Logged on: Gast
Servertime 14.07.2026 03:05:40
Logout
Login
Arabic
ARM
AZE
BIH
BUL
CAT
CHN
CRO
CZE
DEN
ENG
ESP
FAI
FIN
FRA
GER
GRE
INA
ITA
JPN
MKD
LTU
NED
POL
POR
ROU
RUS
SRB
SVK
SWE
TUR
UKR
VIE
FontSize:11pt
Home
Tournament-Database
AUT championship
Pictures
FAQ
Online Registration
Swiss-Manager
ÖSB
FIDE
Note: To reduce the server load by daily scanning of all links (daily 100.000 sites and more) by search engines like Google, Yahoo and Co, all links for tournaments older than 5 days (end-date) are shown after clicking the following button:
GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP KINGVIET EDUCATION CỜ VUA ĐỒNG ĐỘI QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ NHANH ĐỒNG ĐỘI NỮ
Last update 14.06.2026 06:52:37, Creator/Last Upload: RoyalChess
Search for player
Search
Starting rank
No.
Name
FideID
FED
sex
Gr
Club/City
1
WGM
Võ Thị Kim Phụng
12401838
HNO
w
Hà Nội
2
WIM
Bạch Ngọc Thùy Dương
12408956
HCM
w
Thành Phố Hồ Chí Minh
3
WIM
Nguyễn Hồng Anh
12406732
HCM
w
Thành Phố Hồ Chí Minh
4
WGM
Hoàng Thị Bảo Trâm
12401102
HCM
w
Thành Phố Hồ Chí Minh
5
WGM
Nguyễn Thị Mai Hưng
12401676
HCM
w
Thành Phố Hồ Chí Minh
6
WCM
Nguyễn Lê Cẩm Hiền
12415359
QNI
w
Quảng Ninh
7
WIM
Nguyễn Bình Vy
12419966
HNO
w
Hà Nội
8
WGM
Lương Phương Hạnh
12401013
CTH
w
Cần Thơ
9
Tống Thái Hoàng Ân
12419230
HCM
w
Thành Phố Hồ Chí Minh
10
WFM
Đỗ Hoàng Minh Thơ
12400955
VLO
w
Vĩnh Long
11
WFM
Nguyễn Hà Khánh Linh
12419982
HUE
w
Huế
12
WFM
Nguyễn Minh Chi
12424641
HCM
w
Thành Phố Hồ Chí Minh
13
WIM
Nguyễn Mỹ Hạnh Ân
12414727
HCM
w
Thành Phố Hồ Chí Minh
14
WFM
Trần Lê Vy
12423599
DNA
w
Đà Nẵng
15
WFM
Nguyễn Ngọc Hiền
12418722
NBI
w
Ninh Bình
16
WGM
Nguyễn Thị Thanh An
12400300
HCM
w
Thành Phố Hồ Chí Minh
17
WFM
Nguyễn Trần Ngọc Thủy
12400661
DTH
w
Đồng Tháp
18
WFM
Đặng Lê Xuân Hiền
12420514
HNO
w
Hà Nội
19
WFM
Trần Lê Đan Thụy
12403407
VLO
w
Vĩnh Long
20
WFM
Mai Hiếu Linh
12415740
DTH
w
Đồng Tháp
21
WFM
Tôn Nữ Quỳnh Dương
12415847
HCM
w
Thành Phố Hồ Chí Minh
22
Nguyễn Thùy Linh
12417327
BNI
w
Bắc Ninh
23
WFM
Lương Hoàng Tú Linh
12414697
BNI
w
Bắc Ninh
24
WIM
Đặng Bích Ngọc
12400653
HUE
w
Huế
25
WCM
Nguyễn Ngọc Thùy Trang
12400688
DTH
w
Đồng Tháp
26
WCM
Bùi Thị Ngọc Chi
12418706
NBI
w
Ninh Bình
27
Hà Phương Hoàng Mai
12406643
HUE
w
Huế
28
WCM
Nguyễn Linh Đan
12415375
HCM
w
Thành Phố Hồ Chí Minh
29
Dương Ngọc Uyên
12430935
CTH
w
