Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ nhanh - Bảng Nam: 13 tuổiCập nhật ngày: 04.07.2026 07:28:05, Người tạo: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai,Tải lên sau cùng: RoyalChess
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | RtQT | Nhóm | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Nguyễn Vũ Bảo Lâm | 12432105 | HCM | 2044 | U13 | Tp Hồ Chí Minh |
| 2 | CM | Nguyễn Lương Vũ | 12429740 | DAN | 2033 | U13 | Đà Nẵng |
| 3 | | Hoàng Minh Hiếu | 12430854 | HCM | 2025 | U13 | Tp Hồ Chí Minh |
| 4 | CM | Nguyễn Quang Anh | 12432377 | HNO | 2020 | U13 | Hà Nội |
| 5 | | Đoàn Tuấn Khôi | 12441767 | HNO | 2004 | U13 | Hà Nội |
| 6 | ACM | Bùi Quang Huy | 12431265 | QDO | 2003 | U13 | Quân Đội |
| 7 | | Nguyễn Trường An Khang | 12427616 | HNO | 1982 | U13 | Hà Nội |
| 8 | | Trần Minh Hiếu | 12429155 | HCM | 1946 | U13 | Tp Hồ Chí Minh |
| 9 | | Đoàn Thiên Bảo | 12449229 | HCM | 1934 | U13 | Tp Hồ Chí Minh |
| 10 | | Nguyễn Duy Đạt | 12432610 | HNO | 1915 | U13 | Hà Nội |
| 11 | | Nguyễn Minh | 12430480 | HNO | 1909 | U13 | Hà Nội |
| 12 | ACM | Nguyễn Trung Quân | 12445479 | HCM | 1897 | U13 | Tp Hồ Chí Minh |
| 13 | | Nguyễn Đức Khải | 12436224 | HCM | 1890 | U13 | Tp Hồ Chí Minh |
| 14 | AFM | Trần Phạm Quang Minh | 12433810 | HCM | 1882 | U13 | Tp Hồ Chí Minh |
| 15 | | Nguyễn Hoàng Long | 12445630 | QDO | 1865 | U13 | Quân Đội |
| 16 | | Ngô Minh Khang | 12430927 | HCM | 1835 | U13 | Tp Hồ Chí Minh |
| 17 | | Cao Kiến Bình | 12431508 | DON | 1819 | U13 | Đồng Nai |
| 18 | AFM | Phan Hoàng Bách | 12450626 | DON | 1798 | U13 | Đồng Nai |
| 19 | AIM | Phan Khải Trí | 12442100 | HNO | 1795 | U13 | Hà Nội |
| 20 | AIM | Nguyễn Trường Phúc | 12431591 | CTH | 1790 | U13 | Cần Thơ |
| 21 | | Lê Minh Hoàng Chính | 12431060 | CTH | 1784 | U13 | Cần Thơ |
| 22 | | Trần Đại Quang | 12427659 | QNI | 1755 | U13 | Quảng Ninh |
| 23 | | Tống Nguyễn Gia Hưng | 12426253 | TNG | 1745 | U13 | Thái Nguyên |
| 24 | | Nguyễn Phúc Tâm | 12431460 | HCM | 1741 | U13 | Tp Hồ Chí Minh |
| 25 | | Lê Trọng Nghĩa | 12448176 | HCM | 1740 | U13 | Tp Hồ Chí Minh |
| 26 | | Trần Nguyễn Bảo Khanh | 12430978 | DTH | 1731 | U13 | Đồng Tháp |
| 27 | | Trần Quang Anh | 12473430 | HNO | 1726 | U13 | Hà Nội |
| 28 | | Phạm Minh Nam | 12434582 | HNO | 1725 | U13 | Hà Nội |
| 29 | | Võ Ngọc Minh Trí | 12483230 | DON | 1724 | U13 | Đồng Nai |
| 30 | | Nguyễn Việt Cường | 12441228 | HNO | 1717 | U13 | Hà Nội |
| 31 | | Nguyễn Phước Nguyên | 12451371 | CTH | 1716 | U13 | Cần Thơ |
| 32 | AGM | Võ Trần Khánh Phương | 12496820 | DAK | 1715 | U13 | Đắk Lắk |
