Logged on: Gast
Servertime 27.06.2026 09:33:00
Logout
Login
Arabic
ARM
AZE
BIH
BUL
CAT
CHN
CRO
CZE
DEN
ENG
ESP
FAI
FIN
FRA
GER
GRE
INA
ITA
JPN
MKD
LTU
NED
POL
POR
ROU
RUS
SRB
SVK
SWE
TUR
UKR
VIE
FontSize:11pt
主页
比赛数据库
奥地利锦标赛
图片
FAQ
在线注册
Swiss-Manager
ÖSB
FIDE
注:为减少如Google,Yahoo和Co等引擎的每日所有链接查询(日均100000站点或更多)的服务器负荷,所有超过2周(结束日期)的比赛链接在点击下面按钮后显示出来。
显示比赛详细资料
GIẢI VÔ ĐỊCH CÚP KINGVIET EDUCATION CỜ VUA ĐỒNG ĐỘI QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ TIÊU CHUẨN ĐỒNG ĐỘI NAM
最后更新21.06.2026 07:48:34, 创建者/最新上传: RoyalChess
Search for player
搜索
赛前排序表
序号
姓名
国际棋联ID
协会
国际等级分
性别
协会
俱乐部/城市
1
IM
Phạm Trần Gia Phúc
12415669
HCM
2450
Thành Phố Hồ Chí Minh
2
IM
Nguyễn Quốc Hy
12410853
HCM
2422
Thành Phố Hồ Chí Minh
3
GM
Nguyễn Huỳnh Minh Huy
12401269
CTH
2410
Cần Thơ
4
GM
Nguyễn Đức Hòa
12401358
QDO
2381
Quân Đội
5
GM
Nguyễn Văn Huy
12401064
HNO
2363
Hà Nội
6
GM
Cao Sang
725056
LDO
2344
Lâm Đồng
7
IM
Tô Nhật Minh
729019
CTH
2299
Cần Thơ
8
FM
Lê Trí Kiên
12411027
HCM
2297
Thành Phố Hồ Chí Minh
9
CM
Nguyễn Mạnh Đức
12419648
HNO
2250
Hà Nội
10
IM
Phạm Chương
12401218
HCM
2245
Thành Phố Hồ Chí Minh
11
FM
Ngô Đức Trí
12405060
HNO
2236
Hà Nội
12
FM
Trần Đăng Minh Quang
12407925
HNO
2223
Hà Nội
13
FM
Đặng Anh Minh
12415472
HCM
2211
Thành Phố Hồ Chí Minh
14
IM
Từ Hoàng Thái
12400351
CTH
2200
Cần Thơ
15
FM
Trần Mạnh Tiến
12401897
CTH
2199
Cần Thơ
16
Nguyễn Tùng Quân
12432067
LDO
2197
Lâm Đồng
17
FM
Bảo Quang
12401161
DNA
2188
Đà Nẵng
18
CM
Nguyễn Nam Kiệt
12425346
HNO
2166
Hà Nội
19
CM
Lê Phan Hoàng Quân
12432881
HCM
2166
Thành Phố Hồ Chí Minh
20
CM
Nguyễn Xuân Phương
12439975
HNO
2154
Hà Nội
21
CM
Lê Hữu Thái
12402460
LDO
2146
Lâm Đồng
22
FM
Lê Minh Hoàng
12404683
HCM
2142
Thành Phố Hồ Chí Minh
23
FM
Nguyễn Hoàng Nam
12402133
QDO
2134
Quân Đội
24
CM
Nguyễn Vương Tùng Lâm
12417440
HNO
2131
Hà Nội
25
CM
Nguyễn Lương Vũ
12429740
DNA
2127
Đà Nẵng
26
Trần Võ Quốc Bảo
12425184
HCM
2119
Thành Phố Hồ Chí Minh
27
FM
Nguyễn Hạ Thi Hải
12423572
DNA
2116
Đà Nẵng
28
CM
Nguyễn Quang Minh
12424609
HCM
2109
Thành Phố Hồ Chí Minh
29
CM
Nguyễn Phước Tâm
12402109
CTH
2109
Cần Thơ
30
Nguyễn Xuân Vinh
12442208
HCM
2091
Thành Phố Hồ Chí Minh
31
CM
Nguyễn Quang Anh
12432377
HNO
2084
Hà Nội
32
Phan Trần Bảo Khang
12418005
DNA
2058
Đà Nẵng
33
Nguyễn Trường An Khang
12427616
HNO
2056
Hà Nội
34
Nguyễn Anh Huy
12435309
CTH
2048
Cần Thơ
35
FM
Trần Ngọc Lân
12401811
HNO
2048
Hà Nội
36
Lê Đặng Thành An
12412449
NBI
2035
Ninh Bình
37
Lương Giang Sơn
12408107
HUE
2030
Huế
38
Nguyễn Đình Trung
12405825
QDO
2027
Quân Đội
39
Nguyễn Đức Việt
12402060
HNO
2017
Hà Nội
