Closed IM Maccabiah Tournament 2026

Cập nhật ngày: 10.07.2026 14:14:01, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 70)

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 9, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Số vánĐã có 40 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng xếp hạng sau ván 9

HạngTênRtg12345678910Điểm HS1  HS2  HS3 
1GMDvoirys, Semen I.2378FID*½½½½11½116,52604
2FMEmanuel, Yahav2236ISR½*110½1½015,52504
3GMNevednichy, Vladislav2441ROU½0*1½½½½115,521,7513
4IMGladyszev, Oleg2328FID½00*1½11½15,521,7524
5FMZakin, Ilay2371ISR½1½0*½011½520,503
6IMBulmaga, Irina2345ROU0½½½½*½1½1519,502
7FMSason, Noam2379ISR00½01½*½114,51603
8FMAzoulay, Yehonatan2328ISR½½½000½*1½3,51401
9FMStreltsov, Alexey2313ISR010½0½00*0210,7501
10FMMenahem, Adi2323ISR0000½00½1*26,2501

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)