| 33 | | Hồ Minh Đức | 12497428 | HCM | 1708 | U13 | Tp Hồ Chí Minh |
| 34 | | Nguyễn Trí Dũng | 561006203 | HCM | 1707 | U13 | Tp Hồ Chí Minh |
| 35 | | Trần Thành Vinh | 12434124 | HCM | 1689 | U13 | Tp Hồ Chí Minh |
| 36 | | Nguyễn Hoàng Bảo Huy | 12480860 | VNC | 1686 | U13 | Tt Cờ Vua Vnca |
| 37 | ACM | Nguyễn Đỗ Minh Trí | 12455288 | CTH | 1684 | U13 | Cần Thơ |
| 38 | | Trịnh Lê Bảo | 12437883 | HCM | 1672 | U13 | Tp Hồ Chí Minh |
| 39 | | Phạm Hồng Đức | 12434485 | CTH | 1667 | U13 | Cần Thơ |
| 40 | | Nguyễn Tiến Anh Khôi | 12452998 | HNO | 1665 | U13 | Hà Nội |
| 41 | | Nguyễn Hoàng Minh | 12426687 | HNO | 1663 | U13 | Hà Nội |
| 42 | | Chu Đức Phong | 12477877 | HCM | 1648 | U13 | Tp Hồ Chí Minh |
| 43 | | Nguyễn Hữu Hải Đăng | 12441996 | HNO | 1647 | U13 | Hà Nội |
| 44 | | Nguyễn Nhật Nam | 12431729 | HNO | 1644 | U13 | Hà Nội |
| 45 | AFM | Nguyễn Đoàn Minh Bằng | 12429643 | CTH | 1640 | U13 | Cần Thơ |
| 46 | | Nguyễn Thanh Bình | 12440426 | NBI | 1639 | U13 | Ninh Bình |
| 47 | | Nguyễn Thụy Anh | 12431761 | HPH | 1636 | U13 | Hải Phòng |
| 48 | | Phan Minh Trí | 12430994 | KTL | 1632 | U13 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 49 | | Trần Thiên Bảo | 12433152 | TNG | 1627 | U13 | Thái Nguyên |
| 50 | | Sầm Minh Quân | 12433918 | HNO | 1621 | U13 | Hà Nội |
| 51 | | Nguyễn Gia Minh | 12433586 | HCM | 1621 | U13 | Tp Hồ Chí Minh |
| 52 | | Lê Dương Quốc Bình | 12452432 | CTH | 1619 | U13 | Cần Thơ |
| 53 | | La Nguyễn Thế Kỳ | 12462438 | GLI | 1612 | U13 | Gia Lai |
| 54 | | Hồ Nguyễn Phúc Khang | 12431079 | DTH | 1610 | U13 | Đồng Tháp |
| 55 | | Nguyễn Vũ Duy Nam | 12458651 | HNO | 1608 | U13 | Hà Nội |
| 56 | | Nguyễn Trung Kiên | 12496260 | GLI | 1608 | U13 | Gia Lai |
| 57 | | Phạm Công Thành | 12474851 | HNO | 1606 | U13 | Hà Nội |
| 58 | | Đỗ Việt Hưng | 12433683 | TNG | 1606 | U13 | Thái Nguyên |
| 59 | | Đặng Phúc Tường | 12442046 | QDO | 1602 | U13 | Quân Đội |
| 60 | | Lương Đức Phú | 561008370 | QDO | 1602 | U13 | Quân Đội |
| 61 | | Đinh Mai Phú Thăng | 12448729 | GLI | 1586 | U13 | Gia Lai |
| 62 | | Lý Minh Huy | 12426237 | TNG | 1580 | U13 | Thái Nguyên |
| 63 | | Nguyễn Quang Vinh | 12429961 | VCH | 1573 | U13 | Clb Vietchess |
| 64 | | Hứa Nam Phong | 12441791 | HNO | 1566 | U13 | Hà Nội |
| 65 | | Trần Quý Ngọc | 12462934 | HUE | 1565 | U13 | Huế |
| 66 | | Cao Phúc Đình Bảo | 12453722 | LDO | 1561 | U13 | Lâm Đồng |
| 67 | | Nguyễn Tấn Minh | 12429554 | DTH | 1560 | U13 | Đồng Tháp |
| 68 | | Phạm Đức Minh | 12438561 | HPH | 1559 | U13 | Hải Phòng |
| 69 | | Tô Trần Bình | 12458813 | TNG | 1558 | U13 | Thái Nguyên |
