53rd Greek Team Ch. 2026 Cập nhật ngày: 10.07.2026 16:33:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation (Licence 1)
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Chess.com, Lichess.org, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | Player performance list |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Số ván | Đã có 587 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 16. ΕΣ ΘΕΣΣΑΛΟΝΙΚΗΣ (RtgØ:1981 / HS1: 8 / HS2: 225,5) Lãnh đội: ΜΠΑΛΛΑΣ ΘΑΝΟΣ |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | ID | FideID | Phái | Loại | Điểm | Ván cờ |
| 1 | IM | Petkidis, Anthony | 2420 | GER | 64001 | 24673390 | | | 4,5 | 7 |
| 2 | FM | Papakonstantinou, Dimitrios | 2351 | GRE | 29379 | 4218655 | | | 2,5 | 5 |
| 3 | FM | Magkalakis, Stefanos | 2343 | GRE | 43733 | 25834134 | | U20 | 4,5 | 7 |
| 4 | | Papadimitriou, Athanasios | 2272 | GRE | 24692 | 4213254 | | | 2,5 | 5 |
| 5 | | Pasoglou, Nikoleta | 1711 | GRE | 36774 | 4265408 | w | | 0 | 2 |
| 6 | | Tzavara, Eleni | 1635 | GRE | 41374 | 25809695 | w | F20 | 3 | 7 |
| 7 | | Paschalidou, Eleni | 1499 | GRE | 55612 | 42143330 | w | F16 | 2,5 | 7 |
| 8 | CM | Papaioannou, Dimitrios | 2348 | GRE | 47619 | 25865137 | | U20 | 5 | 7 |
| 9 | | Paschalidis, Nikolaos | 1655 | GRE | 55384 | 42141800 | | U16 | 2 | 7 |
| 10 | | Noulis, Ioannis | 1579 | GRE | 55659 | 42143608 | | U12 | 3,5 | 7 |
| 11 | CM | Marinakis, Hristos | 2180 | GRE | 38938 | 4294661 | | | 2 | 4 |
| 12 | | Ballas, Athanasios-Panagiotis | 2173 | GRE | 29422 | 4224078 | | | 0 | 0 |
| 13 | | Vafiadis, Kleanthis | 2160 | GRE | 6918 | 4201850 | | | 0 | 0 |
| 14 | | Foinikianaki, Stella | 1700 | GRE | 40706 | 4295013 | w | | 4,5 | 5 |
| 15 | | Tzovani, Dimitra | 1625 | GRE | 43314 | 25820630 | w | F20 | 0 | 0 |
| 16 | | Bekiari, Angeliki | 1560 | GRE | 53335 | 42132843 | w | F16 | 0 | 0 |
| 17 | | Skodras, Marios Konstantinos | 2062 | GRE | 48430 | 25866710 | | U16 | 0 | 0 |
| 18 | | Xouplidis, Filippos | 1813 | GRE | 55414 | 42144183 | | U16 | 0 | 0 |
| 19 | | Kasmeridis, Orfeas | 1659 | GRE | 57040 | 42159970 | | U12 | 0 | 0 |
| 20 | | Paraskevopoulou, Aikaterini | 1449 | GRE | 59305 | 42183553 | w | F12 | 0 | 0 |
|
|
|
|