Venue: Hampton by Hilton Sheffield.
Email: sheffieldchesscentre@gmail.com in case any players drop out.

Sheffield IM Norm Round-Robin July 6th-10th

Cập nhật ngày: 10.07.2026 17:56:18, Người tạo/Tải lên sau cùng: familybeckett2@aol.com

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 9, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Số vánĐã có 45 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng xếp hạng sau ván 9

HạngTênRtg12345678910Điểm HS1 
1FMChow, Sam2358AUS*½110111106,528,25
2FMBanerjee, Supratit2342ENG½*½1½110116,527
3IMZwardon, Vojtech2425CZE0½*½½101½1520
4IMKanyamarala, Tarun2435IRL00½*1½1101519,25
5Crawford, Owen2174ENG1½½0*00½114,519,5
6WGMKanyamarala, Trisha2178IRL000½1*10114,516,5
7Verbytski, Oleg2273ENG001010*101415,5
8CMYoon, Jacob D2259ENG0100½10*½½3,516
9IMSarakauskas, Gediminas2310LTU00½1001½*0313,25
10Brahme, Avadhoot Lokesh2183IND1000000½1*2,511,25

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)