2026年中国国际象棋甲级联赛 百叶龙杯”常规赛第一站长兴专场| Ban Tổ chức | Chinese Chess Association |
| Liên đoàn | China ( CHN ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Xu, Yuhua (CHN) |
| Tổng trọng tài | IA Wang,Junnan 8600910 |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | Standard: 90min/40moves+30min/end+30sec increment per move starting from move 1 |
| Địa điểm | Zhejiang,China |
| Số ván | 11 |
| Thể thức thi đấu | Hệ vòng tròn đồng đội |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/06/24 đến 2026/08/01 |
| Rating trung bình / Average age | 2332 / 25 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 29.06.2026 13:21:41, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chinesechessassociation
| Giải/ Nội dung | English, 中文版 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | HS1 | HS2 |
| 1 | 山东外国语队 | * | | | | | 3½ | 2½ | 3 | | 4½ | 4 | 3½ | 11 | 21 |
| 2 | 中国移动上海队 | | * | | | 3½ | | 4 | 2½ | | 4 | 3½ | 3 | 11 | 20,5 |
| 3 | 深圳鹏城队 | | | * | | 2 | 3½ | 4½ | | 3½ | 4 | | 3½ | 10 | 21 |
| 4 | 重庆体彩队 | | | | * | | 2 | 3 | 3½ | 3 | 3 | 5 | | 10 | 19,5 |
| 5 | 杭州银行队 | | 1½ | 3 | | * | | 2 | 4½ | | | 4½ | 2½ | 7 | 18 |
| 6 | 浙江绍兴越城队 | 1½ | | 1½ | 3 | | * | | | 3½ | 4 | 2½ | | 7 | 16 |
| 7 | 天津队 | 2½ | 1 | ½ | 2 | 3 | | * | | | | | 3 | 5 | 12 |
| 8 | 重庆九龙坡队 | 2 | 2½ | | 1½ | ½ | | | * | 2½ | | | 3 | 4 | 12 |
| 9 | 北京队 | | | 1½ | 2 | | 1½ | | 2½ | * | 2 | 2½ | | 2 | 12 |
| 10 | 杭州智运学校队 | ½ | 1 | 1 | 2 | | 1 | | | 3 | * | | | 2 | 8,5 |
| 11 | 江西国象协会队 | 1 | 1½ | | 0 | ½ | 2½ | | | 2½ | | * | | 2 | 8 |
| 12 | 江苏队 | 1½ | 2 | 1½ | | 2½ | | 2 | 2 | | | | * | 1 | 11,5 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points)
|
|
|
|