Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ nhanh - Bảng Nữ: G13Last update 04.07.2026 07:25:35, Creator: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai,Last Upload: RoyalChess
Starting rank
| No. | | Name | FideID | FED | RtgI | Gr | Club/City |
| 1 | | Dương Ngọc Uyên | 12430935 | CTH | 1897 | G13 | Cần Thơ |
| 2 | | Phạm Thị Minh Ngọc | 12427748 | NBI | 1863 | G13 | Ninh Bình |
| 3 | | Nguyễn Thanh Hương | 12438316 | HCM | 1791 | G13 | Tp Hồ Chí Minh |
| 4 | | Võ Mai Phương | 12429201 | HCM | 1784 | G13 | Tp Hồ Chí Minh |
| 5 | | Phạm Như Ý | 12430633 | LCI | 1761 | G13 | Lào Cai |
| 6 | | Bùi Linh Anh | 12432059 | DTH | 1755 | G13 | Đồng Tháp |
| 7 | | Nguyễn Đình Tâm Anh | 12431214 | DAN | 1754 | G13 | Đà Nẵng |
| 8 | | Dương Ngọc Ngà | 12429252 | HCM | 1746 | G13 | Tp Hồ Chí Minh |
| 9 | | Thái Ngọc Phương Minh | 12425230 | DON | 1700 | G13 | Đồng Nai |
| 10 | | Mai Nhất Thiên Kim | 12437000 | CTH | 1683 | G13 | Cần Thơ |
| 11 | | Phạm Ngọc Tùng Lan | 12463841 | CTH | 1682 | G13 | Cần Thơ |
| 12 | | Lê Hải My | 12454354 | DAN | 1677 | G13 | Đà Nẵng |
| 13 | | Trần Thanh Thảo | 12432261 | AGI | 1635 | G13 | An Giang |
| 14 | AFM | Trần Dương Hoàng Ngân | 12426997 | HCM | 1632 | G13 | Tp Hồ Chí Minh |
| 15 | | Phan Huyền Trang | 12432741 | CTH | 1627 | G13 | Cần Thơ |
| 16 | | Phạm Bảo Châu | 12441341 | QDO | 1608 | G13 | Quân Đội |
| 17 | | Trương Thục Quyên | 12431486 | HCM | 1597 | G13 | Tp Hồ Chí Minh |
| 18 | | Nguyễn Thị Thu Hà | 12451053 | HCM | 1596 | G13 | Tp Hồ Chí Minh |
| 19 | | Phạm Ngọc Hân | 12454591 | THO | 1592 | G13 | Thanh Hóa |
| 20 | | Phan Ngọc Bảo Châu | 12429180 | HCM | 1591 | G13 | Tp Hồ Chí Minh |
| 21 | | Nguyễn Huỳnh Thiên Thanh | 12425257 | HNO | 1591 | G13 | Hà Nội |
| 22 | | Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên | 12423521 | HPH | 1590 | G13 | Hải Phòng |
| 23 | | Huỳnh Lê Khánh Ngọc | 12429287 | HCM | 1578 | G13 | Tp Hồ Chí Minh |
| 24 | | Dương Hồng Anh | 12443239 | QDO | 1574 | G13 | Quân Đội |
| 25 | | Nguyễn Hoàng Khánh Thy | 12493260 | HCM | 1560 | G13 | Tp Hồ Chí Minh |
| 26 | | Nguyễn Thanh Lam | 12451517 | HUE | 1559 | G13 | Huế |
| 27 | | Đào Nguyễn Ngọc Lam | 12444308 | HCM | 1557 | G13 | Tp Hồ Chí Minh |
| 28 | | Trần Phương Ly | 12447200 | LCI | 1541 | G13 | Lào Cai |
| 29 | | Phạm Thị Ngọc Diễm | 12472085 | BNI | 1538 | G13 | Bắc Ninh |
| 30 | | Nguyễn Đặng Khánh Linh | 12493236 | HCM | 1538 | G13 | Tp Hồ Chí Minh |
| 31 | | Vũ Ngọc Diệp | 12496960 | BNI | 1530 | G13 | Bắc Ninh |
| 32 | | Phạm Phương Bình | 12477419 | AGI | 1527 | G13 | An Giang |
| 33 | | Nguyễn Trần Anh Thư | 12462667 | GLI | 1527 | G13 | Gia Lai |
| 34 | | Kiều Ngân | 12431770 | HNO | 1523 | G13 | Hà Nội |
| 35 | | Hồ Thị Minh Hằng | 12449237 | HCM | 1508 | G13 | Tp Hồ Chí Minh |
| 36 | | Dương Ngoc Mai | 12468479 | BNI | 1501 | G13 | Bắc Ninh |
