53rd Greek Team Ch. 2026

Cập nhật ngày: 10.07.2026 16:33:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation (Licence 1)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Chess.com, Lichess.org, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Hạng cá nhânBoard list
Hạng cá nhân mỗi bànPlayer performance list
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Số vánĐã có 587 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  11. ΠΣ ΠΕΡΙΣΤΕΡΙΟΥ (RtgØ:1999 / HS1: 5 / HS2: 152) Lãnh đội: ΜΙΧΑΗΛΙΔΗΣ ΑΝΑΣΤΑΣΙΟΣ
BànTênRtgIDFideIDPháiLoạiĐiểmVán cờ
1FMAggelis, Nikolaos2297GRE2419242132201,54
2FMDounis, Alexandros2218GRE26407421323825
3FMMihailidis, Anastasios2214GRE1353342055882,54
4Tzouganakis, Panteleimon2196GRE26862421582612
5Spirou, Marina1898GRE234114216989w47
6Raftopoulou, Konstantina1576GRE4149425807587wF2027
7Latifi, Dionysia1582GRE5321342114918wF1657
8CMFragkos, Vasileios2225GRE4399525832646U2017
9Zavrakidis, Nikolaos2049GRE5465942136466U164,57
10Patsiotis, Konstantinos1737GRE5711842158516U1225
11Vasileiou, Evangelos Symeon1739GRE4961625878433U1602
12Koutsioumpos, Ioannis1696GRE5632542148294U122,54
13Lampropoulos, Pavlos1849GRE5229342102170U1647
14Zamit, Kyriakos1897GRE2196842107190,52
15Tsitimakis, Periklis1866GRE4794525863703U2000
16Kiryttopoulos, Panagiotis Aris1911GRE5296342118131U1600
17Latifi, Myrto971GRE5569342151600wF1200
18Pletsia, Konstantina1511GRE4542125847821wF2000
19Latifis, Panagiotis1705GRE5033825896946U1600