Suizo 7 fechas
Premios: $ 2.000.000
1er Puesto: $500.000
2do Puesto: $400.000
3er Puesto: $300.000
4to Puesto: $250.000
5to Puesto: $200.000
Sub 2000: $70.000
Sub 1800: $70.000
Sub 1600/NR: $70.000
Supra 60: $70.000
Mejor Femenino: $70.000

IRT Sub 2400 IX Abierto de Ajedrez Ciudad de Santa Rosa

Ban Tổ chứcClub Social El Círculo - Rocio Olguin (174726)
Liên đoànArgentina ( ARG )
Trưởng Ban Tổ chứcAR OR Rocio Olguin (174726), AR OR Hugo Tarancon (143316)
Tổng trọng tàiAN OR Nelson Flores (187194)
Phó Tổng Trọng tài
Thời gian kiểm tra (Standard)60 minutos más 30 segundos de adicional por movida
Địa điểmSanta Rosa - La Pampa
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc tế
FIDE-Event-ID485711
Ngày2026/07/09 đến 2026/07/12
Rating trung bình / Average age1691 / 36
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 12.07.2026 18:45:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: guinisman

Giải/ Nội dungIX Ciudad de Santa Rosa, Blitz
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, Instagram, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Hiển thị cờ quốc gia
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Số vánĐã có 70 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngTênRtgV1V2V3V4V5V6V7Điểm HS1  HS2  HS3 
1WFMTobares Dilascio Oriana Helena2027ARG 32b1 24w1 4w1 6b1 2w½ 7b1 3b05,5029,523,75
2NMLlanos Joaquin2117ARG 30b1 25w1 3b1 12w1 1b½ 4w½ 5b½5,5028,523
3FMMolina Pablo Sebastian2192ARG 17w1 16b1 2w0 13b1 5w½ 9b1 1w15,502823,5
4FMMussanti Diego2174ARG 29b1 23w1 1b0 24w1 12b1 2b½ 13w15,502519,25
5FMTobares Leandro2143ARG 11w1 13b1 6w0 25b1 3b½ 8w1 2w½502921,5
6FMHerrera Martin2214ARG 15b1 9w1 5b1 1w0 7b0 18w1 12w15027,520,5
7Lugones Lautaro2061ARG 8w½ 28b½ 17w1 14b1 6w1 1w0 18b1502619,75
8Benitez Geronimo1558ARG 7b½ 15w0 27b1 21w1 10w1 5b0 23b14,5024,516,5
9Ranalli Emmanuel Eduardo1855ARG 31w1 6b0 23w1 15b1 3w0 20b14,502314,75
10Cortez Gabriel Valentin1736ARG 15b½ 30w1 8b0 17w1 22b14,502115,75
11Barrera Ricardo1570ARG 5b0 33w1 23b0 26w1 25w½ 21b1 16w14,502113,5
12Garcia Kevin1936ARG 27b1 26w1 21b1 2b0 4w0 23w1 6b04025,512,5
13Sardon Matos Ignacio1693ARG 33b1 5w0 26b1 3w0 24b1 19w1 4b04025,511,5
14Ponce Sofia1533ARG 19b0 37w1 20b1 7w0 23b0 26w1 24b1402110,5
15Ponce Mario1601ARG 6w0 8b1 10w½ 31b1 9w0 16b0 30w13,5024,511,75
16Rossi Juan1749ARG 34b1 3w0 24b0 27w1 17b½ 15w1 11b03,502310,25
17Gerassi Tomas1589ARG 3b0 34w1 7b0 37w1 16w½ 10b0 32w13,50237,25
18Llanos Mauro1700ARG 20w½ 30b½ 29w1 19b1 6b0 7w03,502210,75
19Frank Mario2010ARG 14w1 21b½ 18w0 13b0 29w13,502111,75
20Quina Sebastian1681ARG 28w½ 18b½ 14w0 22b½ 31w1 29b1 9w03,502110
21Regueiro Marcelo Alejandro1611ARG 37b1 19w½ 12w0 8b0 36b1 11w0 31b13,5020,56,75
22Montenegro Alberto Juan0ARG 24b0 27w0 33b1 20w½ 30b+ 25b1 10w03,5019,510,25
23Montenegro Tomas1710ARG 35w1 4b0 11w1 9b0 14w1 12b0 8w0302710,5
24Mena Eugenio1631ARG 22w1 1b0 16w1 4b0 13w0 28b1 14w0302610
25Fernandez Antonio Omar1637ARG 36b1 2b0 28w1 5w0 11b½ 22w0 27b½3024,58,25
26Weizz Tomas0ARG -1 12b0 13w0 11b0 33w1 14b0 36w13021,56,5
27Bengolea Valentino1484ARG 12w0 22b1 8w0 16b0 37w1 32b½ 25w½30217,25
28Lambert Luciano0ARG 20b½ 7w½ 25b0 32w1 29b- 24w0 35b130198,75
29Alarcon Albando Tahiel1587ARG 4w0 31b½ 36w1 18b0 28w+ 20w0 19b02,50215,25
30Iturrieta Rodriguez Alejandro1563ARG 2w0 35b1 18w½ 10b0 22w- 36w1 15b02,5020,55,25
31Ruff Otto Uriel Elias1465ARG 9b0 29w½ 34b1 15w0 20b0 37b1 21w02,5019,54,25
32Olguin Adolfo1544ARG 1w0 36b½ 28b0 34w1 27w½ 17b02,5018,55,5
33Gomez Sart Noha Benjamin0ARG 13w0 11b0 22w0 34w0 26b0 -1 37b120193
34Benitez Jeronimo Jacobo0ARG 16w0 17b0 31w0 33b1 32b0 35w0 -120164
35Cluster Emma0ARG 23b0 30w0 37b0 36w0 -1 34b1 28w020144
36Lopez Santoro Facundo0ARG 25w0 32w½ 29b0 35b1 21w0 30b0 26b01,50173,25
37Perotti Agostina0ARG 21w0 14b0 35w1 17b0 27b0 31w0 33w01018,52

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)