Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ chớp - Bảng Nam: U06Cập nhật ngày: 05.07.2026 06:14:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | RtQT | Nhóm | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Mai Huy Sơn | 12489026 | HCM | 1567 | U06 | Tp Hồ Chí Minh |
| 2 | | Lê Sỹ Mạnh Đức | 561012220 | HNO | 1488 | U06 | Hà Nội |
| 3 | | Trần Thiên Khải | 12495867 | HCM | 1446 | U06 | Tp Hồ Chí Minh |
| 4 | | Nguyễn Xuân Bách | 12492728 | HNO | 1426 | U06 | Hà Nội |
| 5 | | Nguyễn Phạm Trường Sơn | 12491209 | HCM | 0 | U06 | Tp Hồ Chí Minh |
| 6 | | Phan Nhật Anh | 12493732 | NBI | 0 | U06 | Ninh Bình |
| 7 | | Nguyễn Quang Đăng | 12490369 | HNO | 0 | U06 | Hà Nội |
| 8 | | Phạm Hùng Cường | 12496987 | QTR | 0 | U06 | Quảng Trị |
| 9 | | Phạm Đức Trí | 12496286 | HNO | 0 | U06 | Hà Nội |
| 10 | | Lâm Văn Cường | 12495832 | HUE | 0 | U06 | Huế |
| 11 | | Nguyễn Phú An | 561020095 | LSO | 0 | U06 | Lạng Sơn |
| 12 | | Dương Trường An | 561020060 | THO | 0 | U06 | Thanh Hóa |
| 13 | | Nguyễn Tuấn An | 561019151 | TNG | 0 | U06 | Thái Nguyên |
| 14 | | Nguyễn Đăng Anh | 561020540 | CVT | 0 | U06 | Clb Cờ Vua Thông Minh |
| 15 | | Lê Minh Bảo | 12497967 | CVT | 0 | U06 | Clb Cờ Vua Thông Minh |
| 16 | | Lưu Ngọc Đăng | 12499340 | BNI | 0 | U06 | Bắc Ninh |
| 17 | | Cao Minh Đức | 561011590 | LCI | 0 | U06 | Lào Cai |
| 18 | | Thân Trí Dũng | 561018872 | HNO | 0 | U06 | Hà Nội |
| 19 | | Huỳnh Trọng Hiếu | 561009946 | HCM | 0 | U06 | Tp Hồ Chí Minh |
| 20 | | Vũ Nguyễn Minh Hiếu | 561018376 | HNO | 0 | U06 | Hà Nội |
| 21 | | Nguyễn Minh Hiếu | 561017914 | TNG | 0 | U06 | Thái Nguyên |
| 22 | | Bùi Đình Gia Hưng | 561002860 | HPD | 0 | U06 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| 23 | | Phạm Phước Gia Huy | 561019038 | HUE | 0 | U06 | Huế |
| 24 | | Phạm Minh Huy | 12486736 | QTR | 0 | U06 | Quảng Trị |
| 25 | | Nguyễn Tuấn Huy | 561015016 | HNO | 0 | U06 | Hà Nội |
| 26 | | Nguyễn Phúc Huy | 561017140 | HNO | 0 | U06 | Hà Nội |
| 27 | | Lâm Nguyễn An Khang | 561020044 | LSO | 0 | U06 | Lạng Sơn |
| 28 | | Trần Hậu Phúc Khang | 561020281 | QTR | 0 | U06 | Quảng Trị |
| 29 | | Lê Minh Khang | 561005355 | HCM | 0 | U06 | Tp Hồ Chí Minh |
| 30 | | Sầm Minh Khôi | 12490237 | KTL | 0 | U06 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 31 | | Bạch Huỳnh Minh Khôi | 561008893 | HCM | 0 | U06 | Tp Hồ Chí Minh |
| 32 | | Lê Đăng Khôi | 561018406 | HNO | 0 | U06 | Hà Nội |
| 33 | | Thân Hải Long | 561020516 | BNI | 0 | U06 | Bắc Ninh |
| 34 | | Nguyễn Quang Minh | 561019755 | THO | 0 | U06 | Thanh Hóa |
| 35 | | Phạm Hải Minh | 561021660 | BNI | 0 | U06 | Bắc Ninh |
| 36 | | Hoàng Hiếu Minh | 561003379 | HCM | 0 | U06 | Tp Hồ Chí Minh |
| 37 | | Nguyễn Nhật Minh | 561017019 | HNO | 0 | U06 | Hà Nội |
| 38 | | Vũ Hoàng Nhật Minh | 561017825 | HNO | 0 | U06 | Hà Nội |
| 39 | | Đỗ Hải Phong | 561019968 | QDO | 0 | U06 | Quân Đội |
| 40 | | Lê Đình Phong | 561020320 | HNO | 0 | U06 | Hà Nội |
| 41 | | Hoàng Bảo Trí Phúc | 561011398 | LCI | 0 | U06 | Lào Cai |
| 42 | | Trần Hoàng Phúc | 561016314 | HNO | 0 | U06 | Hà Nội |
| 43 | | Trần Minh Quân | 561020150 | CGO | 0 | U06 | Clb Chessgo Academy |
| 44 | | Hoàng Thanh Sang | 561015784 | HCM | 0 | U06 | Tp Hồ Chí Minh |
| 45 | | Đặng Quang Vũ | 12490717 | HCM | 0 | U06 | Tp Hồ Chí Minh |
|
|
|
|
|
|
|
|
|