40
CM
Phạm Xuân Đạt
12401307
HNO
2012
Hà Nội
41
Nguyễn Lê Nguyên
12426792
HCM
2011
Thành Phố Hồ Chí Minh
42
Ngô Thanh Tùng
12429651
HUE
2009
Huế
43
Nguyễn Thanh Liêm
12413461
CTH
2001
Cần Thơ
44
Nguyễn Vũ Bảo Lâm
12432105
HCM
1972
Thành Phố Hồ Chí Minh
45
CM
Hoàng Tấn Vinh
12436291
QDO
1971
Quân Đội
46
Lâm Đức Hải Nam
12416169
DNA
1958
Đà Nẵng
47
Trần Tuấn Khang
12443174
HCM
1939
Thành Phố Hồ Chí Minh
48
Nguyễn Nam Long
12443697
CTH
1934
Cần Thơ
49
ACM
Bùi Quang Huy
12431265
QDO
1933
Quân Đội
50
FM
Lê Minh Tú
12404888
QDO
1932
Quân Đội
51
Nguyễn Minh
12430480
HNO
1917
Hà Nội
52
Đoàn Văn Đức
12400335
QDO
1914
Quân Đội
53
AGM
Phan Trần Khôi Nguyên
12438103
DNA
1910
Đà Nẵng
54
Nguyễn Hoàng Hiệp
12404624
HNO
1903
Hà Nội
55
Bùi Nhật Tân
12408000
LDO
1901
Lâm Đồng
56
Nguyễn Hữu Hoàng Anh
12402010
LDO
1893
Lâm Đồng
57
Nguyễn Đỗ Phú Trọng
12468517
HCM
1892
Thành Phố Hồ Chí Minh
58
CM
Lê Anh Tú
12424846
HNO
1891
Hà Nội
59
Trần Phát Đạt
12434540
DTH
1886
Đồng Tháp
60
Đặng Thái Vũ
12442437
HNO
1883
Hà Nội
61
Vũ Gia Bảo
12432024
QNI
1882
Quảng Ninh
62
Nguyễn Tiển Dūng
12443247
OLA
1879
Olympia
63
Chu Quốc Thịnh
12419052
HCM
1873
Thành Phố Hồ Chí Minh
64
Tống Nguyễn Gia Hưng
12426253
TNG
1844
Thái Nguyên
65
Nguyễn Gia Khánh
12416150
DNA
1833
Đà Nẵng
66
Châu Văn Khải Hoàn
12434914
HUE
1829
Huế
67
Phạm Anh Tuấn
12468622
LDO
1815
Lâm Đồng
68
Đàm Quốc Bảo
12423491
HPH
1810
Hải Phòng
69
Nguyễn Đắc Nguyên Dũng
12424340
HUE
1809
Huế
70
Phạm Minh Hiếu
12417726
DON
1808
Đồng Nai
71
Vương Tuấn Khoa
12445312
HCM
1806
Thành Phố Hồ Chí Minh
72
Vũ Bá Khôi
12417254
HCM
1803
Thành Phố Hồ Chí Minh
73
Đỗ Quang Minh
12417424
HNO
1798
Hà Nội
74
ACM
Nguyễn Đỗ Minh Trí
12455288
CTH
1797
Cần Thơ
75
AIM
Lê Vĩnh Trí
12442259
QDO
1787
Quân Đội
76
Trần Thiện Phúc
12432784
DON
1761
Đồng Nai
77
Bùi Đức Thiện Anh
12443808
QNI
1758
Quảng Ninh
78
Phạm Gia Tường
12454060
LDO
1758
Lâm Đồng
79
Nguyễn Minh Thông
12405124
LDO
1755
Lâm Đồng
80
AIM
Chang Phạm Hoàng Hải
12429678
HCM
1747
Thành Phố Hồ Chí Minh
81
AIM
Nguyễn Tuấn Ngọc
12405167
HNO
1747
Hà Nội
82
Lê Nguyên Phong
12443930
QNI
1747
Quảng Ninh
83
Phạm Xuân An
12461750
TNV
1745
Clb Tài Năng Việt - Hà Nội
84
Nguyễn Việt Cường
12441228
HNO
1714
Hà Nội
85
Cao Kiến Bình
12431508
DON
1713
Đồng Nai
86
Nguyễn Đức Khải
12436224
HCM
1713
Thành Phố Hồ Chí Minh
87
Lê Minh Hoàng Chính
12431060
CTH
1711
Cần Thơ
88
Phạm Đăng Minh
12416304
NBI
1711
Ninh Bình
89
Đỗ Tiến Quang Minh
12428647
HCM
1711
Thành Phố Hồ Chí Minh
90
AFM
Phan Hoàng Bách
12450626
DON
1708
Đồng Nai
91
Nguyễn Thanh Bình
12440426
NBI
1700
Ninh Bình
