Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ nhanh - Bảng Nam: 10 tuổiLast update 04.07.2026 07:04:43, Creator: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai,Last Upload: RoyalChess
Starting rank
| No. | | Name | FideID | FED | RtgI | Gr | Club/City |
| 1 | | Nguyễn Nam Long | 12443697 | CTH | 2006 | U10 | Cần Thơ |
| 2 | | Bùi Đức Thiện Anh | 12443808 | QNI | 1890 | U10 | Quảng Ninh |
| 3 | | Vương Tuấn Khoa | 12445312 | HCM | 1879 | U10 | Tp Hồ Chí Minh |
| 4 | | Lê Nguyên Phong | 12443930 | QNI | 1858 | U10 | Quảng Ninh |
| 5 | | Nguyễn Phúc Cao Danh | 12434523 | CTH | 1847 | U10 | Cần Thơ |
| 6 | | Trần Tuấn Khang | 12443174 | HCM | 1794 | U10 | Tp Hồ Chí Minh |
| 7 | | Lê Giang Phúc Tiến | 12454478 | HCM | 1756 | U10 | Tp Hồ Chí Minh |
| 8 | | Mai Duy Hùng | 12444510 | HNO | 1741 | U10 | Hà Nội |
| 9 | | Lê Huỳnh Duy Anh | 12443662 | HCM | 1688 | U10 | Tp Hồ Chí Minh |
| 10 | | Đỗ Quang Minh | 12488054 | HNO | 1687 | U10 | Hà Nội |
| 11 | | Nguyễn Đức Duy | 12467022 | DAK | 1678 | U10 | Đắk Lắk |
| 12 | | Võ Hoàng Minh | 12484369 | HCM | 1674 | U10 | Tp Hồ Chí Minh |
| 13 | | Phan Đăng Anh Hào | 12436968 | HUE | 1671 | U10 | Huế |
| 14 | | Hoàng Gia Bảo | 12464775 | NAN | 1658 | U10 | Nghệ An |
| 15 | | Nguyễn Việt Khôi | 12459186 | HNO | 1637 | U10 | Hà Nội |
| 16 | | Vũ Nguyễn Nguyên Khang | 12468711 | HNO | 1633 | U10 | Hà Nội |
| 17 | | Trần Anh Châu | 12465640 | QDO | 1629 | U10 | Quân Đội |
| 18 | | Lê Công Thắng | 12454869 | DAN | 1628 | U10 | Đà Nẵng |
| 19 | | Vũ Eden Trung Đức | 12458279 | SGO | 1622 | U10 | Clb Cờ Vua Sài Gòn |
| 20 | | Vũ Antoni Trung Hiếu | 12458260 | SGO | 1619 | U10 | Clb Cờ Vua Sài Gòn |
| 21 | AFM | Nguyễn Minh Đức | 153110983 | KTL | 1608 | U10 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 22 | | Nguyễn Đức Minh | 12449881 | HCM | 1607 | U10 | Tp Hồ Chí Minh |
| 23 | | Đào Tiến Đức | 12461814 | QTR | 1603 | U10 | Quảng Trị |
| 24 | | Phạm Nguyễn Minh Long | 12468495 | HCM | 1599 | U10 | Tp Hồ Chí Minh |
| 25 | | Nhữ Đức Anh | 12490300 | HNO | 1596 | U10 | Hà Nội |
| 26 | | Nguyễn Lê Phương Lâm | 12433470 | HNO | 1591 | U10 | Hà Nội |
| 27 | | Nguyễn Quang Nam | 12443271 | HNO | 1586 | U10 | Hà Nội |
| 28 | | Nguyễn Duy Dũng | 12454613 | THO | 1584 | U10 | Thanh Hóa |
