Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ nhanh - Bảng Nam: 7 tuổiLast update 04.07.2026 07:07:12, Creator/Last Upload: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai
Starting rank
| No. | | Name | FideID | FED | RtgI | Gr | Club/City |
| 1 | | Ngô Tuấn Kiệt | 12483338 | QDO | 1606 | U07 | Quân Đội |
| 2 | | Mai Ngọc Thiên Vũ | 12472077 | HNO | 1598 | U07 | Hà Nội |
| 3 | AIM | Vũ Hạo Nhiên | 12460796 | HCM | 1567 | U07 | Tp Hồ Chí Minh |
| 4 | | Lê Minh Quang | 12448443 | DON | 1551 | U07 | Đồng Nai |
| 5 | | Đặng Hà Thái Sơn | 12464600 | QDO | 1548 | U07 | Quân Đội |
| 6 | | Nguyễn Trầm Thiện Thắng | 12470767 | HCM | 1543 | U07 | Tp Hồ Chí Minh |
| 7 | | Chu Công Tuấn Khang | 12485594 | HNO | 1542 | U07 | Hà Nội |
| 8 | | Phan Huy Vũ | 12485403 | HCM | 1534 | U07 | Tp Hồ Chí Minh |
| 9 | | Võ Huỳnh Trọng Phúc | 561007803 | HCM | 1530 | U07 | Tp Hồ Chí Minh |
| 10 | | Nguyễn Minh Đức | 12485950 | HNO | 1516 | U07 | Hà Nội |
| 11 | | Trần Phúc Hưng | 12484644 | HNO | 1514 | U07 | Hà Nội |
| 12 | | Ngô Phúc An | 12492710 | HCM | 1507 | U07 | Tp Hồ Chí Minh |
| 13 | | Võ Quang Minh | 12485047 | HCM | 1446 | U07 | Tp Hồ Chí Minh |
| 14 | | Nguyễn Quốc Bảo | 12492400 | DAN | 1445 | U07 | Đà Nẵng |
| 15 | | Nguyễn Phúc Hải | 561009903 | HCM | 1439 | U07 | Tp Hồ Chí Minh |
| 16 | | Nguyễn Hải Đăng | 12472697 | HNO | 1431 | U07 | Hà Nội |
| 17 | | Nguyễn Minh Khôi | 12489034 | LDO | 1428 | U07 | Lâm Đồng |
| 18 | | Nguyễn Minh Anh | 12495271 | HCM | 1421 | U07 | Tp Hồ Chí Minh |
| 19 | | Nguyễn Hoàng Khôi Nguyên | 12487180 | HNO | 1419 | U07 | Hà Nội |
| 20 | | Nguyễn Trung Gia Minh | 12497142 | BNI | 1407 | U07 | Bắc Ninh |
| 21 | | Vũ Hải Anh | 12496847 | HNO | 0 | U07 | Hà Nội |
| 22 | | Lê Nam | 12461784 | DAN | 0 | U07 | Đà Nẵng |
| 23 | | Nguyễn Khoa Việt | 12493600 | VNC | 0 | U07 | Tt Cờ Vua Vnca |
| 24 | | Phạm Hoàng Bách | 12494887 | CVT | 0 | U07 | Clb Cờ Vua Thông Minh |
| 25 | | Nguyễn Văn Bảo | 12496995 | QTR | 0 | U07 | Quảng Trị |
| 26 | | Phạm Đăng Khoa | 12490555 | KTL | 0 | U07 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 27 | | Phạm Hải Nam | 12460893 | HNO | 0 | U07 | Hà Nội |
| 28 | | Phan Minh Quân | 12486434 | QTR | 0 | U07 | Quảng Trị |
| 29 | | Trịnh Gia Hưng | 12497405 | CVT | 0 | U07 | Clb Cờ Vua Thông Minh |
| 30 | | Nguyễn Dương Phúc | 12490857 | TNI | 0 | U07 | Tây Ninh |
| 31 | | Trần Minh Khang | 12490610 | HNO | 0 | U07 | Hà Nội |
| 32 | | Lê Hoàng Lam | 12486876 | THO | 0 | U07 | Thanh Hóa |
| 33 | | Lê Thành Phong | 12490210 | HNO | 0 | U07 | Hà Nội |
