Campeonato Goiano Absoluto STD 2026 3a Etapa Cập nhật ngày: 14.07.2026 03:26:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: Federacao de Xadrez do Estado de Goias
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Số ván | Đã có 24 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả6. Ván ngày 2026/07/10 lúc 14h
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 6 | NM | SANTOS, Luciano Da Silva | 1944 | 4 | ½ - ½ | 4 | NM | FERRAZ, Michel Liah | 2044 | 4 |
| 2 | 1 | FM | DE PAULA, Rafael Figueiredo | 2253 | 4 | 1 - 0 | 3½ | | SERGIO, Claudio Santos | 1989 | 5 |
| 3 | 7 | NM | SANTOS, Abel Cardoso Dos | 1893 | 3½ | 0 - 1 | 3½ | NM | LABUSSIERE, Yago | 2217 | 2 |
| 4 | 3 | NM | DE OLIVEIRA, Aquiles Machado | 2084 | 3½ | ½ - ½ | 3½ | | BARROS, Felipe Teles | 1700 | 14 |
| 5 | 10 | | SERGIO FILHO, Claudio Santos | 1869 | 3 | 1 - 0 | 3 | NM | FRANCA JUNIOR, Jairo | 1875 | 9 |
| 6 | 18 | | MOTA, Pedro Vinicius Branquinho | 1591 | 3 | 0 - 1 | 3 | NM | MELO, Pedro Igor Goncalves | 1850 | 11 |
| 7 | 16 | WNM | XAVIER, Lana Evellyn Santos | 1657 | 2½ | 1 - 0 | 3 | | PASSOS COUTINHO, Eduardo | 1775 | 13 |
| 8 | 12 | NM | OLIVEIRA, Douglas Carvalho | 1796 | 2½ | 1 - 0 | 2 | WNM | AULICINO, Ana Helena Leite | 1459 | 22 |
| 9 | 8 | | DE PAULA, Guilherme Bueno | 1884 | 2 | 1 - 0 | 2 | | CABRAL, Ana Carolina Silva | 1800 | 28 |
| 10 | 17 | | FERREIRA, Pablo De Araujo | 1633 | 2 | + - - | 2 | | BRITO, Davi Cruvinel | 1800 | 24 |
| 11 | 25 | | DA SILVA, Theo Tomaz Galves | 1800 | 2 | ½ - ½ | 2 | CNM | AULICINO, Bento Rangel Leite | 1544 | 19 |
| 12 | 20 | | DA SILVA, Fabio De Moraes Vaz | 1536 | 1 | 1 - 0 | 1½ | | DOS SANTOS FILHO, Ricardo Antonio | 1417 | 23 |
| 13 | 27 | | FILHO, Orimar De Bastos | 1686 | 1 | 0 - 1 | 1 | | DOS SANTOS, Sidenil Jose | 1530 | 21 |
| 14 | 15 | NM | HITIRO MATSUNAGA, Pedro | 1688 | 2 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 15 | 26 | | SETZ, Alexandre Angelo | 1800 | 0 | ½ | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
|
|
|
|