39th National Under-9 Girls Chess Championship - 2026 Cập nhật ngày: 12.07.2026 10:13:13, Người tạo/Tải lên sau cùng: A B CHOUDHURY
| Giải/ Nội dung | Under-9 Open, Under-9 Girls |
| Liên kết | Chess.com, Lichess, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 11, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11/11 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11 |
| Số ván | Đã có 44 ván cờ có thể tải về |
| Download Files | National-under-09.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | IND | India | 159 |
| Tổng cộng | | | 159 |
Thống kê số liệu đẳng cấp
| Đẳng cấp | Số lượng |
| WCM | 1 |
| Tổng cộng | 1 |
Thống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 40 | 5 | 32 | 2 | 79 |
| 2 | 39 | 8 | 31 | 0 | 78 |
| 3 | 36 | 7 | 35 | 0 | 78 |
| 4 | 33 | 10 | 35 | 0 | 78 |
| 5 | 37 | 11 | 30 | 0 | 78 |
| 6 | 30 | 12 | 36 | 0 | 78 |
| 7 | 31 | 13 | 34 | 0 | 78 |
| 8 | 29 | 14 | 35 | 0 | 78 |
| 9 | 30 | 15 | 33 | 0 | 78 |
| 10 | 38 | 11 | 28 | 0 | 77 |
| 11 | 41 | 13 | 23 | 0 | 77 |
| Tổng cộng | 384 | 119 | 352 | 2 | 857 |
|
|
|
|