| 70 | | Nguyễn Tùng Quân | 12470406 | DON | 1558 | U13 | Đồng Nai |
| 71 | | Nguyễn Trần Đại Phong | 12489719 | LDO | 1556 | U13 | Lâm Đồng |
| 72 | | Trương Quang Việt An | 12448737 | GLI | 1542 | U13 | Gia Lai |
| 73 | | Đặng Thinh Nhật | 12475874 | HCM | 1538 | U13 | Tp Hồ Chí Minh |
| 74 | | Phan Khang Huy | 561015270 | DAK | 1535 | U13 | Đắk Lắk |
| 75 | | Nguyễn Trần Đức Anh | 12428914 | HNO | 1533 | U13 | Hà Nội |
| 76 | | Nguyễn Phan Huy | 12438987 | TNT | 1530 | U13 | Clb Tài Năng Trẻ |
| 77 | | Ngô Chí Thành | 12488364 | HNO | 1529 | U13 | Hà Nội |
| 78 | | Phùng Anh Thái | 12443433 | QDO | 1525 | U13 | Quân Đội |
| 79 | | Đỗ Quang Vinh | 561005347 | HCM | 1525 | U13 | Tp Hồ Chí Minh |
| 80 | | Phạm Quang Huy | 12430943 | DAN | 1520 | U13 | Đà Nẵng |
| 81 | | Nguyễn Khánh Đăng | 12439398 | LDO | 1515 | U13 | Lâm Đồng |
| 82 | | Đào Minh Phú | 12429821 | HNO | 1508 | U13 | Hà Nội |
| 83 | | Huỳnh Xuân An | 12469661 | DON | 1505 | U13 | Đồng Nai |
| 84 | | Nguyễn Hải Lâm | 12427578 | QNI | 1503 | U13 | Quảng Ninh |
| 85 | | Trần Bảo Kiên | 12430706 | TNG | 1502 | U13 | Thái Nguyên |
| 86 | | Đỗ Đăng Khoa | 12473200 | VNC | 1501 | U13 | Tt Cờ Vua Vnca |
| 87 | | Lê Hùng Anh | 12473383 | HPH | 1497 | U13 | Hải Phòng |
| 88 | | Nguyễn Xuân Khanh | 12484121 | HCM | 1497 | U13 | Tp Hồ Chí Minh |
| 89 | | Nguyễn Văn Khánh An | 12488623 | HNO | 1496 | U13 | Hà Nội |
| 90 | | Ngô Đức Minh Châu | 12443352 | HCM | 1492 | U13 | Tp Hồ Chí Minh |
| 91 | | Bùi Lê Minh Tâm | 12449865 | VNC | 1492 | U13 | Tt Cờ Vua Vnca |
| 92 | | Nguyễn Tùng Lâm | 12430536 | HNO | 1491 | U13 | Hà Nội |
| 93 | | Nguyễn Hải Đông | 12458864 | HNO | 1480 | U13 | Hà Nội |
| 94 | | Nguyễn Đăng Duy | 12450391 | TNG | 1478 | U13 | Thái Nguyên |
| 95 | | Lê Vũ Đức Minh | 12485020 | HNO | 1476 | U13 | Hà Nội |
| 96 | | Nguyễn Tuấn Minh | 12476200 | HNO | 1470 | U13 | Hà Nội |
| 97 | | Lê Khôi Nguyên | 12443212 | HNO | 1464 | U13 | Hà Nội |
| 98 | | Hoàng Anh Kiệt | 12424820 | TNG | 1462 | U13 | Thái Nguyên |
| 99 | | Nguyễn Hải Anh | 12430463 | HNO | 1457 | U13 | Hà Nội |
| 100 | | Tô Ngọc Quang | 12490113 | HNO | 1443 | U13 | Hà Nội |
| 101 | | Hà Kiền Lâm | 12450553 | HCM | 1435 | U13 | Tp Hồ Chí Minh |
| 102 | | Nguyễn Xuân Phúc Lâm | 12478296 | NBI | 1430 | U13 | Ninh Bình |
| 103 | | Nguyễn Thế Thiên | 12496634 | HNO | 1423 | U13 | Hà Nội |
| 104 | | Phùng Quang Minh | 12468720 | QDO | 1423 | U13 | Quân Đội |
| 105 | | Phạm Thành Hải | 12451185 | TNG | 1409 | U13 | Thái Nguyên |
| 106 | | Nguyễn Khánh Nam | 12491322 | HNO | 0 | U13 | Hà Nội |
| 107 | | Nguyễn Tuấn Kiệt | 12473103 | BNI | 0 | U13 | Bắc Ninh |
