Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ nhanh - Bảng Nữ: G09Cập nhật ngày: 04.07.2026 07:04:33, Người tạo/Tải lên sau cùng: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | RtQT | Nhóm | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Lê Hoàng Tường Lam | 12473847 | TNI | 1616 | G09 | Tây Ninh |
| 2 | | Nguyễn Linh Đan | 12454400 | QDO | 1546 | G09 | Quân Đội |
| 3 | | Nguyễn Đoàn Thảo Như | 12449539 | HCM | 1541 | G09 | Tp Hồ Chí Minh |
| 4 | | Lê Hồng Ân | 12446769 | CTH | 1535 | G09 | Cần Thơ |
| 5 | | Nguyễn Nhật Anh | 12454990 | NBI | 1511 | G09 | Ninh Bình |
| 6 | | Hoàng Gia Hân | 12444600 | BNI | 1506 | G09 | Bắc Ninh |
| 7 | | Đinh Khánh Huyền | 12473235 | HNO | 1491 | G09 | Hà Nội |
| 8 | | Nguyễn Minh Anh | 12442283 | HPH | 1483 | G09 | Hải Phòng |
| 9 | | Đàm Mộc Tiên | 12449377 | HPH | 1474 | G09 | Hải Phòng |
| 10 | | Đào Mai Vy | 12474533 | NBI | 1474 | G09 | Ninh Bình |
| 11 | | Ngũ Phương Linh | 12470201 | DON | 1462 | G09 | Đồng Nai |
| 12 | | Bùi Mai Chi | 12454982 | NBI | 1458 | G09 | Ninh Bình |
| 13 | | Cao Phúc Bảo Quỳnh | 12453714 | HCM | 1454 | G09 | Tp Hồ Chí Minh |
| 14 | | Lưu Minh Minh | 12453676 | QNI | 1451 | G09 | Quảng Ninh |
| 15 | | Phạm Khánh Vy | 12466980 | HNO | 1443 | G09 | Hà Nội |
| 16 | | Nguyễn Thu Hồng | 12490253 | KTL | 1436 | G09 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 17 | | Nguyễn Trúc Linh | 12472611 | QNI | 1415 | G09 | Quảng Ninh |
| 18 | | Nguyễn Lưu Bảo Ngọc | 12472131 | QNI | 0 | G09 | Quảng Ninh |
| 19 | | Nguyễn Hồ Bích Lam | 12470252 | DON | 0 | G09 | Đồng Nai |
| 20 | | Trương Uyên Thư | 12486086 | HNO | 0 | G09 | Hà Nội |
| 21 | | Đỗ Gia Hân | 12452548 | HPD | 0 | G09 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| 22 | | Lê Đan Linh | 12454311 | QDO | 0 | G09 | Quân Đội |
| 23 | | Nguyễn Thùy Chi | 12468894 | HNO | 0 | G09 | Hà Nội |
| 24 | | Nguyễn Khánh Ngọc | 12464988 | QTR | 0 | G09 | Quảng Trị |
| 25 | | Nguyễn Ngọc Bảo Trâm | 12495310 | TNI | 0 | G09 | Tây Ninh |
| 26 | | Nguyễn Quỳnh Chi | 12462896 | QTR | 0 | G09 | Quảng Trị |
| 27 | | Trần Hà Anh Thư | 12464295 | QTR | 0 | G09 | Quảng Trị |
| 28 | | Lê Mai Khanh | 12492256 | HNO | 0 | G09 | Hà Nội |
| 29 | | Nguyễn Hoàng Thùy Dương | 12484679 | HNO | 0 | G09 | Hà Nội |
| 30 | | Nguyễn Hà Tú Linh | 12468754 | HNO | 0 | G09 | Hà Nội |
| 31 | | Nguyễn Trúc Linh | 12494313 | HNO | 0 | G09 | Hà Nội |
| 32 | | Võ Cao Xuân Như | 561009008 | TNI | 0 | G09 | Tây Ninh |
| 33 | | Vũ Như Bình | 561015547 | HNO | 0 | G09 | Hà Nội |
| 34 | | Hoàng Khánh Chi | 12499110 | BNI | 0 | G09 | Bắc Ninh |
| 35 | | Trần Ngọc Diệp | 561021083 | TQU | 0 | G09 | Tuyên Quang |
| 36 | | Hoàng Ngọc Hân | 561021059 | QTR | 0 | G09 | Quảng Trị |
| 37 | | Nguyễn Cát Tuệ Lâm | 561018228 | HNO | 0 | G09 | Hà Nội |
| 38 | | Bùi Ngọc Linh | 561000990 | HPD | 0 | G09 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| 39 | | Lê Bảo Linh | 12452513 | HUE | 0 | G09 | Huế |
| 40 | | Nguyễn Ngọc Minh Tâm | 561000043 | BNI | 0 | G09 | Bắc Ninh |
| 41 | | Huỳnh Uyên Thảo | 561009989 | HCM | 0 | G09 | Tp Hồ Chí Minh |
| 42 | | Vương Hiền Thảo | 561019844 | TQU | 0 | G09 | Tuyên Quang |
| 43 | | Nguyễn Xuân Anh Thư | 561019011 | HUE | 0 | G09 | Huế |
|
|
|
|
|
|
|
|
|