53rd Greek Team Ch. 2026

Cập nhật ngày: 10.07.2026 16:33:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation (Licence 1)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Chess.com, Lichess.org, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Hạng cá nhânBoard list
Hạng cá nhân mỗi bànPlayer performance list
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Số vánĐã có 587 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  2. ΣΟ ΚΑΒΑΛΑΣ (RtgØ:2227 / HS1: 13 / HS2: 388,5) Lãnh đội: ΚΑΝΑΚΑΡΗΣ ΓΕΩΡΓΙΟΣ
BànTênRtgIDFideIDPháiLoạiĐiểmVán cờ
1GMPavlidis, Antonios2573GRE2543742123124,56
2GMMastrovasilis, Dimitrios2525GRE13023420269446
3IMGalopoulos, Nikolaos2426GRE2423642089514,57
4IMKanakaris, Georgios2372GRE2272742094602,56
5IMTsolakidou, Stavroula2432GRE349154264312w67
6Vardaka, Sofia1872GRE4497925824848wF2067
7Kontogianni, Vasiliki (Vivian)1820GRE5177342106672wF1647
8FMStefanou, Dimitrios2358GRE4200725825011U2047
9Theodoridis, Charalampos2132GRE4845225874675U1623
10Zachos, Konstantinos1758GRE5821842174147U123,57
11Merkouropoulos, Dionysios2096GRE5062425891316U1645
12Serefidou, Despina1920GRE300804218787w1,52
13Apostolakaki, Evangelia1840GRE4037325801147w00
14Papakyriakou, Petros1667GRE5447342131855U1600
15Valsamidis, Efstathios1548GRE5400342133432U1600
16Katsoulis, Nikolaos1522GRE5701942158699U1200
17Elmas, Georgios1443GRE5708042162785U1200
18Poimenidou, Efterpi830GRE5851842176450wF1200
19Saini, Nikoleta Loukia900GRE5538142125430wF1600
20Kelveridis, Eleftherios0GRE62052541003500U1200