Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ nhanh - Bảng Nam: 15 tuổiLast update 04.07.2026 07:14:04, Creator: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai,Last Upload: Cờ Vua Miền Trung
Starting rank
| No. | | Name | FideID | FED | RtgI | Gr | Club/City |
| 1 | CM | Nguyễn Nam Kiệt | 12425346 | HNO | 2237 | U15 | Hà Nội |
| 2 | FM | Dương Vũ Anh | 12424803 | HNO | 2135 | U15 | Hà Nội |
| 3 | CM | Lê Phan Hoàng Quân | 12432881 | HCM | 2106 | U15 | Tp Hồ Chí Minh |
| 4 | CM | Nguyễn Quang Minh | 12424609 | HCM | 2090 | U15 | Tp Hồ Chí Minh |
| 5 | CM | Nguyễn Mạnh Đức | 12419648 | HNO | 2054 | U15 | Hà Nội |
| 6 | | Nguyễn Tùng Quân | 12432067 | LDO | 2045 | U15 | Lâm Đồng |
| 7 | CM | Lê Anh Tú | 12424846 | HNO | 2004 | U15 | Hà Nội |
| 8 | | Nguyễn Lê Nhật Quang | 12442925 | HCM | 2000 | U15 | Tp Hồ Chí Minh |
| 9 | | Nguyễn Đắc Nguyên Dũng | 12424340 | HUE | 1950 | U15 | Huế |
| 10 | | Nguyễn Lê Nguyên | 12426792 | HCM | 1949 | U15 | Tp Hồ Chí Minh |
| 11 | | Nguyễn Đỗ Phú Trọng | 12468517 | HCM | 1945 | U15 | Tp Hồ Chí Minh |
| 12 | | Nguyễn Thế Tuấn Anh | 12424056 | HCM | 1930 | U15 | Tp Hồ Chí Minh |
| 13 | | Châu Văn Khải Hoàn | 12434914 | HUE | 1927 | U15 | Huế |
| 14 | | Lê Huỳnh Tuấn Khang | 12429520 | DTH | 1910 | U15 | Đồng Tháp |
| 15 | | Nguyễn Khắc Bảo An | 12424102 | QNI | 1857 | U15 | Quảng Ninh |
| 16 | | Triệu Gia Huy | 12425109 | HNO | 1851 | U15 | Hà Nội |
| 17 | | Trần Hoàng | 12433500 | HCM | 1846 | U15 | Tp Hồ Chí Minh |
| 18 | | Nguyễn Nghĩa Gia Bình | 12417548 | HNO | 1844 | U15 | Hà Nội |
| 19 | | Vũ Hoàng Bách | 12436992 | HNO | 1844 | U15 | Hà Nội |
| 20 | | Phạm Huy Đức | 12425001 | HNO | 1838 | U15 | Hà Nội |
| 21 | | Nguyễn Hoàng Khánh | 12424919 | TNG | 1831 | U15 | Thái Nguyên |
| 22 | | Mai Đức Kiên | 12426903 | HNO | 1824 | U15 | Hà Nội |
| 23 | | Trịnh Hoàng Lâm | 12436950 | HNO | 1818 | U15 | Hà Nội |
| 24 | | Ngô Hoàng Tùng | 12444049 | QDO | 1814 | U15 | Quân Đội |
| 25 | | Trần Hải Triều | 12431249 | TNG | 1805 | U15 | Thái Nguyên |
| 26 | | Đỗ Tiến Quang Minh | 12428647 | HCM | 1802 | U15 | Tp Hồ Chí Minh |
| 27 | | Nguyễn Tuấn Minh | 12426717 | HNO | 1783 | U15 | Hà Nội |
| 28 | | Nguyễn Hoàng Bách | 12419583 | HNO | 1782 | U15 | Hà Nội |
| 29 | | Nguyễn Quang Vinh | 12435325 | HCM | 1778 | U15 | Tp Hồ Chí Minh |
| 30 | | Trần Thiện Phúc | 12432784 | DON | 1764 | U15 | Đồng Nai |
