53rd Greek Team Ch. 2026

Cập nhật ngày: 10.07.2026 16:33:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation (Licence 1)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Chess.com, Lichess.org, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Hạng cá nhânBoard list
Hạng cá nhân mỗi bànPlayer performance list
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Số vánĐã có 585 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
11ΠΑΝΑΘΗΝΑΪΚΟΣ ΑΟ54109187,535,5
22ΣΟ ΚΑΒΑΛΑΣ5410918431
36ΟΦΗ54018152,534
43ΣΟ ΗΡΑΚΛΕΙΟΥ54018145,530,5
54ΕΥΒΟΪΚΗ ΕΣ5311716130
610ΣΟ ΧΑΛΑΝΔΡΙΟΥ5311713531,5
79ΣΑΘ 'ΛΕΥΚΟΣ ΠΥΡΓΟΣ'5311712028,5
820ΕΑ ΠΑΤΡΩΝ5311711928,5
913ΑΜΟ 'ΓΑΛΑΞΙΑΣ'5302612131
108ΠΑΝΙΩΝΙΟΣ ΓΣ53026116,530,5
1116ΕΣ ΘΕΣΣΑΛΟΝΙΚΗΣ53026108,527
1217ΑΣ ΝΕΟΥ ΨΥΧΙΚΟΥ52216105,529
1312ΑΣΣΟ 'ΙΠΠΟΤΗΣ' ΡΟΔΟΥ53026105,525,5
1421ΣΚΑΚΙ ΤΡΙΚΑΛΩΝ530268624,5
1525ΣΠΖ ΚΕΡΚΥΡΑΣ5302685,527
165ΑΣ 'ΑΡΗΣ' ΘΕΣΣΑΛΟΝΙΚΗΣ52125124,525
1715ΣΕΚΔ 'ΟΙ ΜΑΧΗΤΕΣ'5212510623,5
187ΣΟ ΚΑΛΛΙΘΕΑΣ5212595,527
1922ΣΑ ΝΕΑΠΟΛΗΣ - ΣΥΚΕΩΝ5212594,525
2014ΠΕΙΡΑΪΚΟΣ ΟΣ520349121,5
2124ΟΑ ΧΑΝΙΩΝ512248822,5
2223ΠΝΕΥΜΑΘΛΟΝ520348725,5
2329ΣΟ ΚΟΖΑΝΗΣ 'ΑΕΤΟΙ'5203458,518
2418ΣΟ ΠΕΤΡΑΛΩΝΩΝ5203455,518,5
2530ΜΓΣ 'ΕΘΝΙΚΟΣ' ΑΛΕΞΑΝΔΡΟΥΠΟΛΗΣ520345420
2631ΣΣ ΛΑΡΙΣΑΣ520345219,5
2733ΑΣΟ ΑΙΓΙΑΛΕΙΑΣ511337624,5
2819ΣΑ ΧΑΝΙΩΝ511336920
2927ΣΕ ΗΡΑΚΛΕΙΟΥ ΑΤΤΙΚΗΣ511334818
3011ΠΣ ΠΕΡΙΣΤΕΡΙΟΥ510427820,5
3132ΣΟ ΙΩΝΙΑΣ ΘΕΣΣΑΛΟΝΙΚΗΣ510427120
3226ΣΥΛΛΟΓΟΣ ΙΩΑΝΝΙΤΩΝ ΣΚΑΚΙΣΤΩΝ510425520
3328ΣΑΚ 'ΑΡΓΟΝΑΥΤΗΣ' ΚΟΡΙΝΘΙΑΣ5023250,522
3434ΠΑΣ 'Ο ΙΚΑΡΟΣ'501413012,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: Olympiad-Sonneborn-Berger-Tie-Break without lowest result (Khanty-Mansiysk)
Hệ số phụ 3: points (game-points)