Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ truyền thống: Nam U06

Cập nhật ngày: 11.07.2026 03:38:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai

Giải/ Nội dungCờ nhanh - Bảng Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ nhanh - Bảng Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Cờ chớp - Bảng Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ chớp - Bảng Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Cờ TC - Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ TC - Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Cờ Tr.T - Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ Tr.T - Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Xem theo từng độiAGI, BLU, BNI, CGO, CTH, CVT, DAK, DAN, DON, DTH, GDC, GDI, GLI, HCM, HGI, HNO, HPD, HPH, HUE, KHO, KTL, KVE, LCI, LDO, LSO, LTH, NAN, NBI, OLP, QDO, QNI, QTR, SGO, THO, TNG, TNI, TNT, TNV, TQU, TRC, VCH, VLO, VNC
Xem theo nhómU06
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu, Thống kê huy chương
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênFideIDRtQTNhómCLB/Tỉnh
1Phạm Hùng Cường12496987QTR0U06Quảng Trị
2Phạm Đức Trí12496286HNO0U06Hà Nội
3Sầm Minh Khôi12490237KTL0U06Clb Kiện Tướng Tương Lai
4Nguyễn Quang Đăng12490369HNO0U06Hà Nội
5Lâm Văn Cường12495832HUE0U06Huế
6Lưu Ngọc Đăng12499340BNI0U06Bắc Ninh
7Thân Trí Dũng561018872HNO0U06Hà Nội
8Vũ Nguyễn Minh Hiếu561018376HNO0U06Hà Nội
9Bùi Đình Gia Hưng561002860HPD0U06Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ
10Nguyễn Phúc Huy561017140HNO0U06Hà Nội
11Phạm Minh Huy12486736QTR0U06Quảng Trị
12Lâm Nguyễn An Khang561020044LSO0U06Lạng Sơn
13Trần Hậu Phúc Khang561020281QTR0U06Quảng Trị
14Bạch Huỳnh Minh Khôi561008893HCM0U06Tp Hồ Chí Minh
15Lê Đăng Khôi561018406HNO0U06Hà Nội
16Thân Hải Long561020516BNI0U06Bắc Ninh
17Hoàng Hiếu Minh561003379HCM0U06Tp Hồ Chí Minh
18Nguyễn Nhật Minh561017019HNO0U06Hà Nội
19Phạm Hải Minh561021660BNI0U06Bắc Ninh
20Vũ Hoàng Nhật Minh561017825HNO0U06Hà Nội
21Đỗ Hải Phong561019968QDO0U06Quân Đội
22Lê Đình Phong561020320HNO0U06Hà Nội
23Trần Hoàng Phúc561016314HNO0U06Hà Nội
24Hoàng Thanh Sang561015784HCM0U06Tp Hồ Chí Minh