92
Hồ Minh Đức
12497428
HCM
1700
Thành Phố Hồ Chí Minh
93
Nguyễn Minh Khang
12474444
NBI
1697
Ninh Bình
94
Nguyễn Phúc Tâm
12431460
HCM
1697
Thành Phố Hồ Chí Minh
95
AIM
Nguyễn Trường Phúc
12431591
CTH
1696
Cần Thơ
96
Võ Nguyễn Thiên Ân
12436305
HCM
1689
Thành Phố Hồ Chí Minh
97
AIM
Hồ Nhật Vinh
12429708
HCM
1684
Thành Phố Hồ Chí Minh
98
Lê Hùng Mạnh
12473375
HPH
1678
Hải Phòng
99
Biện Hoàng Gia Phú
12419257
DON
1676
Đồng Nai
100
Vũ Tuấn Trường
12472808
NBI
1674
Ninh Bình
101
Võ Ngọc Minh Trí
12483230
DON
1672
Đồng Nai
102
Nguyễn Quang Huy
12478962
HCM
1668
Thành Phố Hồ Chí Minh
103
Bùi Hữu Đức
12418692
NBI
1664
Ninh Bình
104
Phạm Bảo An
12441350
QDO
1661
Quân Đội
105
Nguyễn Việt Dũng
12431680
AGI
1659
An Giang
106
Phạm Minh Nhật
12431095
DNA
1657
Đà Nẵng
107
Lê Sỹ Nguyên
12456560
QDO
1655
Quân Đội
108
Lê Dương Quốc Bình
12452432
CTH
1650
Cần Thơ
109
Phạm Hồng Đức
12434485
CTH
1648
Cần Thơ
110
Đàm Minh Quân
12450286
HCM
1633
Thành Phố Hồ Chí Minh
111
Nguyễn Văn Nhật Linh
12424072
HNO
1618
Hà Nội
112
Lê Công Thắng
12454869
DNA
1618
Đà Nẵng
113
Cao Thanh Lâm
12437999
HCM
1616
Thành Phố Hồ Chí Minh
114
Vũ Giang Minh Đức
12424161
QNI
1612
Quảng Ninh
115
Phan Tiển Dũng
12425990
OLA
1606
Olympia
116
Lê Giang Phúc Tiến
12454478
HCM
1598
Thành Phố Hồ Chí Minh
117
Phan Đăng Anh Hào
12436968
HUE
1575
Huế
118
Ngô Tuấn Kiệt
12483338
QDO
1573
Quân Đội
119
Nguyễn Quang Minh
12483010
NAN
1573
Nghệ An
120
Trịnh Lê Bảo
12437883
HCM
1556
Thành Phố Hồ Chí Minh
121
Đỗ Tấn Sang
12428655
HCM
1543
Thành Phố Hồ Chí Minh
122
Huỳnh Xuân An
12469661
DON
1542
Đồng Nai
123
Nguyễn Thụy Anh
12431761
HPH
1541
Hải Phòng
124
Trần Quốc Bảo
12475629
HCM
1541
Thành Phố Hồ Chí Minh
125
Trần Quý Ngọc
12462934
HUE
1533
Huế
126
Lê Phùng Đức Tài
12471437
DON
1533
Đồng Nai
127
Hoàng Gia Bảo
12464775
NAN
1529
Nghệ An
128
Nguyễn Ninh Việt Anh
12438430
NBI
1524
Ninh Bình
129
Nguyễn Kiện Toàn
12419613
DON
1489
Đồng Nai
130
Phan Nguyễn Hải Phong
12437026
NBI
1488
Ninh Bình
131
Đào Quang Đức Uy
12444294
HCM
1481
Thành Phố Hồ Chí Minh
132
Nguyễn Đặng Kiến Văn
12441120
CTH
1475
Cần Thơ
133
Phạm Quang Vinh
12484660
TNV
1475
Clb Tài Năng Việt - Hà Nội
134
Nguyễn Tiến Thành
12420379
OLA
1468
Olympia
135
Phạm Thành Long
12458465
TNG
1459
Thái Nguyên
136
Hồ Anh Quân
12438022
QDO
1458
Quân Đội
137
Phan Nhật Anh
12493732
NBI
0
Ninh Bình
138
Nguyễn Trần Huy Khánh
12417718
HUE
1590
Huế
139
Phạm Ngọc Tùng Minh
12471780
QDO
0
Quân Đội
140
Đặng Thinh Nhật
12475874
HCM
0
Thành Phố Hồ Chí Minh
国际象棋比赛成绩服务器
© 2006-2026 Heinz Herzog
, CMS-Version 28.05.2026 09:15, Node S3
法律细节/使用条款