53rd Greek Team Ch. 2026 Cập nhật ngày: 10.07.2026 16:33:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation (Licence 1)
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Chess.com, Lichess.org, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | Player performance list |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Số ván | Đã có 587 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 10. ΣΟ ΧΑΛΑΝΔΡΙΟΥ (RtgØ:2009 / HS1: 9 / HS2: 266) Lãnh đội: ΤΡΑΓΕΛΛΗ ΜΑΡΙΑ |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | ID | FideID | Phái | Loại | Điểm | Ván cờ |
| 1 | FM | Kotrotsos, Vasilios | 2313 | GRE | 17595 | 4206967 | | | 4,5 | 7 |
| 2 | FM | Rahmanidis, Petros | 2239 | GRE | 34409 | 4252527 | | | 3,5 | 6 |
| 3 | | Skaperdas, Kostantinos | 2080 | GRE | 8704 | 4205626 | | | 1 | 2 |
| 4 | | Tzortzis, Dimitrios | 2016 | GRE | 38356 | 4278801 | | | 5 | 7 |
| 5 | | Haralabidou, Maria | 1797 | GRE | 27709 | 4261631 | w | | 0,5 | 5 |
| 6 | | Christodoulou, Katerina | 1700 | GRE | 55596 | 42142660 | w | F16 | 3,5 | 7 |
| 7 | | Kosma, Erika Sevasti | 1586 | GRE | 58929 | 541006038 | w | F16 | 2 | 4 |
| 8 | FM | Kazantzoglou, Stefanos | 2345 | GRE | 47588 | 25865099 | | U20 | 4,5 | 7 |
| 9 | | Anagnostopoulos, Panagiotis | 2058 | GRE | 57139 | 42149754 | | U16 | 4,5 | 7 |
| 10 | | Kalonomos, Ioannis | 1958 | GRE | 56976 | 42156521 | | U12 | 3 | 3 |
| 11 | IM | Georgiadis, Ioannis | 2485 | SUI | 20415 | 4208900 | | | 0 | 0 |
| 12 | | Petrakis, Ilias | 2108 | GRE | 13020 | 4208323 | | | 0 | 0 |
| 13 | | Proutsalis, Marios Alexandros | 2010 | GRE | 41593 | 25847244 | | U20 | 4 | 6 |
| 14 | | Megagiannis, Maximos | 1795 | GRE | 57463 | 42161240 | | U12 | 4 | 4 |
| 15 | | Tarasoulea, Panagiota | 1539 | GRE | 57169 | 42137071 | w | F16 | 0 | 3 |
| 16 | | Makri, Olympia | 1702 | GRE | 3743 | 4232550 | w | | 1 | 2 |
| 17 | | Nikitakis, Ioannis | 1885 | GRE | 59992 | 42188407 | | U20 | 0 | 0 |
| 18 | | Tsigkogiannis, Panagiotis | 1670 | GRE | 57585 | 42169488 | | U12 | 0 | 0 |
| 19 | | Kalonomou, Sofia | 830 | GRE | 59127 | 42174783 | w | F12 | 0 | 0 |
| 20 | AFM | Karvountzis, Ioannis Chrysostomos | 1920 | GRE | 54096 | 42157226 | | U16 | 0 | 0 |
|
|
|
|