| 29 | | Nguyễn Tuấn Minh | 12472794 | THO | 1569 | U10 | Thanh Hóa |
| 30 | | Nguyễn Đức Long | 12453234 | HNO | 1569 | U10 | Hà Nội |
| 31 | | Đặng Hà Đông Hải | 12464597 | QDO | 1567 | U10 | Quân Đội |
| 32 | | Đinh Lê Hải Phong | 12445118 | HCM | 1563 | U10 | Tp Hồ Chí Minh |
| 33 | | Tạ Minh Đức | 12470007 | HPD | 1546 | U10 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| 34 | | Nguyễn Thanh San | 12429970 | HNO | 1545 | U10 | Hà Nội |
| 35 | | Phan Bá Phát | 12454923 | CTH | 1518 | U10 | Cần Thơ |
| 36 | | Đoàn Hải Lâm | 12487961 | HNO | 1512 | U10 | Hà Nội |
| 37 | | Nguyễn Phúc Minh | 12467030 | DAK | 1491 | U10 | Đắk Lắk |
| 38 | | Tô Phúc Gia Đạt | 12439681 | HNO | 1484 | U10 | Hà Nội |
| 39 | | Trần Thanh Bình | 12457841 | HCM | 1478 | U10 | Tp Hồ Chí Minh |
| 40 | | Lê Lâm Khải | 12444227 | HNO | 1465 | U10 | Hà Nội |
| 41 | AFM | Vũ Ngọc Thắng | 12459070 | HNO | 1457 | U10 | Hà Nội |
| 42 | | Võ Quang Nhật | 12491829 | DTH | 1457 | U10 | Đồng Tháp |
| 43 | | Nguyễn Nam Thành | 12446874 | HCM | 1454 | U10 | Tp Hồ Chí Minh |
| 44 | | Đinh Minh Đức | 12449415 | HCM | 1449 | U10 | Tp Hồ Chí Minh |
| 45 | | Nguyễn Xuân Phú | 12444588 | HNO | 1438 | U10 | Hà Nội |
| 46 | | Đào Quang Đức Uy | 12444294 | HCM | 1435 | U10 | Tp Hồ Chí Minh |
| 47 | | Trương Đức Thiên Phúc | 12471976 | HNO | 1423 | U10 | Hà Nội |
| 48 | | Nguyễn Lê Minh Đức | 12439827 | QNI | 1415 | U10 | Quảng Ninh |
| 49 | AFM | Nguyễn Trọng Lâm Thanh | 12469483 | HNO | 0 | U10 | Hà Nội |
| 50 | | Hoàng Đăng Khôi | 12471950 | HNO | 0 | U10 | Hà Nội |
| 51 | | Nguyễn Hoàng Bách | 12469408 | VNC | 0 | U10 | Tt Cờ Vua Vnca |
| 52 | | Nguyễn Anh Khoa | 12489689 | HNO | 0 | U10 | Hà Nội |
| 53 | | Trần Hoàng Minh | 12490547 | HNO | 0 | U10 | Hà Nội |
| 54 | | Trần Quang Minh | 12490539 | HNO | 0 | U10 | Hà Nội |
| 55 | | Nguyễn Công Nhật Bảo | 561019216 | HNO | 0 | U10 | Hà Nội |
| 56 | | Trần Việt Cường | 561021598 | HNO | 0 | U10 | Hà Nội |
| 57 | | Võ Khắc Minh Huy | 561006211 | KVE | 0 | U10 | Kingviet Education |
| 58 | | Đàm Gia Khang | 561018945 | VNC | 0 | U10 | Tt Cờ Vua Vnca |
| 59 | | Nguyễn Đăng Minh | 561005533 | HCM | 0 | U10 | Tp Hồ Chí Minh |
| 60 | | Nguyễn Xuân Quang | 561017620 | HNO | 0 | U10 | Hà Nội |
| 61 | | Nguyễn Đình Đức Thịnh | 561001686 | HNO | 0 | U10 | Hà Nội |
|
|
|
|
|
|
|
|
|