Belgisch Dameskampioenschap 2026

Cập nhật ngày: 12.07.2026 16:06:52, Người tạo: Gaston,Tải lên sau cùng: van der Graaf

Giải/ Nội dungExperten, Dames, Open, Blitz
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 9, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Số vánĐã có 45 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng xếp hạng sau ván 9

HạngTênRtg12345678910Điểm HS1  HS2  HS3  HS4 
1WIMGoossens, Hanne2226BEL*1111111119036345
2Musabayeva, Diana2040BEL0*½11111117,50251,540,5
3Lascar, Radoslawa1938BEL0½*1½111117023,251,534,5
4Temmerman, Sara1884BEL000*1101½14,5013016,5
5Dierckens, Sarah1949BEL00½0*½101140120,517,5
6Tellier, Aurélie1806BEL0000½*111½4010,25021
7Pham Kieu, Khanh1840BEL000100*½½1308,25120
8Stes, Stella1732BEL000010½*½½2,507,25014,5
9Caramalau, Adina1750BEL000½00½½*½205,750,58
10Roose, Hoara1730BEL00000½0½½*1,504,2507,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Koya System (KS) (Gamepoints/Limit 50")
Hệ số phụ 4: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)