Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ nhanh - Bảng Nam: 11 tuổiCập nhật ngày: 04.07.2026 07:07:14, Người tạo: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai,Tải lên sau cùng: RoyalChess
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | RtQT | Nhóm | CLB/Tỉnh |
| 1 | CM | Nguyễn Xuân Phương | 12439975 | HNO | 2173 | U11 | Hà Nội |
| 2 | CM | Hoàng Tấn Vinh | 12436291 | QDO | 2005 | U11 | Quân Đội |
| 3 | | Nguyễn Nhất Khương | 12431656 | HCM | 1949 | U11 | Tp Hồ Chí Minh |
| 4 | | Hồ Nhật Nam | 12433578 | HCM | 1862 | U11 | Tp Hồ Chí Minh |
| 5 | | Võ Nguyễn Thiên Ân | 12436305 | HCM | 1814 | U11 | Tp Hồ Chí Minh |
| 6 | | Phan Đăng Khôi | 12442330 | HCM | 1798 | U11 | Tp Hồ Chí Minh |
| 7 | AIM | Hồ Nhật Vinh | 12429708 | HCM | 1796 | U11 | Tp Hồ Chí Minh |
| 8 | | Nguyễn Thanh Tùng | 12443891 | LCI | 1780 | U11 | Lào Cai |
| 9 | | Nguyễn Quang Huy | 12478962 | HCM | 1773 | U11 | Tp Hồ Chí Minh |
| 10 | | Nguyễn Tiến Thành | 12461695 | HNO | 1738 | U11 | Hà Nội |
| 11 | | Bùi Đức Khang | 12476820 | VNC | 1721 | U11 | Tt Cờ Vua Vnca |
| 12 | | Nguyễn Phúc Nguyên | 12435791 | HNO | 1714 | U11 | Hà Nội |
| 13 | | Lê Khắc Hoàng Long | 12432210 | AGI | 1714 | U11 | An Giang |
| 14 | | Nguyễn Hữu Phát | 12470260 | DON | 1712 | U11 | Đồng Nai |
| 15 | | Nguyễn Thành Nam | 12442453 | HNO | 1709 | U11 | Hà Nội |
| 16 | | Lê Tất Đạt | 12445991 | HCM | 1703 | U11 | Tp Hồ Chí Minh |
| 17 | | Đặng Thái Phong | 12430285 | LCI | 1700 | U11 | Lào Cai |
| 18 | | Phạm Bảo An | 12441350 | QDO | 1700 | U11 | Quân Đội |
| 19 | | Đoàn Nhật Minh | 12440108 | HNO | 1679 | U11 | Hà Nội |
| 20 | | Lê Minh Đức | 12443301 | HCM | 1671 | U11 | Tp Hồ Chí Minh |
| 21 | | Nguyễn Minh Trí | 12447161 | HNO | 1655 | U11 | Hà Nội |
| 22 | | Bạch Huỳnh Minh Quang | 12484296 | HCM | 1653 | U11 | Tp Hồ Chí Minh |
| 23 | | Trần Gia Phát | 561009334 | LDO | 1652 | U11 | Lâm Đồng |
| 24 | | Hồ Anh Quân | 12438022 | QDO | 1649 | U11 | Quân Đội |
| 25 | | Lê Ngọc Minh Khang | 12491152 | HNO | 1634 | U11 | Hà Nội |
| 26 | | Nguyễn Minh Tùng | 12448826 | HCM | 1634 | U11 | Tp Hồ Chí Minh |
| 27 | | Trần Minh Nhật | 561002828 | KTL | 1633 | U11 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 28 | | Phạm Thành Long | 12458465 | TNG | 1615 | U11 | Thái Nguyên |
| 29 | | Nguyễn Ninh Việt Anh | 12438430 | NBI | 1600 | U11 | Ninh Bình |
| 30 | | Hoàng Bá Huy Thông | 12480266 | DON | 1598 | U11 | Đồng Nai |
| 31 | | Trần Nguyễn Gia Bảo | 561007641 | HCM | 1578 | U11 | Tp Hồ Chí Minh |
| 32 | | Đinh Trung Kiên | 12432520 | QNI | 1574 | U11 | Quảng Ninh |
| 33 | | Lương Đình Bách | 12468444 | BNI | 1551 | U11 | Bắc Ninh |
| 34 | | Nguyễn Thái Bảo | 12463655 | GLI | 1543 | U11 | Gia Lai |
| 35 | | Phạm Hải Phong | 12471585 | HPD | 1534 | U11 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| 36 | | Lê Duy Nguyên | 12488925 | HNO | 1532 | U11 | Hà Nội |
| 37 | | Nguyễn Chính Trung | 12459348 | HNO | 1526 | U11 | Hà Nội |
| 38 | | Vương Minh Khôi | 12443921 | LCI | 1518 | U11 | Lào Cai |
| 39 | | Phạm Quốc Tiến | 12485691 | AGI | 1515 | U11 | An Giang |