| 108 | | Mã Hoàng Tâm | 12472662 | LSO | 0 | U13 | Lạng Sơn |
| 109 | AFM | Nguyễn Đình Tâm | 12445738 | HNO | 0 | U13 | Hà Nội |
| 110 | | Nguyễn Trịnh Huy Minh | 12490512 | HNO | 0 | U13 | Hà Nội |
| 111 | | Bùi Hoàng Minh | 12495352 | HPD | 0 | U13 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| 112 | | Nguyễn Kỳ Phong | 12490504 | HNO | 0 | U13 | Hà Nội |
| 113 | ACM | Lê Minh | 12453641 | HNO | 0 | U13 | Hà Nội |
| 114 | | Nguyễn Võ Bảo Châu | 561020010 | CGO | 0 | U13 | Clb Chessgo Academy |
| 115 | | Phạm Duy Khánh An | 12429988 | HNO | 0 | U13 | Hà Nội |
| 116 | | Lê Duy Đức Anh | 12487481 | QTR | 0 | U13 | Quảng Trị |
| 117 | | Phan Đức Anh | 561020419 | TNT | 0 | U13 | Clb Tài Năng Trẻ |
| 118 | | Trần Gia Bách | 561017981 | TNG | 0 | U13 | Thái Nguyên |
| 119 | | Nguyễn Lương Bằng | 561019208 | HNO | 0 | U13 | Hà Nội |
| 120 | | Nguyễn Gia Bảo | 561021245 | HGI | 0 | U13 | Clb Cờ Vua Hà Giang |
| 121 | | Nguyễn Bảo Bình | 561017612 | KTL | 0 | U13 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 122 | | Nguyễn Ngọc Hòa | 12437077 | TNG | 0 | U13 | Thái Nguyên |
| 123 | | Trịnh Gia Huy | 12430730 | TNG | 0 | U13 | Thái Nguyên |
| 124 | | Nguyễn Gia Khánh | 561020931 | HGI | 0 | U13 | Clb Cờ Vua Hà Giang |
| 125 | | Nguyễn Hoàng Nam Khánh | 561020915 | HGI | 0 | U13 | Clb Cờ Vua Hà Giang |
| 126 | | Phan Bảo Khánh | 561020966 | LTH | 0 | U13 | Clb Lớp Cờ Thầy Hùng |
| 127 | | Phạm Minh Khoa | 561017175 | VNC | 0 | U13 | Tt Cờ Vua Vnca |
| 128 | | Bùi Nguyên Khôi | 561018554 | KTL | 0 | U13 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 129 | | Nguyễn Phúc Nhật Long | 12477346 | HNO | 0 | U13 | Hà Nội |
| 130 | | Phạm Đại Long | 561019488 | HNO | 0 | U13 | Hà Nội |
| 131 | | Nguyễn Ngọc Minh | 561000655 | GLI | 0 | U13 | Gia Lai |
| 132 | | Lê Hải Nam | 12499544 | HPD | 0 | U13 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| 133 | | Phan Gia Phúc Nguyên | 12452378 | HUE | 0 | U13 | Huế |
| 134 | | Ngô Hải Phong | 561018384 | QDO | 0 | U13 | Quân Đội |
| 135 | | Nguyễn Thiên Phúc | 12481289 | KHO | 0 | U13 | Khánh Hòa |
| 136 | | Nguyễn Thế Quang | 12498831 | HNO | 0 | U13 | Hà Nội |
| 137 | | Nguyễn Văn Tiến Sang | 561000256 | HNO | 0 | U13 | Hà Nội |
| 138 | | Nguyễn Đình Đức Toàn | 561001678 | HNO | 0 | U13 | Hà Nội |
| 139 | | Nguyễn Đức Trí | 12499242 | BNI | 0 | U13 | Bắc Ninh |
| 140 | | Phạm Vũ Đức Trí | 561018678 | HNO | 0 | U13 | Hà Nội |
| 141 | | Nguyễn Xuân Trung | 12488607 | BNI | 0 | U13 | Bắc Ninh |
| 142 | | Trần Sơn Tùng | 561016306 | HNO | 0 | U13 | Hà Nội |
|
|
|
|
|
|
|
|
|