| 37 | | Nguyễn Ngọc Nguyên Đan | 12489212 | LDO | 1500 | G13 | Lâm Đồng |
| 38 | | Đoàn Thị Bình | 12474177 | HPD | 1498 | G13 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| 39 | | Trần Ngọc Minh Khuê | 12431664 | HCM | 1493 | G13 | Tp Hồ Chí Minh |
| 40 | | Nguyễn An My | 12494143 | HNO | 1487 | G13 | Hà Nội |
| 41 | | Đặng Đỗ Thanh Tâm | 12479888 | GLI | 1482 | G13 | Gia Lai |
| 42 | | Võ Phương Như | 12486531 | GLI | 1477 | G13 | Gia Lai |
| 43 | | Nguyễn Quỳnh Anh | 12459798 | HPD | 1472 | G13 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| 44 | | Trần Hoàng Bảo Trâm | 12452840 | LDO | 1472 | G13 | Lâm Đồng |
| 45 | | Nguyễn Thị Trúc Lâm | 12474495 | HPH | 1469 | G13 | Hải Phòng |
| 46 | | Vũ Ngọc Linh Đan | 12448648 | HCM | 1468 | G13 | Tp Hồ Chí Minh |
| 47 | | Nguyễn Hà Phương | 12469521 | HPH | 1461 | G13 | Hải Phòng |
| 48 | | Lê Bùi Quỳnh Chi | 12443964 | GLI | 1456 | G13 | Gia Lai |
| 49 | | Phạm Gia Hân | 12477826 | HCM | 1450 | G13 | Tp Hồ Chí Minh |
| 50 | | Nguyễn Ngọc Gia Hân | 12469343 | HNO | 1449 | G13 | Hà Nội |
| 51 | | Nguyễn Trần Khánh Thi | 12435180 | HUE | 1441 | G13 | Huế |
| 52 | | Trịnh Phương Nhật Anh | 12439886 | THO | 1433 | G13 | Thanh Hóa |
| 53 | | Phan Ngọc Ánh Dương | 12427268 | HPH | 1422 | G13 | Hải Phòng |
| 54 | | Trần Thanh Trúc | 12430722 | TNG | 1410 | G13 | Thái Nguyên |
| 55 | | Bùi Diệu Anh | 12453587 | HNO | 1406 | G13 | Hà Nội |
| 56 | | Nguyễn Trần Trang Linh | 12489115 | HNO | 1402 | G13 | Hà Nội |
| 57 | | Lê Ngọc Linh | 12441775 | HNO | 0 | G13 | Hà Nội |
| 58 | | Nguyễn Ngọc Trâm Anh | 12444723 | TNI | 0 | G13 | Tây Ninh |
| 59 | | Nguyễn Hồng Thu | 12490245 | KTL | 0 | G13 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 60 | | Hồ Minh Anh | 12442410 | DAN | 0 | G13 | Đà Nẵng |
| 61 | | Lưu Minh Anh | 12472093 | CVT | 0 | G13 | Clb Cờ Vua Thông Minh |
| 62 | | Lê Ngọc Khả Hân | 12466514 | DAN | 0 | G13 | Đà Nẵng |
| 63 | | Lê Thu Hiền | 561007838 | VNC | 0 | G13 | Tt Cờ Vua Vnca |
| 64 | | Nông Thị Tuệ Lâm | 561020869 | BNI | 0 | G13 | Bắc Ninh |
| 65 | | Trần Diệu Linh | 12481360 | KHO | 0 | G13 | Khánh Hòa |
| 66 | | Võ Hồng Thiên Ngọc | 12452440 | CTH | 0 | G13 | Cần Thơ |
| 67 | | Đỗ Thảo Nguyên | 12499382 | CVT | 0 | G13 | Clb Cờ Vua Thông Minh |
| 68 | | Võ Cao Xuân Nhi | 561009016 | TNI | 0 | G13 | Tây Ninh |
| 69 | | Hoàng Hồng Phúc | 12478032 | TNI | 0 | G13 | Tây Ninh |
| 70 | | Đỗ Quyên | 12481203 | KHO | 0 | G13 | Khánh Hòa |
| 71 | | Ngyễn Ngọc Thảo Tiên | 561015261 | DAK | 0 | G13 | Đắk Lắk |
| 72 | | Nguyễn Kiều Trinh | 561020664 | QTR | 0 | G13 | Quảng Trị |
| 73 | | Trần Thanh Trúc | 12477621 | AGI | 0 | G13 | An Giang |
| 74 | | Lê Thu Uyên | 12465445 | QTR | 0 | G13 | Quảng Trị |
| 75 | | Vũ Hải Yến | 561018333 | TNV | 0 | G13 | Clb Tài Năng Việt |
|
|
|
|
|
|
|
|
|