| 31 | | Vũ Giang Minh Đức | 12424161 | QNI | 1761 | U15 | Quảng Ninh |
| 32 | AIM | Nguyễn Khánh Nam | 12428884 | HNO | 1752 | U15 | Hà Nội |
| 33 | | Trương Đức Hùng | 12442402 | HNO | 1728 | U15 | Hà Nội |
| 34 | | Nguyễn Việt Bách | 12433900 | VNC | 1723 | U15 | Tt Cờ Vua Vnca |
| 35 | | Kiều Hoàng Quân | 12428809 | HNO | 1721 | U15 | Hà Nội |
| 36 | AFM | Nguyễn Vương Đăng Minh | 12429899 | HNO | 1718 | U15 | Hà Nội |
| 37 | | Cao Minh Tùng | 12429791 | TNG | 1702 | U15 | Thái Nguyên |
| 38 | | Nguyễn Vũ Lam | 12452858 | LDO | 1688 | U15 | Lâm Đồng |
| 39 | | Phạm Gia Tường | 12454060 | LDO | 1681 | U15 | Lâm Đồng |
| 40 | | Đào Minh Trí | 12451584 | HNO | 1677 | U15 | Hà Nội |
| 41 | | Đinh Việt Hải | 12443255 | QNI | 1673 | U15 | Quảng Ninh |
| 42 | AFM | Nguyễn Hoàng Quân | 12483524 | HCM | 1673 | U15 | Tp Hồ Chí Minh |
| 43 | | Đỗ Đăng Khoa | 12424080 | HCM | 1666 | U15 | Tp Hồ Chí Minh |
| 44 | | Nguyễn Thế Sơn | 12466735 | QTR | 1661 | U15 | Quảng Trị |
| 45 | | Lê Hiểu Khang | 12485241 | HNO | 1660 | U15 | Hà Nội |
| 46 | | Hoàng Anh Tú | 12488020 | BNI | 1657 | U15 | Bắc Ninh |
| 47 | | Đỗ Đức Quân | 12490644 | HNO | 1654 | U15 | Hà Nội |
| 48 | | Vũ Duy Minh | 12473324 | HNO | 1651 | U15 | Hà Nội |
| 49 | | Bùi Đức Thắng Đạt | 561013021 | DAK | 1651 | U15 | Đắk Lắk |
| 50 | | Hồ Nguyên Đức | 12488534 | BNI | 1638 | U15 | Bắc Ninh |
| 51 | | Đỗ Tùng Duy | 12436666 | HPD | 1633 | U15 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| 52 | | Đào Gia Huy | 12447145 | HNO | 1631 | U15 | Hà Nội |
| 53 | | Châu Thiên Phú | 12446327 | HCM | 1629 | U15 | Tp Hồ Chí Minh |
| 54 | | Biện Hoàng Gia Phú | 12419257 | DON | 1626 | U15 | Đồng Nai |
| 55 | | Nguyễn Gia Đức | 12479314 | HCM | 1624 | U15 | Tp Hồ Chí Minh |
| 56 | | Phạm Gia Huy | 12434566 | HPD | 1615 | U15 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| 57 | AIM | Lương Phúc Thịnh | 153105268 | HCM | 1611 | U15 | Tp Hồ Chí Minh |
| 58 | | Phan Ngọc Long Châu | 12424676 | LDO | 1601 | U15 | Lâm Đồng |
| 59 | | Nguyễn Kiện Toàn | 12419613 | DON | 1588 | U15 | Đồng Nai |
| 60 | | Nguyễn Hoàng Phúc Hải | 12447889 | VLO | 1584 | U15 | Vĩnh Long |
| 61 | AIM | Nguyễn Minh Đức | 12446785 | HNO | 1571 | U15 | Hà Nội |
| 62 | | Hồ Nguyễn Minh Hiếu | 12429481 | DTH | 1567 | U15 | Đồng Tháp |
| 63 | AIM | Nguyễn Thiện Tâm | 12493279 | HCM | 1567 | U15 | Tp Hồ Chí Minh |
| 64 | | Trần Minh Hiếu | 12425079 | HNO | 1566 | U15 | Hà Nội |
