Tournament Organizer: GM Attila Czebe Tournament venue: Classic Hotel Budapest Address: 1118 Budapest, Zólyomi út 6.
Vezerkepzo Summer 2026 U2300 | Ban Tổ chức | GM Attila Czebe (705268) |
| Liên đoàn | Hungary ( HUN ) |
| Tổng trọng tài | IA Bela David (742333) |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | Standard: 90 min/all moves+30sec increment per move starting from move 1 |
| Số ván | 9 |
| Thể thức thi đấu | Hệ vòng tròn cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| FIDE-Event-ID | 481352 |
| Ngày | 2026/07/12 đến 2026/07/17 |
| Rating trung bình / Average age | 1922 / 35 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 14.07.2026 19:53:33, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chessbill
| Giải/ Nội dung | GM, IM-A, IM-B, U2300 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 5, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Xếp hạng sau ván 5(2 results missing)
| Hạng | Số | | | Tên | LĐ | Rtg | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 8 | | IM | Farago, Sandor | HUN | 2077 | 4,5 | 6,75 | 4 |
| 2 | 1 | | IM | Kahn, Evarth Dr. | HUN | 2092 | 3,5 | 6,5 | 3 |
| 3 | 2 | | | Seilbay, Timur | KAZ | 1913 | 3,5 | 5 | 3 |
| 4 | 9 | | IM | Jakab, Attila | HUN | 2209 | 3 | 5 | 2 |
| 5 | 7 | | | Mazlo, Attila | HUN | 1800 | 2 | 2,75 | 1 |
| 6 | 3 | | | Saravanan, Durga | SGP | 1798 | 1,5 | 5,75 | 1 |
| 7 | 5 | | | Lorigan, Maxim | IRL | 1856 | 1,5 | 3 | 1 |
| 8 | 6 | | | Molnar, Lidia Emilia | HUN | 1784 | 1,5 | 2 | 1 |
| 9 | 10 | | | Bernula, Istvan | HUN | 1966 | 1 | 2,75 | 0 |
| 10 | 4 | | | Kapadia, Khanak | IND | 1725 | 1 | 2 | 1 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: points (game-points) Hệ số phụ 2: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
|
|
|
|