Cần Thơ
30
Nguyễn Anh Bảo Thy
12430420
NAN
w
Nghệ An
31
Ngô Thị Kim Tuyến
12400505
QNI
w
Quảng Ninh
32
Đào Thiên Kim
12403032
DTH
w
Đồng Tháp
33
Bùi Ngọc Phương Nghi
12411710
HCM
w
Thành Phố Hồ Chí Minh
34
WFM
Vương Quỳnh Anh
12408948
HNO
w
Hà Nội
35
AFM
Trần Hoàng Bảo An
12432342
CTH
w
Cần Thơ
36
WCM
Nguyễn Thị Phương Anh
12433390
NAN
w
Nghệ An
37
WFM
Kiều Bích Thủy
12409910
HNO
w
Hà Nội
38
Lê Đặng Bảo Ngọc
12418714
NBI
w
Ninh Bình
39
Lê Thái Nga
12409006
HUE
w
Huế
40
WIM
Nguyễn Thanh Thủy Tiên
12400998
HNO
w
Hà Nội
41
WCM
Phạm Trần Gia Thư
12404802
CTH
w
Cần Thơ
42
WFM
Nguyễn Thị Minh Thư
12406929
HNO
w
Hà Nội
43
WIM
Nguyễn Thiên Ngân
12414816
HNO
w
Hà Nội
44
WCM
Huỳnh Phúc Minh Phương
12417874
HCM
w
Thành Phố Hồ Chí Minh
45
Vũ Mỹ Linh
12413267
HNO
w
Hà Nội
46
Lê Minh Anh
12424374
HUE
w
Huế
47
Bùi Thị Diệp Anh
12403962
QNI
w
Quảng Ninh
48
AIM
Nguyễn Trương Bảo Trân
12402311
CTH
w
Cần Thơ
49
Đỗ Đinh Hồng Chinh
12408670
DTH
w
Đồng Tháp
50
Nguyễn Thị Huỳnh Thư
12415782
VLO
w
Vĩnh Long
51
Quan Mỹ Linh
12421111
HCM
w
Thành Phố Hồ Chí Minh
52
Phạm Thị Minh Ngọc
12427748
NBI
w
Ninh Bình
53
Châu Bảo Ngọc
12443956
HCM
w
Thành Phố Hồ Chí Minh
54
Ngô Xuân Quỳnh
12411760
DTH
w
Đồng Tháp
55
WCM
Hồ Ngọc Vy
12415723
HCM
w
Thành Phố Hồ Chí Minh
56
Nguyễn Thanh Hương
12438316
HCM
w
Thành Phố Hồ Chí Minh
57
Đỗ Hà Trang
12424250
BNI
w
Bắc Ninh
58
Bùi Thị Kim Khánh
12424153
QNI
w
Quảng Ninh
59
Vũ Nguyễn Bảo Linh
12427764
HNO
w
Hà Nội
60
WCM
Lưu Hà Bích Ngọc
12412821
HCM
w
Thành Phố Hồ Chí Minh
61
Nguyễn Xuân Nhi
12404012
CTH
w
Cần Thơ
62
WCM
Nguyễn Thị Thúy Quyên
12408794
DTH
w
Đồng Tháp
63
WFM
Lương Nhật Linh
12401722
HNO
w
Hà Nội
64
Trần Phương Vi
12424110
QNI
w
Quảng Ninh
65
Nguyễn Thị Phương Uyên
12427730
NAN
w
Nghệ An
66
Trương Thanh Vân
12432962
NAN
w
Nghệ An
67
Hoàng Nguyên Giang
12427705
HNO
w
Hà Nội
68
Võ Thị Thủy Tiên
12410667
CTH
w
Cần Thơ
69
Trần Lý Ngân Châu
12420069
CTH
w
Cần Thơ
70
Nguyễn Thị Khánh Vân
12414794
NBI
w
Ninh Bình
71
Trần Nhật Phương
12409782
HNO
w
Hà Nội
72
Võ Mai Phương
12429201
HCM
w
Thành Phố Hồ Chí Minh
73
Ngô Minh Hằng
12426768
HUE
w
Huế
74
Huỳnh Ngọc Anh Thư
12411981
DTH
w
Đồng Tháp
75
Nguyễn Trần Thiên Vân
12423670
DON
w
Đồng Nai
76
Nguyễn Hồng Hà My
12427721
HNO
w
Hà Nội
77
Phạm Ngọc Tùng Lan
12463841
CTH
w
Cần Thơ
78
Nguyễn Mai Chi
12425125
QDO
w
Quân Đội
79
Nguyễn Bảo Châu
12425303
QNI
w
Quảng Ninh
