Logged on: Gast
Servertime 27.06.2026 09:31:57
Logout
Login
Arabic
ARM
AZE
BIH
BUL
CAT
CHN
CRO
CZE
DEN
ENG
ESP
FAI
FIN
FRA
GER
GRE
INA
ITA
JPN
MKD
LTU
NED
POL
POR
ROU
RUS
SRB
SVK
SWE
TUR
UKR
VIE
FontSize:11pt
主页
比赛数据库
奥地利锦标赛
图片
FAQ
在线注册
Swiss-Manager
ÖSB
FIDE
注:为减少如Google,Yahoo和Co等引擎的每日所有链接查询(日均100000站点或更多)的服务器负荷,所有超过2周(结束日期)的比赛链接在点击下面按钮后显示出来。
显示比赛详细资料
GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP KINGVIET EDUCATION CỜ VUA ĐỒNG ĐỘI QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ TIÊU CHUẨN ĐỒNG ĐỘI NỮ
最后更新21.06.2026 08:12:01, 创建者/最新上传: RoyalChess
Search for player
搜索
赛前排序表
序号
姓名
国际棋联ID
协会
国际等级分
性别
协会
俱乐部/城市
1
WGM
Nguyễn Thị Mai Hưng
12401676
HCM
2260
w
Thành Phố Hồ Chí Minh
2
WGM
Hoàng Thị Bảo Trâm
12401102
HCM
2124
w
Thành Phố Hồ Chí Minh
3
WIM
Nguyễn Bình Vy
12419966
HNO
2118
w
Hà Nội
4
WIM
Bạch Ngọc Thùy Dương
12408956
HCM
2105
w
Thành Phố Hồ Chí Minh
5
WIM
Nguyễn Mỹ Hạnh Ân
12414727
HCM
2060
w
Thành Phố Hồ Chí Minh
6
WFM
Nguyễn Hà Khánh Linh
12419982
HUE
2059
w
Huế
7
WFM
Lê Thị Phương Liên
12400254
QNI
2058
w
Quảng Ninh
8
WFM
Nguyễn Ngọc Hiền
12418722
NBI
2029
w
Ninh Bình
9
WFM
Tôn Nữ Quỳnh Dương
12415847
HCM
2000
w
Thành Phố Hồ Chí Minh
10
WIM
Nguyễn Hồng Anh
12406732
HCM
1999
w
Thành Phố Hồ Chí Minh
11
WFM
Nguyễn Minh Chi
12424641
HCM
1984
w
Thành Phố Hồ Chí Minh
12
WIM
Nguyễn Thiên Ngân
12414816
HNO
1966
w
Hà Nội
13
WIM
Đặng Bích Ngọc
12400653
HUE
1966
w
Huế
14
WCM
Đồng Khánh Linh
12403040
NBI
1965
w
Ninh Bình
15
WCM
Nguyễn Ngọc Thùy Trang
12400688
DTH
1963
w
Đồng Tháp
16
WIM
Nguyễn Thanh Thủy Tiên
12400998
HNO
1948
w
Hà Nội
17
WFM
Lương Hoàng Tú Linh
12414697
BNI
1945
w
Bắc Ninh
18
WFM
Mai Hiếu Linh
12415740
DTH
1939
w
Đồng Tháp
19
Tống Thái Hoàng Ân
12419230
HCM
1932
w
Thành Phố Hồ Chí Minh
20
WFM
Đặng Lê Xuân Hiền
12420514
HNO
1920
w
Hà Nội
21
WFM
Vũ Bùi Thị Thanh Vân
12408921
NBI
1909
w
Ninh Bình
22
Nguyễn Xuân Nhi
12404012
CTH
1890
w
Cần Thơ
23
WFM
Nguyễn Thị Minh Thư
12406929
HNO
1889
w
Hà Nội
24
AIM
Nguyễn Trương Bảo Trân
12402311
CTH
1888
w
Cần Thơ
25
Hà Phương Hoàng Mai
12406643
HUE
1886
w
Huế
26
WFM
Nguyễn Trần Ngọc Thủy
12400661
DTH
1886
w
