Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ nhanh - Bảng Nữ: G10Cập nhật ngày: 04.07.2026 07:11:11, Người tạo: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai,Tải lên sau cùng: RoyalChess
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | RtQT | Nhóm | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Nguyễn Vũ Bảo Châu | 12432113 | HCM | 1758 | G10 | Tp Hồ Chí Minh |
| 2 | | Nguyễn Ngọc Bảo Trâm | 12458031 | HCM | 1669 | G10 | Tp Hồ Chí Minh |
| 3 | | Lưu Minh Trang | 12457531 | HNO | 1660 | G10 | Hà Nội |
| 4 | ACM | Lý Khả Hân | 12442666 | HCM | 1645 | G10 | Tp Hồ Chí Minh |
| 5 | | Nguyễn Khánh Hân | 12454796 | CTH | 1630 | G10 | Cần Thơ |
| 6 | | Xương Huỳnh Diệu Anh | 12489867 | HCM | 1605 | G10 | Tp Hồ Chí Minh |
| 7 | | Nguyễn Diệu Anh | 12454974 | CTH | 1576 | G10 | Cần Thơ |
| 8 | | Trần Hoàng Bảo Ngọc | 12453455 | DAN | 1546 | G10 | Đà Nẵng |
| 9 | | Trịnh Lê Bảo Trân | 12443603 | HCM | 1527 | G10 | Tp Hồ Chí Minh |
| 10 | | Đỗ Thị Thanh Thảo | 12457728 | HPH | 1519 | G10 | Hải Phòng |
| 11 | | Tạ Gia Hân | 12444596 | HNO | 1515 | G10 | Hà Nội |
| 12 | | Vũ Hoàng Thục Nghi | 12459097 | HPD | 1511 | G10 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| 13 | | Lê Khánh Ly | 12469564 | HPH | 1501 | G10 | Hải Phòng |
| 14 | | Trần Nguyễn Hà Phương | 12436194 | HNO | 1495 | G10 | Hà Nội |
| 15 | | Trần Nhã Phương | 12454001 | DAN | 1482 | G10 | Đà Nẵng |
| 16 | | Nguyễn Khánh An | 12458783 | HPD | 1481 | G10 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| 17 | | Trịnh Hải Hà | 12470848 | HPD | 1472 | G10 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| 18 | | Phạm Quỳnh Anh | 12454630 | THO | 1469 | G10 | Thanh Hóa |
| 19 | | Phạm Ngọc Bảo Châu | 12453005 | HNO | 1460 | G10 | Hà Nội |
| 20 | | Trần Ngọc Khánh Linh | 12483044 | LDO | 1456 | G10 | Lâm Đồng |
| 21 | | Vũ Khánh An | 12468860 | HNO | 1448 | G10 | Hà Nội |
| 22 | | Trịnh Hải Ngọc | 12452866 | HPD | 1439 | G10 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| 23 | | Lê Khánh Ngân | 12469556 | HPH | 1428 | G10 | Hải Phòng |
| 24 | | Trần Võ Bảo Nhi | 12453404 | LDO | 0 | G10 | Lâm Đồng |
| 25 | | Dương Hồng Ngọc | 12494135 | BNI | 0 | G10 | Bắc Ninh |
| 26 | | Phạm Lê Bình An | 12472034 | VNC | 0 | G10 | Tt Cờ Vua Vnca |
| 27 | | Nguyễn Võ Quỳnh Nhi | 12453633 | LDO | 0 | G10 | Lâm Đồng |
| 28 | | Lê Thị Quỳnh Chi | 12471763 | BNI | 0 | G10 | Bắc Ninh |
| 29 | | Ngô Diệp Linh | 12472735 | VNC | 0 | G10 | Tt Cờ Vua Vnca |
| 30 | | Đồng Vũ Thu Minh | 12472174 | BNI | 0 | G10 | Bắc Ninh |
| 31 | | Nguyễn Mai Chi | 12444146 | TQU | 0 | G10 | Tuyên Quang |
| 32 | | Nguyễn Ngọc Mai Anh | 12444731 | TNI | 0 | G10 | Tây Ninh |
| 33 | | Nguyễn Thị Phương Anh | 12469866 | TNG | 0 | G10 | Thái Nguyên |
| 34 | | Nguyễn Thị Hoài An | 12478466 | LDO | 0 | G10 | Lâm Đồng |
| 35 | | Hoàng Hà Quỳnh Anh | 561019801 | TQU | 0 | G10 | Tuyên Quang |
| 36 | | Nguyễn Hoài Anh | 12496383 | HNO | 0 | G10 | Hà Nội |
| 37 | | Nguyễn Tú Anh | 561019976 | KTL | 0 | G10 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 38 | | Phạm Quỳnh Anh | 561017108 | HNO | 0 | G10 | Hà Nội |
| 39 | | Lê Thùy Dương | 561019887 | VNC | 0 | G10 | Tt Cờ Vua Vnca |
| 40 | | Nguyễn Tuệ Linh | 561020192 | KTL | 0 | G10 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 41 | | Phạm Khánh Linh | 561020796 | BLU | 0 | G10 | Clb Blue Horse |
| 42 | | Phạm Ánh Nguyệt | 12491004 | TNG | 0 | G10 | Thái Nguyên |
| 43 | | Nguyễn Trúc Vy | 561019640 | HPD | 0 | G10 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| 44 | | Trần Gia Vỹ Yên | 561021725 | QTR | 0 | G10 | Quảng Trị |
|
|
|
|
|
|
|
|
|