | GRE | 39774 | 4299167 | | | 0 | 0 |
| 14 | | Margkarian, Alexandros | 1782 | GRE | 46226 | 25854577 | | | 0 | 0 |
| 15 | | Lioliosidi, Eirini | 1540 | GRE | 52974 | 42129648 | w | F20 | 0 | 0 |
| 16 | | Spathopoulos, Diogenis | 1969 | GRE | 4643 | 4284429 | | | 0 | 0 |
| 17 | | Chasapis, Christos | 1608 | GRE | 46658 | 25854542 | | U20 | 0 | 0 |
| 18 | | Blitsas, Orestis | 1771 | GRE | 38519 | 25807919 | | | 0 | 0 |
| 19 | | Aivazian, Elpida Sofia | 1723 | GRE | 43267 | 25821555 | w | | 0 | 0 |
| 20 | | Kreonas, Dimitrios | 1485 | GRE | 59457 | 42180260 | | U16 | 0 | 0 |
|
|
|
|