Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ nhanh - Bảng Nữ: G11Cập nhật ngày: 04.07.2026 07:13:27, Người tạo: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai,Tải lên sau cùng: RoyalChess
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | RtQT | Nhóm | CLB/Tỉnh |
| 1 | WCM | Nguyễn Thị Phương Anh | 12433390 | NAN | 1874 | G11 | Nghệ An |
| 2 | AFM | Trần Hoàng Bảo An | 12432342 | CTH | 1840 | G11 | Cần Thơ |
| 3 | | Phạm Trương Mỹ An | 12469742 | HCM | 1748 | G11 | Tp Hồ Chí Minh |
| 4 | | Nguyễn Minh Thư | 12476552 | DTH | 1673 | G11 | Đồng Tháp |
| 5 | | Vũ Thị Yến Chi | 12442305 | HCM | 1667 | G11 | Tp Hồ Chí Minh |
| 6 | | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | 12435538 | HNO | 1649 | G11 | Hà Nội |
| 7 | | Trương Nguyễn Thiên An | 12432350 | DAN | 1613 | G11 | Đà Nẵng |
| 8 | | Nguyễn Thảo Anh | 12451509 | HUE | 1613 | G11 | Huế |
| 9 | | Nguyễn Ngọc Xuân Sang | 12432652 | CTH | 1586 | G11 | Cần Thơ |
| 10 | | Trần Kim An | 12461423 | HCM | 1572 | G11 | Tp Hồ Chí Minh |
| 11 | | Nguyễn Hoàng Minh Vy | 12458805 | HPD | 1558 | G11 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| 12 | | Đàm Nguyễn Trang Anh | 12434647 | HPH | 1555 | G11 | Hải Phòng |
| 13 | | Nguyễn Huỳnh Hồng Ngọc | 12484415 | HCM | 1543 | G11 | Tp Hồ Chí Minh |
| 14 | | Đoàn Lam Anh | 12469394 | HNO | 1527 | G11 | Hà Nội |
| 15 | | Nguyễn Uyên Nhi | 12469548 | HPH | 1515 | G11 | Hải Phòng |
| 16 | | Lý Huỳnh Nhật Anh | 12434183 | DTH | 1507 | G11 | Đồng Tháp |
| 17 | | Đinh Ngọc Chi | 12437034 | NBI | 1502 | G11 | Ninh Bình |
| 18 | | Ngô Ngọc Anh | 12432504 | QNI | 1497 | G11 | Quảng Ninh |
| 19 | | Phan Song Minh Vy | 561009199 | TNI | 1497 | G11 | Tây Ninh |
| 20 | | Ngô Minh Châu | 12497177 | HNO | 1482 | G11 | Hà Nội |
| 21 | | Vũ Đỗ Cẩm Tú | 12469530 | HPH | 1480 | G11 | Hải Phòng |
| 22 | | Trần Bảo Ngọc | 12453862 | HNO | 1475 | G11 | Hà Nội |
| 23 | | Hoàng Hạnh Linh | 12437018 | NBI | 1467 | G11 | Ninh Bình |
| 24 | | Nguyễn Thiên Ngân | 12447854 | AGI | 1463 | G11 | An Giang |
| 25 | | Bảo Kim Ngân | 12454346 | DAN | 1460 | G11 | Đà Nẵng |
| 26 | | Đặng Phùng Nam Phương | 12466565 | HUE | 1457 | G11 | Huế |
| 27 | | Bùi Thị Thu Hà | 12474282 | HNO | 1457 | G11 | Hà Nội |
| 28 | | Lê Hoàng Khánh | 12472468 | BNI | 1432 | G11 | Bắc Ninh |
| 29 | | Trương Bối Diệp | 12452912 | NAN | 1422 | G11 | Nghệ An |
| 30 | | Trần Như Phúc | 12472913 | AGI | 1420 | G11 | An Giang |
| 31 | | Nguyễn Lệ Mi Sa | 12465593 | NAN | 1408 | G11 | Nghệ An |
| 32 | | Lê Trần Bảo Ngọc | 12434760 | DON | 1405 | G11 | Đồng Nai |
| 33 | | Đặng Ngọc Mai Trang | 12432695 | QNI | 1401 | G11 | Quảng Ninh |
| 34 | | Nguyễn Huyên Thảo | 12496235 | GLI | 0 | G11 | Gia Lai |
| 35 | | Lê Bảo Trân | 12462586 | GLI | 0 | G11 | Gia Lai |
| 36 | | Cao Thị Thanh Hân | 12430242 | LCI | 0 | G11 | Lào Cai |
| 37 | | Vương Bảo Châu | 12430803 | LCI | 0 | G11 | Lào Cai |
| 38 | | Lê Thị Bình An | 561015229 | DAK | 0 | G11 | Đắk Lắk |
| 39 | | Trần Minh Anh | 12443468 | HNO | 0 | G11 | Hà Nội |
| 40 | | Ngô Tuệ Minh | 561015237 | DAK | 0 | G11 | Đắk Lắk |
| 41 | | Nguyễn Phạm Hồng Thảo | 12489883 | AGI | 0 | G11 | An Giang |
| 42 | | Lê Nguyễn Song Thư | 561015210 | DAK | 0 | G11 | Đắk Lắk |
|
|
|
|
|
|
|
|
|