53rd Greek Team Ch. 2026

Ban Tổ chứcGreek Chess Federation
Liên đoànGreece ( GRE )
Trưởng Ban Tổ chứcChristodoulou Sotirios
Tổng trọng tàiSpiliopoulos, Alexios 4214412
Phó Tổng Trọng tàiBousios, Hristos 4201590; Ntountaniotis, Dimitrios 4209915
Trọng tàiFA Zisiadis, Dimitrios 4262921; FA Rodopoulos, Ari ... All arbiters
Thời gian kiểm tra (Standard)90min/40moves+30min/end+30sec increment per move starting from move 1
Địa điểmPatra, Greece
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ đồng đội
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/07/04 đến 2026/07/10
Rating trung bình / Average age1807 / 23
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 10.07.2026 16:33:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation (Licence 1)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Chess.com, Lichess.org, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Hạng cá nhânBoard list
Hạng cá nhân mỗi bànPlayer performance list
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Số vánĐã có 587 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngMannschaftV1V2V3V4V5V6V7 HS1  HS2  HS3 
1ΠΑΝΑΘΗΝΑΪΚΟΣ ΑΟ13w98b8½7w74b62w53w7½5b613393,549
2ΣΟ ΚΑΒΑΛΑΣ20b76w73b65w61b54w78b8½13388,546,5
3ΟΦΗ21b712w72w419b7½17w8½1b2½10b610300,542,5
4ΣΟ ΗΡΑΚΛΕΙΟΥ16w6½27b819w6½1w3½10b62b311w610271,539,5
5ΕΥΒΟΪΚΗ ΕΣ18b8½17w6½11b62b46w516w71w49305,541
6ΣΟ ΧΑΛΑΝΔΡΙΟΥ29b92b318w7½12w75b58w3½16b6926641
7ΑΣ 'ΑΡΗΣ' ΘΕΣΣΑΛΟΝΙΚΗΣ26w6½10b61b39w516b4½22w617w69241,537
8ΣΑΘ 'ΛΕΥΚΟΣ ΠΥΡΓΟΣ'33w91w1½16b526w6½9b6½6b6½2w1½9223,536,5
9ΑΣ ΝΕΟΥ ΨΥΧΙΚΟΥ34w9½23b514w67b58w3½17b515b5½922239,5
10ΑΜΟ 'ΓΑΛΑΞΙΑΣ'25w8½7w422b5½13b94w418b5½3w48277,540,5
11ΕΣ ΘΕΣΣΑΛΟΝΙΚΗΣ31b615w5½5w417b3½23b814w5½4b48225,536,5
12ΠΕΙΡΑΪΚΟΣ ΟΣ28b73b333w5½6b318w326w621b6817933,5
13ΣΟ ΠΕΤΡΑΛΩΝΩΝ1b129w7½30b610w114w332b8½22b6½8152,533,5
14ΠΑΝΙΩΝΙΟΣ ΓΣ22b719w4½9b433w813b711b4½18w57236,540
15ΣΟ ΚΑΛΛΙΘΕΑΣ23w511b4½20w816w3½21b619b69w4½723537,5
16ΕΑ ΠΑΤΡΩΝ4b332w8½8w515b6½7w5½5b36w4723335,5
17ΑΣΣΟ 'ΙΠΠΟΤΗΣ' ΡΟΔΟΥ32b7½5b3½23w6½11w6½3b1½9w57b47218,534,5
18ΣΚΑΚΙ ΤΡΙΚΑΛΩΝ5w1½25b66b2½32w7½12b710w4½14b5719934
19ΣΕΚΔ 'ΟΙ ΜΑΧΗΤΕΣ'30w714b5½4b3½3w2½26b515w425b77193,534,5
20ΣΑ ΧΑΝΙΩΝ2w324b515b230w722b329b7½26w67168,533,5
21ΠΝΕΥΜΑΘΛΟΝ3w330b4½24w6½25b7½15w428b6½12w46206,536
22ΣΠΖ ΚΕΡΚΥΡΑΣ14w331b6½10w4½27b620w77b413w3½620034,5
23ΟΑ ΧΑΝΙΩΝ15b59w517b3½28b711w225w4½30b5½6182,532,5
24ΣΑΚ 'ΑΡΓΟΝΑΥΤΗΣ' ΚΟΡΙΝΘΙΑΣ27b420w521b3½29w4½34w533b7½32w6614535,5
25ΜΓΣ 'ΕΘΝΙΚΟΣ' ΑΛΕΞΑΝΔΡΟΥΠΟΛΗΣ10b1½18w434b6½21w2½27w5½23b5½19w36136,528,5
26ΣΑ ΝΕΑΠΟΛΗΣ - ΣΥΚΕΩΝ7b328w7½27w68b3½19w512b420b4519133
27ΠΣ ΠΕΡΙΣΤΕΡΙΟΥ24w64w226b422w425b4½31w728b5515232,5
28ΣΣ ΛΑΡΙΣΑΣ12w326b229b623w333b5½21w3½27w5512828
29ΣΕ ΗΡΑΚΛΕΙΟΥ ΑΤΤΙΚΗΣ6w113b2½28w424b5½31b520w2½34b75119,527,5
30ΣΟ ΙΩΝΙΑΣ ΘΕΣΣΑΛΟΝΙΚΗΣ19b321w5½13w420b332b4½34w623w4½415230,5
31ΑΣΟ ΑΙΓΙΑΛΕΙΑΣ11w422w3½32b434b829w527b333w5412432,5
32ΣΟ ΚΟΖΑΝΗΣ 'ΑΕΤΟΙ'17w2½16b1½31w618b2½30w5½13w1½24b44105,523,5
33ΣΥΛΛΟΓΟΣ ΙΩΑΝΝΙΤΩΝ ΣΚΑΚΙΣΤΩΝ8b134w812b4½14b228w4½24w2½31b53116,527,5
34ΠΑΣ 'Ο ΙΚΑΡΟΣ'9b033b225w3½31w224b530b429w2½187,519

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: Olympiad-Sonneborn-Berger-Tie-Break without lowest result (Khanty-Mansiysk)
Hệ số phụ 3: points (game-points)