80
Trần Hoàng Bảo Ngọc
12453455
DNA
w
Đà Nẵng
81
Vũ Khánh Linh
12403172
HNO
w
Hà Nội
82
Nguyễn Đình Tâm Anh
12431214
DNA
w
Đà Nẵng
83
Nguyễn Huỳnh Thiên Thanh
12425257
HNO
Hà Nội
84
Huỳnh Lê Khánh Ngọc
12429287
HCM
w
Thành Phố Hồ Chí Minh
85
Phan Huyền Trang
12432741
CTH
w
Cần Thơ
86
Vũ Thị Yến Chi
12442305
HCM
w
Thành Phố Hồ Chí Minh
87
Trương Nguyễn Thiên An
12432350
DNA
w
Đà Nẵng
88
Nguyễn Khánh Hân
12454796
CTH
w
Cần Thơ
89
Nguyễn Ngọc Tường Vy
12434876
CTH
w
Cần Thơ
90
Nguyễn Trần Khánh Nhi
12431958
QNI
w
Quảng Ninh
91
Phạm Quỳnh Anh
12424196
QNI
w
Quảng Ninh
92
Nguyễn Thị Thanh Ngọc
12431370
DON
w
Đồng Nai
93
Lê Hải My
12454354
DNA
w
Đà Nẵng
94
Lê Hồng Ân
12446769
CTH
w
Cần Thơ
95
Nguyễn Diệu Anh
12454974
CTH
w
Cần Thơ
96
Phạm Bảo Châu
12441341
QDO
w
Quân Đội
97
Phan Ngọc Bảo Châu
12429180
HCM
w
Thành Phố Hồ Chí Minh
98
ACM
Nguyễn Phạm Minh Thư
12420018
DON
w
Đồng Nai
99
Đào Nguyễn Ngọc Lam
12444308
HCM
w
Thành Phố Hồ Chí Minh
100
Lâm Bình Nguyên
12417696
HUE
w
Huế
101
Nguyễn Thị Hồng Hà
12427608
QNI
w
Quảng Ninh
102
Nguyễn Thanh Lam
12451517
HUE
w
Huế
103
Thiệu Gia Linh
12424242
BNI
w
Bắc Ninh
104
Nguyễn Phạm Lam Thư
12442658
DON
w
Đồng Nai
105
Trần Ngọc Minh Khuê
12431664
HCM
w
Thành Phố Hồ Chí Minh
106
Ngô Bảo Quyên
12415758
HCM
w
Thành Phố Hồ Chí Minh
107
Trần Kim An
12461423
HCM
w
Thành Phố Hồ Chí Minh
108
Đào Lê Bảo Ngân
12435465
VLO
w
Vĩnh Long
109
Đặng Phùng Nam Phương
12466565
HUE
w
Huế
110
Mai Nhất Thiên Kim
12437000
CTH
w
Cần Thơ
111
Phạm Khánh Vy
12466980
OLA
w
Olympia
112
Đinh Ngọc Lan
12427691
NBI
w
Ninh Bình
113
Nguyễn Minh Anh
12442283
HPH
w
Hải Phòng
114
Đỗ Ngọc Thiên Phúc
12428663
HCM
w
Thành Phố Hồ Chí Minh
115
Đào Mai Vy
12474533
NBI
w
Ninh Bình
116
Trương Bối Diệp
12452912
NAN
w
Nghệ An
117
Đinh Ngọc Chi
12437034
NBI
w
Ninh Bình
118
Bùi Mai Chi
12454982
NBI
w
Ninh Bình
119
Nguyễn Anh Tuệ Nhi
12465607
NAN
w
Nghệ An
120
Hoàng Hạnh Linh
12437018
NBI
w
Ninh Bình
121
Nguyễn Lệ Mi Sa
12465593
NAN
w
Nghệ An
122
Nguyễn Trần Khánh Thi
12435180
HUE
w
Huế
123
Bảo Kim Ngân
12454346
DNA
w
Đà Nẵng
124
Bùi Huyền Trang
12487503
NBI
w
Ninh Bình
125
Đặng Kim Anh
12474436
NBI
w
Ninh Bình
126
Ngô Bảo Hân
12477923
HCM
w
Thành Phố Hồ Chí Minh
127
Trần Mai Phương
12451576
VLO
w
Vĩnh Long
Chess-Tournament-Results-Server
© 2006-2026 Heinz Herzog
, CMS-Version 28.05.2026 09:15, Node S3
Legal details/Terms of use