| 40 | | Lê Hồng Anh | 12494682 | GDI | 1508 | U11 | Tt Cờ Vua Gia Định |
| 41 | | Phạm Hải Lâm | 12451002 | TNI | 1507 | U11 | Tây Ninh |
| 42 | | Lê Khôi Nguyên | 12495050 | GLI | 1507 | U11 | Gia Lai |
| 43 | | Hoàng Đình Tùng | 12458660 | TNG | 1504 | U11 | Thái Nguyên |
| 44 | | Đặng Hoàng Gia | 12432245 | AGI | 1503 | U11 | An Giang |
| 45 | | Đặng Chí Khiêm | 561009059 | TNI | 1498 | U11 | Tây Ninh |
| 46 | | Trương Duy Gia Phúc | 12452459 | HUE | 1497 | U11 | Huế |
| 47 | | Nguyễn Đức Khang | 12485713 | QTR | 1496 | U11 | Quảng Trị |
| 48 | | Nguyễn Trần Nam | 12431923 | HNO | 1491 | U11 | Hà Nội |
| 49 | | Bùi Tuấn Dũng | 12435961 | NAN | 1485 | U11 | Nghệ An |
| 50 | | Nguyễn Minh Đăng | 12477370 | HNO | 1485 | U11 | Hà Nội |
| 51 | | Vũ Trấn Quốc | 12492485 | NBI | 1484 | U11 | Ninh Bình |
| 52 | | Phan Khắc Hoàng Bách | 12475165 | HCM | 1477 | U11 | Tp Hồ Chí Minh |
| 53 | | Nguyễn Minh Nhật | 12438413 | HNO | 1472 | U11 | Hà Nội |
| 54 | | Phạm Đông Dương | 12434590 | HNO | 1466 | U11 | Hà Nội |
| 55 | | Phùng Viết Thanh | 12435716 | HNO | 1461 | U11 | Hà Nội |
| 56 | | Bùi Đăng Khôi | 12442186 | HNO | 1457 | U11 | Hà Nội |
| 57 | | Trần Đức Khoa | 12441163 | TNG | 1455 | U11 | Thái Nguyên |
| 58 | | Hà Lâm Khải | 12437387 | TNT | 1452 | U11 | Clb Tài Năng Trẻ |
| 59 | | Phan Song Minh Vỹ | 561009083 | TNI | 1452 | U11 | Tây Ninh |
| 60 | | Tạ Gia Bảo | 12460648 | VNC | 1441 | U11 | Tt Cờ Vua Vnca |
| 61 | | Nguyễn Bá Duy Khang | 12433284 | TNG | 1439 | U11 | Thái Nguyên |
| 62 | | Thân Tuấn Kiệt | 12430692 | TNG | 1438 | U11 | Thái Nguyên |
| 63 | | Dương Gia Bảo | 12433276 | TNG | 1407 | U11 | Thái Nguyên |
| 64 | | Phan Nguyễn Hải Phong | 12437026 | NBI | 1404 | U11 | Ninh Bình |
| 65 | | Lê Dương Quốc Khánh | 12452424 | CTH | 0 | U11 | Cần Thơ |
| 66 | | Nguyễn Hoàng Dũng | 12432750 | QNI | 0 | U11 | Quảng Ninh |
| 67 | | Phạm Ngọc Tùng Minh | 12471780 | QDO | 0 | U11 | Quân Đội |
| 68 | | Đỗ Đức Mậu | 12488950 | VNC | 0 | U11 | Tt Cờ Vua Vnca |
| 69 | | Nguyễn Mạnh Tùng | 12491896 | HNO | 0 | U11 | Hà Nội |
| 70 | | Phạm Đức Khang | 12474010 | HNO | 0 | U11 | Hà Nội |
| 71 | | Vũ Nhật Minh | 12491306 | TNT | 0 | U11 | Clb Tài Năng Trẻ |
| 72 | | Trần Hoàng Nam | 561020702 | QTR | 0 | U11 | Quảng Trị |
| 73 | | Trần Văn Nhật Vũ | 561020729 | QTR | 0 | U11 | Quảng Trị |
| 74 | | Vũ Đức Bình | 12499129 | BNI | 0 | U11 | Bắc Ninh |
| 75 | | Lê Minh Hoàng | 561015458 | HNO | 0 | U11 | Hà Nội |
| 76 | | Đặng Thanh Khải | 561001279 | BNI | 0 | U11 | Bắc Ninh |
| 77 | | Tạ Minh Khang | 561020338 | VNC | 0 | U11 | Tt Cờ Vua Vnca |
| 78 | | Vũ Khang | 561019828 | TQU | 0 | U11 | Tuyên Quang |
| 79 | | Nguyễn Đăng Khôi | 561000337 | HCM | 0 | U11 | Tp Hồ Chí Minh |
| 80 | | Bùi Công Luận | 561019836 | TQU | 0 | U11 | Tuyên Quang |
| 81 | | Nguyễn Chí Công Minh | 561013951 | VNC | 0 | U11 | Tt Cờ Vua Vnca |
| 82 | | Lê Hồng Vũ | 12494674 | GDI | 0 | U11 | Tt Cờ Vua Gia Định |
| 83 | | Phạm Hoàng Nam | 561021075 | HGI | 0 | U11 | Clb Cờ Vua Hà Giang |
|
|
|
|
|
|
|
|
|