Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ nhanh - Bảng Nam: 9 tuổiLast update 04.07.2026 07:02:54, Creator/Last Upload: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai
Starting rank
| No. | | Name | FideID | FED | RtgI | Gr | Club/City |
| 1 | | Hoàng Gia Bảo | 12467871 | HCM | 1813 | U09 | Tp Hồ Chí Minh |
| 2 | | Vũ Tuấn Trường | 12472808 | NBI | 1754 | U09 | Ninh Bình |
| 3 | | Phạm Xuân An | 12461750 | HNO | 1733 | U09 | Hà Nội |
| 4 | | Huỳnh Thiên Ân | 12471682 | HCM | 1729 | U09 | Tp Hồ Chí Minh |
| 5 | | Vũ Thành An | 12439797 | HNO | 1713 | U09 | Hà Nội |
| 6 | | Nguyễn Viết Hoàng Phúc | 12437522 | HCM | 1711 | U09 | Tp Hồ Chí Minh |
| 7 | | Nguyễn Bảo Nam | 12441708 | HNO | 1680 | U09 | Hà Nội |
| 8 | | Nguyễn Hữu Trường Phúc | 561014770 | QTR | 1670 | U09 | Quảng Trị |
| 9 | | Lê Trương Nam Tú | 12466743 | DAN | 1649 | U09 | Đà Nẵng |
| 10 | AFM | Lê Minh Triết | 12463965 | VNC | 1637 | U09 | Tt Cờ Vua Vnca |
| 11 | | Vũ Bình Minh | 561007943 | HCM | 1603 | U09 | Tp Hồ Chí Minh |
| 12 | | Trần Nhật Thành | 12472107 | HNO | 1579 | U09 | Hà Nội |
| 13 | | Nguyễn Nhật Khang | 12498270 | HUE | 1556 | U09 | Huế |
| 14 | | Nguyễn Quốc Nam An | 12445126 | HCM | 1553 | U09 | Tp Hồ Chí Minh |
| 15 | | Lê Nguyễn Đông Quân | 12447323 | TNI | 1550 | U09 | Tây Ninh |
| 16 | | Trần Phú Bảo | 12468630 | TNG | 1548 | U09 | Thái Nguyên |
| 17 | | Hoàng Minh Phước | 12452360 | HUE | 1547 | U09 | Huế |
| 18 | | Tăng Duy Khanh | 12442607 | HCM | 1538 | U09 | Tp Hồ Chí Minh |
| 19 | | Nguyễn Ngọc Minh Khôi | 12468223 | LSO | 1538 | U09 | Lạng Sơn |
| 20 | | Đỗ Trí Hiếu | 12456705 | HNO | 1536 | U09 | Hà Nội |
| 21 | | Ngô Hùng Phương | 12472727 | VNC | 1520 | U09 | Tt Cờ Vua Vnca |
| 22 | | Nguyễn Trầm Thiện Thành | 12470759 | HCM | 1516 | U09 | Tp Hồ Chí Minh |
| 23 | | Bùi Thái Sơn | 12468606 | TNG | 1514 | U09 | Thái Nguyên |
| 24 | | Nguyễn Minh Khang | 12474444 | NBI | 1510 | U09 | Ninh Bình |
| 25 | | Phạm Huỳnh Hiếu Minh | 12475726 | HCM | 1509 | U09 | Tp Hồ Chí Minh |
| 26 | | Lê Minh Khôi | 12469807 | HPD | 1500 | U09 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| 27 | | Nguyễn Phúc Thịnh | 12476471 | DTH | 1498 | U09 | Đồng Tháp |
| 28 | | Nguyễn Đình Phước | 12490679 | LDO | 1481 | U09 | Lâm Đồng |
| 29 | | Nguyễn Quang Minh | 12483010 | NAN | 1480 | U09 | Nghệ An |
| 30 | | Nguyễn Bách Khoa | 12455091 | DTH | 1479 | U09 | Đồng Tháp |
| 31 | | Nguyễn Tấn Trường | 12455113 | DTH | 1477 | U09 | Đồng Tháp |
| 32 | | Nguyễn Minh Khôi | 12481262 | HCM | 1475 | U09 | Tp Hồ Chí Minh |
| 33 | | Đặng Hà Thiên Ân | 12478105 | TNI | 1468 | U09 | Tây Ninh |
| 34 | | Vũ Trần Bảo Minh | 12483842 | HPD | 1468 | U09 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| 35 | | Đỗ Ngọc Minh Long | 561013510 | HCM | 1462 | U09 | Tp Hồ Chí Minh |
| 36 | | Lê Ngọc Trường Sơn | 12443883 | QNI | 1458 | U09 | Quảng Ninh |
| 37 | | Dương Hải Bình | 561000787 | HCM | 1458 | U09 | Tp Hồ Chí Minh |
| 38 | | Lê Xuân Bách | 12471755 | HNO | 1453 | U09 | Hà Nội |
| 39 | | Nguyễn Khang | 12443794 | HNO | 1450 | U09 | Hà Nội |
| 40 | | Võ Hồng Thiên Long | 12449911 | CTH | 1448 | U09 | Cần Thơ |
| 41 | | Nguyễn Hoàng Tuấn Vũ | 12468231 | HNO | 1439 | U09 | Hà Nội |
| 42 | | Đặng Quang Vinh | 12490709 | HCM | 1439 | U09 | Tp Hồ Chí Minh |
| 43 | | Nguyễn Đặng Kiến Văn | 12441120 | CTH | 1428 | U09 | Cần Thơ |