| 34 | | Nguyễn Hải An | 561001317 | HNO | 0 | U07 | Hà Nội |
| 35 | | Phan Trần Tuấn Anh | 561018899 | NBI | 0 | U07 | Ninh Bình |
| 36 | | Trần Tùng Anh | 561014125 | BLU | 0 | U07 | Clb Blue Horse |
| 37 | | Nguyễn Huy Hoàng Bách | 561020583 | HNO | 0 | U07 | Hà Nội |
| 38 | | Nguyễn Gia Bảo | 12487104 | HNO | 0 | U07 | Hà Nội |
| 39 | | Phaạm Quốc Cường | 561017728 | LCI | 0 | U07 | Lào Cai |
| 40 | | Hoàng Minh Đức | 561010456 | HNO | 0 | U07 | Hà Nội |
| 41 | | Nguyễn Anh Dũng | 561018902 | TNG | 0 | U07 | Thái Nguyên |
| 42 | | Phạm Quang Hải | 561010618 | LDO | 0 | U07 | Lâm Đồng |
| 43 | | Trần Hoàng Hải | 561016888 | HNO | 0 | U07 | Hà Nội |
| 44 | | Phaạm Vũ Minh Hiếu | 561017710 | LCI | 0 | U07 | Lào Cai |
| 45 | | Trương Minh Hiếu | 12496839 | BLU | 0 | U07 | Clb Blue Horse |
| 46 | | Bùi Minh Khang | 561018694 | TNG | 0 | U07 | Thái Nguyên |
| 47 | | Đỗ An Khánh | 561017248 | HPD | 0 | U07 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| 48 | | Huỳnh Nguyễn Đăng Khôi | 561007544 | DTH | 0 | U07 | Đồng Tháp |
| 49 | | Nguyễn Hữu Khôi | 12499870 | LCI | 0 | U07 | Lào Cai |
| 50 | | Phạm Bảo Minh Khôi | 561018392 | HNO | 0 | U07 | Hà Nội |
| 51 | | Hoàng Lâm | 561020656 | QTR | 0 | U07 | Quảng Trị |
| 52 | | Lê Bảo Lâm | 561020427 | TNT | 0 | U07 | Clb Tài Năng Trẻ |
| 53 | | Nguyễn Đăng Lâm | 561019984 | KTL | 0 | U07 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 54 | | Vũ Hồng Phúc Lâm | 561011282 | HNO | 0 | U07 | Hà Nội |
| 55 | | Đoàn Quang Minh | 12486035 | QTR | 0 | U07 | Quảng Trị |
| 56 | | Trần Nguyễn Anh Minh | 561013293 | BNI | 0 | U07 | Bắc Ninh |
| 57 | | Nguyễn Hải Nam | 561020117 | VNC | 0 | U07 | Tt Cờ Vua Vnca |
| 58 | | Nguyễn Phúc Bảo Nguyên | 561013242 | HUE | 0 | U07 | Huế |
| 59 | | Trần Khôi Nguyên | 561019020 | HUE | 0 | U07 | Huế |
| 60 | | Nguyễn Xuân Phúc | 561017744 | QNI | 0 | U07 | Quảng Ninh |
| 61 | | Lê Duy Anh Quân | 561018201 | HNO | 0 | U07 | Hà Nội |
| 62 | | Phạm Anh Quân | 561017116 | HNO | 0 | U07 | Hà Nội |
| 63 | | Nguyễn Công Thắng | 561020001 | LSO | 0 | U07 | Lạng Sơn |
| 64 | | Vũ Hữu Thành | 12499846 | HPD | 0 | U07 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| 65 | | Lương Hải Tiến | 561021610 | QTR | 0 | U07 | Quảng Trị |
| 66 | | Đầu Đức Tuấn | 561020290 | THO | 0 | U07 | Thanh Hóa |
| 67 | | Phạm Đình Tùng | 561020036 | CGO | 0 | U07 | Clb Chessgo Academy |
| 68 | | Trần Nhật Vượng | 561020370 | LTH | 0 | U07 | Clb Lớp Cờ Thầy Hùng |
| 69 | | Đỗ Hồ Gia Bảo | 561018295 | DAK | 0 | U07 | Đắk Lắk |
| 70 | | Hồ Nhật Minh | 561018287 | DAK | 0 | U07 | Đắk Lắk |
|
|
|
|
|
|
|
|
|