Belgisch Kampioenschap - Open 2026 Cập nhật ngày: 12.07.2026 16:57:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: van der Graaf
| Giải/ Nội dung | Experten, Dames, Open, Blitz |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Số ván | Đã có 71 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | BEL | Belgium | 126 |
| 2 | CHN | China | 1 |
| 3 | NED | Netherlands | 1 |
| 4 | POR | Portugal | 1 |
| 5 | UKR | Ukraine | 1 |
| Tổng cộng | | | 130 |
Thống kê số liệu đẳng cấp
| Đẳng cấp | Số lượng |
| FM | 8 |
| CM | 1 |
| Tổng cộng | 9 |
Thống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 26 | 4 | 30 | 0 | 60 |
| 2 | 26 | 11 | 25 | 2 | 64 |
| 3 | 28 | 12 | 23 | 1 | 64 |
| 4 | 30 | 9 | 20 | 3 | 62 |
| 5 | 31 | 10 | 21 | 0 | 62 |
| 6 | 25 | 15 | 21 | 1 | 62 |
| 7 | 26 | 13 | 20 | 1 | 60 |
| 8 | 26 | 18 | 16 | 1 | 61 |
| 9 | 24 | 16 | 16 | 2 | 58 |
| Tổng cộng | 242 | 108 | 192 | 11 | 553 |
|
|
|
|