Closed IM Maccabiah Tournament 2026 | Ban Tổ chức | Israel Chess Federation |
| Liên đoàn | Israel ( ISR ) |
| Tổng trọng tài | IA Lavi, Idan (ISR) |
| Phó Tổng Trọng tài | Levy, Benyamin (ISR) |
| Trọng tài | Zaken, Yitzhak |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | Standard: 90min/40moves+30min/end+30sec increment per move starting from move 1 |
| Địa điểm | Herzliya |
| Số ván | 9 |
| Thể thức thi đấu | Hệ vòng tròn cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| FIDE-Event-ID | 482433 |
| Ngày | 2026/07/01 đến 2026/07/10 |
| Rating trung bình / Average age | 2344 / 33 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 10.07.2026 14:14:01, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 70)
| |
|
Xếp hạng sau ván 9
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 9 | GM | Dvoirys, Semen I. | FID | 2378 | 6,5 | 26 | 0 | 4 |
| 2 | 7 | FM | Emanuel, Yahav | ISR | 2236 | 5,5 | 25 | 0 | 4 |
| 3 | 3 | GM | Nevednichy, Vladislav | ROU | 2441 | 5,5 | 21,75 | 1 | 3 |
| 4 | 4 | IM | Gladyszev, Oleg | FID | 2328 | 5,5 | 21,75 | 2 | 4 |
| 5 | 1 | FM | Zakin, Ilay | ISR | 2371 | 5 | 20,5 | 0 | 3 |
| 6 | 8 | IM | Bulmaga, Irina | ROU | 2345 | 5 | 19,5 | 0 | 2 |
| 7 | 2 | FM | Sason, Noam | ISR | 2379 | 4,5 | 16 | 0 | 3 |
| 8 | 5 | FM | Azoulay, Yehonatan | ISR | 2328 | 3,5 | 14 | 0 | 1 |
| 9 | 10 | FM | Streltsov, Alexey | ISR | 2313 | 2 | 10,75 | 0 | 1 |
| 10 | 6 | FM | Menahem, Adi | ISR | 2323 | 2 | 6,25 | 0 | 1 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
|
|
|
|