| 44 | | Nguyễn Quang Phúc | 12458104 | AGI | 1425 | U09 | An Giang |
| 45 | | Nguyễn Mạnh Quân | 12481947 | VNC | 1419 | U09 | Tt Cờ Vua Vnca |
| 46 | | Phạm Bảo Quân | 12444570 | HNO | 1414 | U09 | Hà Nội |
| 47 | | Vũ Bảo Lâm | 12473502 | HPD | 1402 | U09 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| 48 | | Nguyễn Chí Kiên | 12454419 | QDO | 0 | U09 | Quân Đội |
| 49 | | Trịnh Tuấn Kiệt | 12492833 | QDO | 0 | U09 | Quân Đội |
| 50 | | Nguyễn Đức Minh | 12478520 | HNO | 0 | U09 | Hà Nội |
| 51 | | Trần Quang Minh | 12453129 | TNI | 0 | U09 | Tây Ninh |
| 52 | | Nguyễn Tùng Lâm | 12462004 | TQU | 0 | U09 | Tuyên Quang |
| 53 | | Vũ Hoàng Tùng | 12497061 | KTL | 0 | U09 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 54 | | Bùi Thanh Phong | 12437891 | HNO | 0 | U09 | Hà Nội |
| 55 | | Nguyễn Hoàng Minh | 12484067 | HNO | 0 | U09 | Hà Nội |
| 56 | | Nguyễn Khoa Nguyên | 12493589 | VNC | 0 | U09 | Tt Cờ Vua Vnca |
| 57 | | Nguyễn Đức Duy | 12468088 | HNO | 0 | U09 | Hà Nội |
| 58 | | Nguyễn Minh Trí | 12490288 | HNO | 0 | U09 | Hà Nội |
| 59 | | Nguyễn Quang Huy | 12494305 | HNO | 0 | U09 | Hà Nội |
| 60 | | Cao Ngọc Minh Tâm | 12449920 | HCM | 0 | U09 | Tp Hồ Chí Minh |
| 61 | | Phan Nguyễn Anh | 12468304 | HNO | 0 | U09 | Hà Nội |
| 62 | | Đỗ An Phúc | | HPD | 0 | U09 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| 63 | | Phạm Quang Anh | 561009580 | LDO | 0 | U09 | Lâm Đồng |
| 64 | | Phan Đức Anh | 12466727 | TQU | 0 | U09 | Tuyên Quang |
| 65 | | Nguyễn Kiều Quốc Bảo | 561020770 | NBI | 0 | U09 | Ninh Bình |
| 66 | | Phạm Tiến Đại | 561020907 | HGI | 0 | U09 | Clb Cờ Vua Hà Giang |
| 67 | | Nguyễn Phúc Minh Đăng | 561020230 | KTL | 0 | U09 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 68 | | Nguyễn Bảo Duy | 561021237 | BLU | 0 | U09 | Clb Blue Horse |
| 69 | | Nguyễn Lê Tấn Khang | 561017329 | QTR | 0 | U09 | Quảng Trị |
| 70 | | Phan Minh Khang | 561020699 | QTR | 0 | U09 | Quảng Trị |
| 71 | | Lê Nguyễn Khánh | 561019410 | HNO | 0 | U09 | Hà Nội |
| 72 | | Lê Đình Đăng Khoa | 561018341 | HNO | 0 | U09 | Hà Nội |
| 73 | | Nguyễn Hiền Anh Khoa | 561006190 | HNO | 0 | U09 | Hà Nội |
| 74 | | Nguyễn Bắc Đăng Lâm | 12497096 | NBI | 0 | U09 | Ninh Bình |
| 75 | | Nguyễn Thanh Lâm | 12475050 | DON | 0 | U09 | Đồng Nai |
| 76 | | Phạm Đại Lộc | 561019500 | HNO | 0 | U09 | Hà Nội |
| 77 | | Mai Tuấn Minh | 561020346 | VNC | 0 | U09 | Tt Cờ Vua Vnca |
| 78 | | Nguyễn Thiện Minh | 561018490 | HNO | 0 | U09 | Hà Nội |
| 79 | | Nguyễn Minh Nam | 561018236 | HNO | 0 | U09 | Hà Nội |
| 80 | | Trần Triệu Nhân | 561006238 | AGI | 0 | U09 | An Giang |
| 81 | | Nguyễn Thành Phong | 12483427 | KTL | 0 | U09 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 82 | | Bùi Vĩnh Phúc | 12476404 | HNO | 0 | U09 | Hà Nội |
| 83 | | Đinh Hữu Phúc | 561018198 | HNO | 0 | U09 | Hà Nội |
| 84 | | Nguyễn Đức Quang | 561006050 | HNO | 0 | U09 | Hà Nội |
| 85 | | Vũ Đức Quang | 561009261 | LDO | 0 | U09 | Lâm Đồng |
| 86 | | Trương Mạnh Sơn | 124594410 | OLP | 0 | U09 | Clb Olympia Chess |
| 87 | | Nguyễn Hồ Đức Trí | 12453552 | HNO | 0 | U09 | Hà Nội |
| 88 | | Đinh Tuấn Tú | 561020893 | HGI | 0 | U09 | Clb Cờ Vua Hà Giang |
| 89 | | Nguyễn Thế Tùng | 12484040 | LTH | 0 | U09 | Clb Lớp Cờ Thầy Hùng |
| 90 | | Nguyễn Anh Việt | 561017795 | HNO | 0 | U09 | Hà Nội |
| 91 | | Dương Huy Vũ | 561014800 | NAN | 0 | U09 | Nghệ An |
|
|
|
|
|
|
|
|
|