Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ nhanh - Bảng Nữ: G15Cập nhật ngày: 04.07.2026 07:09:34, Người tạo: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai,Tải lên sau cùng: Cờ Vua Miền Trung
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | RtQT | Nhóm | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Tống Thái Hoàng Ân | 12419230 | HCM | 2036 | G15 | Tp Hồ Chí Minh |
| 2 | WFM | Nguyễn Minh Chi | 12424641 | HCM | 2020 | G15 | Tp Hồ Chí Minh |
| 3 | WCM | Lê Thái Hoàng Ánh | 12424617 | HCM | 1935 | G15 | Tp Hồ Chí Minh |
| 4 | | Trương Thanh Vân | 12432962 | NAN | 1816 | G15 | Nghệ An |
| 5 | | Đỗ Hà Trang | 12424250 | BNI | 1807 | G15 | Bắc Ninh |
| 6 | | Nguyễn Thị Phương Uyên | 12427730 | NAN | 1786 | G15 | Nghệ An |
| 7 | | Lê Minh Anh | 12424374 | HUE | 1774 | G15 | Huế |
| 8 | | Vũ Nguyễn Bảo Linh | 12427764 | HNO | 1772 | G15 | Hà Nội |
| 9 | | Nguyễn Mai Chi | 12425125 | QDO | 1747 | G15 | Quân Đội |
| 10 | | Nguyễn Hồng Hà My | 12427721 | HNO | 1743 | G15 | Hà Nội |
| 11 | | Phạm Mai Phương Nghi | 12480924 | DTH | 1734 | G15 | Đồng Tháp |
| 12 | | Hoàng Nguyên Giang | 12427705 | HNO | 1716 | G15 | Hà Nội |
| 13 | | Nguyễn Trần Thiên Vân | 12423670 | DON | 1712 | G15 | Đồng Nai |
| 14 | | Trương Xuân Minh | 12431478 | HCM | 1699 | G15 | Tp Hồ Chí Minh |
| 15 | | Nguyễn Mạnh Quỳnh | 12432474 | AGI | 1673 | G15 | An Giang |
| 16 | | Trần Lý Ngân Châu | 12420069 | CTH | 1654 | G15 | Cần Thơ |
| 17 | | Bùi Ngọc Minh | 12426547 | HNO | 1649 | G15 | Hà Nội |
| 18 | | Nguyễn Trần Khánh Nhi | 12431958 | QNI | 1630 | G15 | Quảng Ninh |
| 19 | | Nguyễn Hoàng Bảo Trâm | 12434434 | HPH | 1615 | G15 | Hải Phòng |
| 20 | | Nguyễn Thị Thanh Ngọc | 12431370 | DON | 1614 | G15 | Đồng Nai |
| 21 | | Nguyễn Thị Hồng Hà | 12427608 | QNI | 1602 | G15 | Quảng Ninh |
| 22 | | Thiệu Gia Linh | 12424242 | BNI | 1583 | G15 | Bắc Ninh |
| 23 | | Dương Nguyễn Hà Phương | 12423688 | DON | 1566 | G15 | Đồng Nai |
| 24 | | Lâm Bình Nguyên | 12417696 | HUE | 1562 | G15 | Huế |
| 25 | | Nguyễn Phương Ly | 12435872 | HPH | 1552 | G15 | Hải Phòng |
| 26 | ACM | Nguyễn Phạm Minh Thư | 12420018 | DON | 1541 | G15 | Đồng Nai |
| 27 | | Ngô Thùy Dương | 12493570 | QDO | 1540 | G15 | Quân Đội |
| 28 | | Trần Mai Hân | 12440019 | BNI | 1528 | G15 | Bắc Ninh |
| 29 | | Phạm Tâm Như | 12433969 | LCI | 1523 | G15 | Lào Cai |
| 30 | | Nguyễn Khánh Vân | 12489700 | HCM | 1507 | G15 | Tp Hồ Chí Minh |
| 31 | | Lê Ngọc Khả Uyên | 12423580 | DAN | 1506 | G15 | Đà Nẵng |
| 32 | | Nguyễn Ngọc Trúc Quỳnh | 12423661 | DON | 1500 | G15 | Đồng Nai |
| 33 | | Hoàng Gia Thùy Linh | 12492523 | NBI | 1496 | G15 | Ninh Bình |
| 34 | | Thân Thị Khánh Huyền | 12438138 | BNI | 1487 | G15 | Bắc Ninh |
| 35 | | Đinh Ngọc Lan | 12427691 | NBI | 1483 | G15 | Ninh Bình |
| 36 | | Đào Nhật Minh | 12425290 | HPH | 1470 | G15 | Hải Phòng |
| 37 | | Lê Trần Bảo Quyên | 12434752 | DON | 1460 | G15 | Đồng Nai |
| 38 | | Trần Thảo Quyên | 12472506 | NBI | 1422 | G15 | Ninh Bình |
| 39 | | Nguỹên Hà Trang | 12430455 | LCI | 1414 | G15 | Lào Cai |
| 40 | | Phạm Cát Nguyệt My | 12468150 | HNO | 0 | G15 | Hà Nội |
| 41 | | Nguyễn Ngọc Mai | 12497223 | BNI | 0 | G15 | Bắc Ninh |
| 42 | | Nguyễn Thu Quỳnh Anh | 12492787 | AGI | 0 | G15 | An Giang |
| 43 | | Nguyễn Ngọc Gia Linh | 561020605 | LSO | 0 | G15 | Lạng Sơn |
| 44 | | Huỳnh Thị Ngọc Mai | 12481572 | KHO | 0 | G15 | Khánh Hòa |
| 45 | | Đặng Lương Bảo Ngọc | 561020788 | BNI | 0 | G15 | Bắc Ninh |
| 46 | | Võ Minh Tâm | 561015296 | DAK | 0 | G15 | Đắk Lắk |
| 47 | | Nguyễn Quỳnh Trang | 561021415 | BNI | 0 | G15 | Bắc Ninh |
| 48 | | Vũ Khánh Trang | 12495697 | HNO | 0 | G15 | Hà Nội |
|
|
|
|
|
|
|
|
|