2026 NY Marshall Summer Six Day GM A Invitational | Ban Tổ chức | Keith Espinosa |
| Liên đoàn | United States of America ( USA ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Carlos Chavez |
| Tổng trọng tài | Carlos Chavez |
| Phó Tổng Trọng tài | Greg Keener |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90+30 |
| Địa điểm | New York City |
| Số ván | 9 |
| Thể thức thi đấu | Hệ vòng tròn cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/07/07 đến 2026/07/12 |
| Rating trung bình | 2401 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 12.07.2026 21:23:37, Người tạo/Tải lên sau cùng: MarshallChessClub
| Giải/ Nội dung | GM A, IM B, IM C |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 8, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Số ván | Đã có 45 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | Điểm | Hạng | HS1 |
| 1 | FM | Linxi, Zhu | 2255 | USA | * | 0 | 0 | ½ | ½ | ½ | 0 | 0 | | 1 | 2,5 | 10 | 9 |
| 2 | IM | Narayanan, Samrug | 2433 | USA | 1 | * | ½ | ½ | ½ | ½ | 1 | | 0 | ½ | 4,5 | 4 | 17 |
| 3 | IM | Adewumi, Tanitoluwa | 2471 | USA | 1 | ½ | * | ½ | 1 | 1 | | ½ | 0 | 1 | 5,5 | 1 | 19,5 |
| 4 | GM | Vuppala, Prraneeth | 2521 | IND | ½ | ½ | ½ | * | 0 | | 1 | ½ | 1 | ½ | 4,5 | 3 | 18 |
| 5 | IM | Julian, Colville | 2329 | USA | ½ | ½ | 0 | 1 | * | 0 | 1 | 1 | 0 | | 4 | 6 | 15 |
| 6 | GM | Chasin, Nico | 2490 | USA | ½ | ½ | 0 | | 1 | * | 0 | ½ | 1 | 1 | 4,5 | 5 | 16,5 |
| 7 | IM | George, Kevin | 2347 | EGY | 1 | 0 | | 0 | 0 | 1 | * | ½ | ½ | 1 | 4 | 7 | 13,5 |
| 8 | IM | Lohia, Sohum | 2404 | ENG | 1 | | ½ | ½ | 0 | ½ | ½ | * | 0 | 0 | 3 | 8 | 11,75 |
| 9 | IM | Lin, Bryan | 2371 | USA | | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | ½ | 1 | * | ½ | 5 | 2 | 20,25 |
| 10 | GM | Movsziszian, Karen | 2386 | ARM | 0 | ½ | 0 | ½ | | 0 | 0 | 1 | ½ | * | 2,5 | 9 | 10 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|