Đồng Tháp
27
WFM
Kiều Bích Thủy
12409910
HNO
1885
w
Hà Nội
28
WCM
Lê Thái Hoàng Ánh
12424617
HCM
1869
w
Thành Phố Hồ Chí Minh
29
WCM
Bùi Thị Ngọc Chi
12418706
NBI
1866
w
Ninh Bình
30
Đào Thiên Kim
12403032
DTH
1863
w
Đồng Tháp
31
Vũ Nguyễn Bảo Linh
12427764
HNO
1861
w
Hà Nội
32
Tống Thái Kỳ Ân
12415855
HCM
1856
w
Thành Phố Hồ Chí Minh
33
Dương Ngọc Uyên
12430935
CTH
1850
w
Cần Thơ
34
WCM
Nguyễn Thị Phương Anh
12433390
NAN
1837
w
Nghệ An
35
Bùi Ngọc Phương Nghi
12411710
HCM
1819
w
Thành Phố Hồ Chí Minh
36
Đỗ Đinh Hồng Chinh
12408670
DTH
1810
w
Đồng Tháp
37
AFM
Trần Hoàng Bảo An
12432342
CTH
1796
w
Cần Thơ
38
WCM
Lưu Hà Bích Ngọc
12412821
HCM
1796
w
Thành Phố Hồ Chí Minh
39
WCM
Nguyễn Thị Thúy Quyên
12408794
DTH
1773
w
Đồng Tháp
40
Trương Thanh Vân
12432962
NAN
1773
w
Nghệ An
41
Hoàng Nguyên Giang
12427705
HNO
1766
w
Hà Nội
42
Nguyễn Đình Tâm Anh
12431214
DNA
1760
w
Đà Nẵng
43
Võ Thị Thủy Tiên
12410667
CTH
1755
w
Cần Thơ
44
Vũ Mỹ Linh
12413267
HNO
1753
w
Hà Nội
45
WCM
Hồ Ngọc Vy
12415723
HCM
1751
w
Thành Phố Hồ Chí Minh
46
Trần Phương Vi
12424110
QNI
1742
w
Quảng Ninh
47
Lê Minh Anh
12424374
HUE
1739
w
Huế
48
Đỗ Hà Trang
12424250
BNI
1733
w
Bắc Ninh
49
Châu Bảo Ngọc
12443956
HCM
1731
w
Thành Phố Hồ Chí Minh
50
Nguyễn Thị Thanh Ngọc
12431370
DON
1730
w
Đồng Nai
51
Nguyễn Thị Khánh Vân
12414794
NBI
1729
w
Ninh Bình
52
Nguyễn Thanh Hương
12438316
HCM
1719
w
Thành Phố Hồ Chí Minh
53
Trần Nhật Phương
12409782
HNO
1717
w
Hà Nội
54
Vũ Khánh Linh
12403172
HNO
1708
w
Hà Nội
55
Quan Mỹ Linh
12421111
HCM
1704
w
Thành Phố Hồ Chí Minh
56
Bùi Thị Kim Khánh
12424153
QNI
1702
w
Quảng Ninh
57
Võ Mai Phương
12429201
HCM
1691
w
Thành Phố Hồ Chí Minh
58
Nguyễn Thị Phương Uyên
12427730
NAN
1690
w
Nghệ An
59
Ngô Xuân Quỳnh
12411760
DTH
1689
w
Đồng Tháp
60
Lê Đặng Bảo Ngọc
12418714
NBI
1681
w
Ninh Bình
61
Nguyễn Trần Khánh Nhi
12431958
QNI
1669
w
Quảng Ninh
62
Trần Lý Ngân Châu
12420069
CTH
1658
w
Cần Thơ
63
Vũ Thị Yến Chi
12442305
HCM
1632
w
Thành Phố Hồ Chí Minh
64
Nguyễn Mai Chi
12425125
QDO
1620
w
Quân Đội
65
Nguyễn Diệu Anh
12454974
CTH
1617
w
Cần Thơ
66
Nguyễn Trần Thiên Vân
12423670
DON
1615
w
Đồng Nai