| 65 | | Đàm Minh Quân | 12450286 | HCM | 1562 | U15 | Tp Hồ Chí Minh |
| 66 | | Trần Nhất Nam | 12432385 | HNO | 1560 | U15 | Hà Nội |
| 67 | | Nguyễn Huy Bảo Châu | 12468657 | HNO | 1558 | U15 | Hà Nội |
| 68 | | Nguyễn Văn Nhật Linh | 12424072 | HNO | 1550 | U15 | Hà Nội |
| 69 | | Dương Quang Khôi | 12425494 | GLI | 1543 | U15 | Gia Lai |
| 70 | | Chu Phan Đăng Khoa | 12428949 | QDO | 1541 | U15 | Quân Đội |
| 71 | | Lê Hải Minh | 12473022 | QDO | 1526 | U15 | Quân Đội |
| 72 | | Lê Phước An | 12432407 | DAN | 1525 | U15 | Đà Nẵng |
| 73 | | Mai Khánh Đăng Bảo | 12454656 | THO | 1511 | U15 | Thanh Hóa |
| 74 | | Lê Thanh Dương | 12419443 | THO | 1508 | U15 | Thanh Hóa |
| 75 | | Lê Phùng Đức Tài | 12471437 | DON | 1505 | U15 | Đồng Nai |
| 76 | | Lê Văn Khoa | 12419460 | HPD | 1487 | U15 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| 77 | AFM | Phạm Hải Khôi | 12460885 | HNO | 1468 | U15 | Hà Nội |
| 78 | | Đặng Minh Khoa | 12492000 | HCM | 1464 | U15 | Tp Hồ Chí Minh |
| 79 | | Trương Gia Phong | 12433268 | TNG | 1451 | U15 | Thái Nguyên |
| 80 | | Trần Văn Minh Khang | 12492264 | HCM | 1438 | U15 | Tp Hồ Chí Minh |
| 81 | | Nguyễn Hữu Tùng | 12439703 | HNO | 1420 | U15 | Hà Nội |
| 82 | | Phạm Sỹ Trung | 12491330 | TNT | 0 | U15 | Clb Tài Năng Trẻ |
| 83 | | Ngô Hoàng Bảo | 561000663 | TNG | 0 | U15 | Thái Nguyên |
| 84 | | Bùi Giang Bình | 561021504 | HGI | 0 | U15 | Clb Cờ Vua Hà Giang |
| 85 | | Phạm Đức Tiến | 561020567 | KTL | 0 | U15 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 86 | | Nguyễn Đức Đại | 561021369 | BNI | 0 | U15 | Bắc Ninh |
| 87 | | Đỗ Đức Dương | 12429848 | HNO | 0 | U15 | Hà Nội |
| 88 | | Cao Đức Hiếu | 561021105 | HGI | 0 | U15 | Clb Cờ Vua Hà Giang |
| 89 | | Nguyễn Minh Hiếu | 12482420 | BNI | 0 | U15 | Bắc Ninh |
| 90 | | Vũ Huy Hùng | 561006823 | HNO | 0 | U15 | Hà Nội |
| 91 | | Phạm Gia Huy | 561019267 | HNO | 0 | U15 | Hà Nội |
| 92 | | Lê Bá Nguyên Lâm | 561019631 | HNO | 0 | U15 | Hà Nội |
| 93 | | Phạm Đại Lâm | 561019496 | HNO | 0 | U15 | Hà Nội |
| 94 | | Phạm Huỳnh Nam Long | 12463825 | GLI | 0 | U15 | Gia Lai |
| 95 | | Đoàn Gia Minh | 12499412 | TQU | 0 | U15 | Tuyên Quang |
| 96 | | Nguyễn Lương Tấn Phát | 561015253 | DAK | 0 | U15 | Đắk Lắk |
| 97 | | Nguyễn Đình Thiên Phúc | 12436046 | HNO | 0 | U15 | Hà Nội |
| 98 | | Trần Bảo Phúc | 561019682 | TQU | 0 | U15 | Tuyên Quang |
|
|
|
|
|
|
|
|
|