2026 Chinese Chess League Division A Round 1-6

Ban Tổ chứcChinese Chess Association
Liên đoànChina ( CHN )
Trưởng Ban Tổ chứcXu, Yuhua (CHN)
Tổng trọng tàiIA Wang,Junnan 8600910
Phó Tổng Trọng tàiIA Yu, Shanzhong 8600910
Trọng tàiFA Li, Shaomeng 8614431; IA Lin, Zhuhuan 8611637; FA Yang, Kun 8624623;FA Song, Ran 8611840; NA Miao, Qi 8666016;
Thời gian kiểm tra (Standard)Standard: 90min/40moves+30min/end+30sec increment per move starting from move 1
Địa điểmZhejiang,China
Số ván11
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc tế
FIDE-Event-ID482663
Ngày2026/06/24 đến 2026/08/01
Rating trung bình / Average age2332 / 25
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 29.06.2026 13:18:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chinesechessassociation

Giải/ Nội dungEnglish, 中文版
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuBảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6
Số vánĐã có 180 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. Shandong Foreign Languages Team (RtgØ:2449, HS1: 11 / HS2: 21)
BànTênRtQTFideIDLoại1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
1GMLiu, Qingnan2537CHN8603294刘庆南00011½2,562499
2Huang, Renjie2500CHN8610134黄仁杰11½1115,562413
3IMWang, Yanbin2422CHN8617996王衍斌½0011,542319
4GMZhao, Xue2433CHN8601283赵雪11½1½1562222
5WGMYu, Jennifer2335USA2078341于润荷1½111½562030
6Xu, Junwei2352CHN8611130徐浚玮1½1,522361
  2. China Mobile Shanghai Team (RtgØ:2470, HS1: 11 / HS2: 20,5)
BànTênRtQTFideIDLoại1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
1IMMeng, Yihan2478CHN8631891孟奕涵½½1½½½3,562533
2GMXu, Yi2465CHN8605564徐译½½1½½1462423
3IMLou, Yiping2428CHN8603928楼一平½0,512317
4GMJu, Wenjun2559CHN8603006居文君11½02,542308
5WGMNi, Shiqun2332CHN8608466倪诗群½½1½½½3,562139
6IMGong, Sunle2422CHN8620229龚孙乐1½1114,552350
8WIMXue, Tianhao1996CHN8626480薛添好11221772
  3. Shenzhen Pengcheng Team (RtgØ:2636, HS1: 10 / HS2: 21)
BànTênRtQTFideIDLoại1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
1GMRapport, Richard2729HUN738590拉波尔特½½½½1352649
2GMWang, Hao2684CHN8602883王皓½½½1½1462517
3GMLu, Shanglei2635CHN8603332卢尚磊1½12,532407
5IMSong, Yuxin2454CHN8614300宋宇新1½½½1½462294
7IMJiang, Haochen2456CHN8631930姜昊辰½½½12,542389
8WGMZhai, Mo2330CHN8600201翟墨101111562066
  4. Chongqing Sports Lottery Team (RtgØ:2569, HS1: 10 / HS2: 19,5)
BànTênRtQTFideIDLoại1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
1GMBu, Xiangzhi2661CHN8601445卜祥志½½1½½0362524
2GMXiao, Tong(Qd)2586CHN8622388肖同011½½1462439
3GMLiu, Yan2516CHN8608962刘言½010½½2,562356
4GMLei, Tingjie2566CHN8605114雷挺婕110232212
5GMTan, Zhongyi2517CHN8603642谭中怡1111½15,562025
9WIMWang, Chuqiao2214CHN8631638王楚乔11½2,531993
  5. Hangzhou Bank Team (RtgØ:2576, HS1: 7 / HS2: 18)
BànTênRtQTFideIDLoại1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
1GMDing, Liren2738CHN8603677丁立人½½½1½352564
2GMMa, Qun2611CHN8603154马群½½1232436
3GMBai, Jinshi2600CHN8602280白金石½½½½1352524
4IMLu, Miaoyi2419CHN8618020鹿妙夷0½½011362312
5WIMYan, Tianqi2378CHN8615250颜天琪½10½11462154