67
Phạm Ngọc Tùng Lan
12463841
CTH
1614
w
Cần Thơ
68
Phan Ngọc Bảo Châu
12429180
HCM
1602
w
Thành Phố Hồ Chí Minh
69
Trần Hoàng Bảo Ngọc
12453455
DNA
1596
w
Đà Nẵng
70
Nguyễn Hoàng Bảo Trâm
12434434
HPH
1595
w
Hải Phòng
71
Nguyễn Ngọc Tường Vy
12434876
CTH
1592
w
Cần Thơ
72
Phan Huyền Trang
12432741
CTH
1590
w
Cần Thơ
73
Trương Nguyễn Thiên An
12432350
DNA
1584
w
Đà Nẵng
74
Huỳnh Lê Khánh Ngọc
12429287
HCM
1580
w
Thành Phố Hồ Chí Minh
75
Mai Nhất Thiên Kim
12437000
CTH
1573
w
Cần Thơ
76
Trần Thị Thanh Bình
12415987
HCM
1572
w
Thành Phố Hồ Chí Minh
77
Đào Mai Vy
12474533
NBI
1572
w
Ninh Bình
78
Lâm Bình Nguyên
12417696
HUE
1569
w
Huế
79
Trần Ngọc Minh Khuê
12431664
HCM
1563
w
Thành Phố Hồ Chí Minh
80
Nguyễn Thanh Lam
12451517
HUE
1549
w
Huế
81
Nguyễn Nhật Anh
12454990
NBI
1548
w
Ninh Bình
82
Lê Hồng Ân
12446769
CTH
1545
w
Cần Thơ
83
Nguyễn Huỳnh Thiên Thanh
12425257
HNO
1539
w
Hà Nội
84
Đinh Ngọc Lan
12427691
NBI
1530
w
Ninh Bình
85
Phạm Khánh Vy
12466980
OLA
1530
w
Olympia
86
Đào Nguyễn Ngọc Lam
12444308
HCM
1526
w
Thành Phố Hồ Chí Minh
87
Nguyễn Minh Anh
12442283
HPH
1516
w
Hải Phòng
88
Nguyễn Thị Trúc Lâm
12474495
HPH
1511
w
Hải Phòng
89
Trương Bối Diệp
12452912
NAN
1502
w
Nghệ An
90
Trần Kim An
12461423
HCM
1494
w
Thành Phố Hồ Chí Minh
91
Hoàng Hạnh Linh
12437018
NBI
1487
w
Ninh Bình
92
Đinh Ngọc Chi
12437034
NBI
1482
w
Ninh Bình
93
Thiệu Gia Linh
12424242
BNI
1479
w
Bắc Ninh
94
Đỗ Ngọc Thiên Phúc
12428663
HCM
1464
w
Thành Phố Hồ Chí Minh
95
Nguyễn Khánh Hân
12454796
CTH
1445
w
Cần Thơ
96
Đặng Phùng Nam Phương
12466565
HUE
1444
w
Huế
97
Lê Hải My
12454354
DNA
1442
w
Đà Nẵng
98
Nguyễn Trần Khánh Thi
12435180
HUE
1431
w
Huế
99
Đặng Kim Anh
12474436
NBI
0
w
Ninh Bình
100
Bùi Mai Chi
12454982
NBI
0
w
Ninh Bình
101
Bảo Kim Ngân
12454346
DNA
0
w
Đà Nẵng
102
Nguyễn Anh Tuệ Nhi
12465607
NAN
0
w
Nghệ An
103
Nguyễn Lệ Mi Sa
12465593
NAN
0
w
Nghệ An
104
Nguyễn Phạm Lam Thư
12442658
DON
0
w
Đồng Nai
105
ACM
Nguyễn Phạm Minh Thư
12420018
DON
0
w
Đồng Nai
106
Bùi Huyền Trang
12487503
NBI
0
w
Ninh Bình
国际象棋比赛成绩服务器
© 2006-2026 Heinz Herzog
, CMS-Version 28.05.2026 09:15, Node S3
法律细节/使用条款