6IMKong, Xiangrui2513CHN8632200孔祥睿0½1½1352434
  6. Zhejiang Shaoxing Yuecheng Team (RtgØ:2424, HS1: 7 / HS2: 16)
BànTênRtQTFideIDLoại1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
1GMWan, Yunguo2503CHN8603189万云国½½½½½½362556
2IMXu, Minghui2431CHN8606790徐铭辉00022329
3GMPang, Tao2434CHN8609950逄韬11½1½0462428
4WGMDing, Yixin2395CHN8602972丁亦昕01½113,552211
5Bai, Xue2177CHN8608717白雪110½02,552165
6Chen, Yuan2357CHN8618860陈远½0½½1,542457
9Hong, Xing2153CHN8606129洪星1½1,522105
  7. Tianjin Team (RtgØ:2472, HS1: 5 / HS2: 12)
BànTênRtQTFideIDLoại1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
1GMWang, Yue2623CHN8601429王玥½10½½2,552570
2GMDai, Changren2539CHN8608156戴常人100½½0262533
3IMWang, Shixu B2437CHN8610665王仕戌½1½½½0362478
4WGMXiao, Yiyi2372CHN8606161肖依依00½1½½2,562460
5Zhou, Shumeng2061CHN8622116周书萌½½10242329
7Xi, Qi2321CHN8618623奚奇0012456
8Tong, Yiyi1957CHN8639868佟一一00022273
  8. Chongqing Jiulongpo Team (RtgØ:2355, HS1: 4 / HS2: 12)
BànTênRtQTFideIDLoại1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
1GMPeng, Xiongjian2519CHN8610550彭雄健0½1½01362616
2IMNie, Xinyang2371CHN8607222聂心洋½0½½½½2,562513
3IMCao, Qingfeng2365CHN8627568曹庆锋½1000½262429
4WIMZhao, Yunqing2169CHN8626260赵芸卿10½1002,562411
5WCMYang, Yijing2149CHN8608601杨弋靖½00½01262225
  9. Beijing Team (RtgØ:2532, HS1: 2 / HS2: 12)
BànTênRtQTFideIDLoại1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
1GMYu, Yangyi2714CHN8603820余泱漪1½½1342588
2GMLi, Chao B2625CHN8604436李超½½½01,542529
5IMWang, Yu A.2163CHN8601097王瑜0012169
6Zhang, DI2447CHN8616590张帝½1½1½½462407
7Peng, Hongchi2365CHN8609047彭红墀½0½0142309
8Wang, Yi(Bj)1904CHN8640700王一10000152321
9Guo, Weibao1874CHN8608440郭玮宝½0½00½1,562062
  10. Hangzhou Zhiyun School Team (RtgØ:2347, HS1: 2 / HS2: 8,5)
BànTênRtQTFideIDLoại1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
1IMXie, Kaifan2441CHN8619107谢铠帆½½½½0½2,562596
2Hong, Mingren2352CHN8641560洪铭仁0½½00152527
3Zhou, Runyi2320CHN8623325周润伊0100142449
4FMChen, Yining2298CHN8620946陈一宁0010½½262347
6Jiang, Liu2323CHN8640653姜鎏½½½1,532393
9He, Yi1690CHN8640190何奕00½0000,562205
  11. Jiangxi Chess Association Team (RtgØ:2185, HS1: 2 / HS2: 8)
BànTênRtQTFideIDLoại1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
1FMLi, Guohao2342CHN8619999李国豪½½00½1,552613
2FMSun, Chao2314CHN8622990孙超000½00,552524
3Ma, Lin2211CHN8610533马麟101½02,552469
4Zhu, Zile1942CHN8647801朱子乐0000042331
5Sun, Jihan1835CHN8618992孙际涵110½02,552299
6Chen, Lvheng2114CHN8627967陈律衡010132407
7Pian, Junyao1853CHN8632197片俊尧000032169
  12. Jiangsu Team (RtgØ:2508, HS1: 1 / HS2: 11,5)
BànTênRtQTFideIDLoại1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
1GMWei, Yi2753CHN8603405韦奕½½122734
2GMZeng, Chongsheng2565CHN8603847曾重生1½½0½02,562574
3IMChen, Qi B2466CHN8614733陈琪0½0½½1,552461
5IMGuo, Qi2375CHN8604002郭琦0½½½12,552369
6FMYang, Zilong2317CHN8641528杨梓龙½½½1,532444
7IMChen, Hongsen2309CHN8625450陈宏森½½122430
8WIMGao, Muziyan2271CHN8635889高木子嫣000032318
9WIMZhang, Xiao2218CHN8610894张潇½1001,542297